(Top Banner Ad)
nonexistence
C2
noun C2 Triết học, Siêu hình học

nonexistence

UK: /ˌnɒnɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˌnɑːnɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không tồn tại tình trạng không tồn tại vô hữu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of not existing; absence of existence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự vắng mặt của sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosopher argued for the nonexistence of free will."

    "Nhà triết học tranh luận cho sự không tồn tại của ý chí tự do."

  • "The scientific community has generally accepted the nonexistence of the ether."

    "Cộng đồng khoa học nói chung đã chấp nhận sự không tồn tại của ether."

  • "Her fear stemmed from the nonexistence of any evidence to support her claims."

    "Nỗi sợ hãi của cô bắt nguồn từ sự không tồn tại của bất kỳ bằng chứng nào để hỗ trợ cho những tuyên bố của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có
Adjective nonexistent không tồn tại, ảo, phi hiện thực
Verb coexist cùng tồn tại
Noun coexistence sự cùng tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Siêu hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
existere
Latin
existentia
English
nonexistence

Nguồn gốc của "nonexistence"

Từ 'nonexistence' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'non-' (nghĩa là 'không') từ tiếng Latin và từ 'existence' (sự tồn tại) cũng có gốc từ tiếng Latin. 'Existence' xuất phát từ 'existere', có nghĩa là 'đứng ra ngoài', 'xuất hiện'. Do đó, 'nonexistence' đơn giản có nghĩa là 'không xuất hiện' hoặc 'không tồn tại'.

Usage Note

Từ 'nonexistence' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và siêu hình học để thảo luận về bản chất của sự tồn tại và không tồn tại. Nó nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không có sự tồn tại. Khác với 'absence' (sự vắng mặt) có thể chỉ sự thiếu hụt tạm thời, 'nonexistence' ngụ ý một sự thiếu vắng vĩnh viễn và tuyệt đối.

Prepositions

of in

Với 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đó không tồn tại, ví dụ: 'the nonexistence of God'. Với 'in', nó thường được dùng để chỉ một nơi hoặc trạng thái mà cái gì đó không tồn tại, ví dụ: 'belief in the nonexistence of ghosts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonexistence
  • complete complete nonexistence
    (sự không tồn tại hoàn toàn)
  • utter utter nonexistence
    (sự không tồn tại tuyệt đối)
  • absolute absolute nonexistence
    (sự không tồn tại tuyệt đối)
  • virtual virtual nonexistence
    (sự không tồn tại trên thực tế (gần như không tồn tại))
  • impending impending nonexistence
    (sự không tồn tại sắp xảy ra (sự tiêu vong sắp đến))
Verb + nonexistence
  • face face nonexistence
    (đối mặt với sự không tồn tại/tiêu vong)
  • lead to lead to nonexistence
    (dẫn đến sự không tồn tại/tiêu vong)
  • reduced to be reduced to nonexistence
    (bị giảm xuống mức không tồn tại, bị tiêu diệt)
  • fade into fade into nonexistence
    (mờ dần vào hư vô, biến mất)
Nonexistence + of
  • of evidence nonexistence of evidence
    (sự thiếu bằng chứng, việc không có bằng chứng)
  • of a threat nonexistence of a threat
    (việc không có mối đe dọa)

Idioms

  • fade into nonexistence

    tan biến vào hư vô, biến mất dần

    "The old traditions gradually faded into nonexistence as modern culture took over."

    (Những truyền thống cũ dần tan biến vào hư vô khi văn hóa hiện đại chiếm ưu thế.)

  • be reduced to nonexistence

    bị tiêu diệt hoàn toàn, bị đưa về trạng thái không tồn tại

    "After the catastrophic event, the ancient city was reduced to nonexistence."

    (Sau thảm họa kinh hoàng, thành phố cổ đã bị tiêu diệt hoàn toàn.)

  • relegate something to nonexistence

    đẩy/gạt bỏ cái gì đó vào quên lãng/sự không tồn tại

    "He tried to relegate his painful memories to nonexistence, but they kept resurfacing."

    (Anh ấy cố gắng gạt bỏ những ký ức đau buồn vào quên lãng, nhưng chúng cứ tái hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonexistence

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự vắng mặt của sự tồn tại.

"The philosopher argued for the nonexistence of free will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many fear death, I believe that nonexistence after death is peaceful.
Mặc dù nhiều người sợ cái chết, tôi tin rằng sự không tồn tại sau khi chết là thanh bình.
Phủ định
Even though some claim to prove the afterlife, there is no real evidence of nonexistence being untrue.
Mặc dù một số người tuyên bố chứng minh được thế giới bên kia, nhưng không có bằng chứng thực sự nào về việc sự không tồn tại là không đúng.
Nghi vấn
Since we have no concrete proof, is it possible to truly comprehend nonexistence?
Vì chúng ta không có bằng chứng cụ thể, liệu có thể thực sự hiểu được sự không tồn tại hay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher argued for the nonexistence of free will.
Nhà triết học tranh luận về sự không tồn tại của ý chí tự do.
Phủ định
Science cannot prove the nonexistence of extraterrestrial life.
Khoa học không thể chứng minh sự không tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.
Nghi vấn
Does the belief in nonexistence bring a sense of liberation?
Niềm tin vào sự không tồn tại có mang lại cảm giác giải thoát không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher argued for the nonexistence of objective morality.
Nhà triết học tranh luận về sự không tồn tại của đạo đức khách quan.
Phủ định
We cannot prove the nonexistence of extraterrestrial life.
Chúng ta không thể chứng minh sự không tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.
Nghi vấn
What evidence suggests the nonexistence of the soul?
Bằng chứng nào cho thấy sự không tồn tại của linh hồn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist believed nonexistence was the ultimate inspiration for his abstract paintings.
Người nghệ sĩ tin rằng sự không tồn tại là nguồn cảm hứng tối thượng cho những bức tranh trừu tượng của anh ấy.
Phủ định
Before scientific evidence, many people didn't believe in the nonexistence of certain mythical creatures.
Trước khi có bằng chứng khoa học, nhiều người không tin vào sự không tồn tại của một số sinh vật thần thoại.
Nghi vấn
Did the philosopher argue that nonexistence is a fundamental aspect of reality?
Nhà triết học đã tranh luận rằng sự không tồn tại là một khía cạnh cơ bản của thực tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonexistence".

Triết học về "không tồn tại"

Khái niệm 'không tồn tại' là một chủ đề trung tâm trong nhiều trường phái triết học, đặc biệt là trong thuyết hư vô (nihilism), nơi nó đặt câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống và sự tồn tại. Nó cũng đối lập với các khái niệm về sự hiện hữu và bản chất của thực tại, thúc đẩy suy tư về vũ trụ và số phận của vạn vật.

"Không tồn tại" trong khoa học và văn hóa đại chúng

Trong khoa học, 'không tồn tại' có thể được liên hệ với các lỗ đen, nơi mọi thứ dường như biến mất. Trong văn hóa đại chúng, ý tưởng về 'không tồn tại' thường xuất hiện trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng, nơi các nhân vật có thể bị xóa sổ khỏi lịch sử hoặc biến mất vào một chiều không gian khác, nhấn mạnh sự mong manh của sự sống và thực tại.