(Top Banner Ad)
inextinguishably
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

inextinguishably

UK: /ˌɪnɪkˈstɪŋɡwɪʃəbli/ • US: /ˌɪnɪkˈstɪŋɡwɪʃəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể dập tắt vĩnh viễn mãi mãi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be extinguished; permanently; in a way that cannot be suppressed or destroyed.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể dập tắt; vĩnh viễn; một cách không thể bị đàn áp hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her passion for justice burned inextinguishably within her."

    "Niềm đam mê công lý của cô ấy cháy rực rỡ không thể dập tắt bên trong cô ấy."

  • "The fire of his ambition burned inextinguishably."

    "Ngọn lửa tham vọng của anh ấy cháy không thể dập tắt."

  • "Their love for each other shone inextinguishably."

    "Tình yêu của họ dành cho nhau tỏa sáng không thể dập tắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extinguish dập tắt, làm cho tắt (lửa, ánh sáng, hy vọng)
Noun extinguisher bình chữa cháy; người dập tắt
Noun extinguishment sự dập tắt, sự làm tắt
Adjective extinguishable có thể dập tắt được
Adjective inextinguishable không thể dập tắt được, cháy mãi không tắt
Adverb inextinguishably một cách không thể dập tắt được, cháy mãi không tắt (từ đích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exstinguere
Latin
exstinguibilis
English
extinguishable
English
inextinguishable
English
inextinguishably

Nguồn Gốc Của Sự Bất Diệt

Từ 'inextinguishably' có gốc từ tiếng Latin. 'Exstinguere' nghĩa là 'dập tắt, làm cho tắt'. Thêm hậu tố '-ibilis' tạo thành 'exstinguibilis' (có thể dập tắt được). Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), từ này trở thành 'inextinguibilis' (không thể dập tắt được). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh với dạng 'inextinguishable' và cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'inextinguishably', mang ý nghĩa 'một cách không thể dập tắt được' hoặc 'cháy mãi không tắt'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để miêu tả những cảm xúc, niềm tin, hoặc phẩm chất mạnh mẽ, không thể loại bỏ hoặc làm suy yếu. Nó nhấn mạnh tính bền vững và không thể lay chuyển của điều được mô tả. So với các trạng từ như 'permanently' (vĩnh viễn) hay 'irrevocably' (không thể hủy ngang), 'inextinguishably' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tồn tại dai dẳng và khả năng chống lại sự hủy diệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Participle
  • bright inextinguishably bright
    (sáng rực rỡ không thể dập tắt)
  • fierce inextinguishably fierce
    (mãnh liệt không thể dập tắt)
  • passionate inextinguishably passionate
    (đầy đam mê không thể dập tắt)
  • burning inextinguishably burning
    (cháy mãi không tắt)
  • resilient inextinguishably resilient
    (kiên cường không thể khuất phục (theo nghĩa ẩn dụ))

Idioms

  • A flame burns inextinguishably

    Một ngọn lửa (hoặc tình cảm, hy vọng) cháy mãi không tắt

    "Her love for her children burned inextinguishably, even through the toughest times."

    (Tình yêu của cô ấy dành cho con cái cháy mãi không tắt, ngay cả qua những thời điểm khó khăn nhất.)

  • An inextinguishably bright spirit

    Một tinh thần rạng rỡ không thể bị dập tắt

    "Despite all challenges, he maintained an inextinguishably bright spirit."

    (Bất chấp mọi thử thách, anh ấy vẫn giữ được một tinh thần rạng rỡ không thể bị dập tắt.)

  • Hope shines inextinguishably

    Hy vọng tỏa sáng không bao giờ tắt

    "In the darkest hours, hope shines inextinguishably for those who believe."

    (Trong những giờ phút đen tối nhất, hy vọng vẫn tỏa sáng không bao giờ tắt đối với những người có niềm tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inextinguishably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể dập tắt; vĩnh viễn; một cách không thể bị đàn áp hoặc phá hủy.

"Her passion for justice burned inextinguishably within her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire burned inextinguishably, consuming everything in its path.
Ngọn lửa cháy không thể dập tắt, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó.
Phủ định
Never had a passion burned so inextinguishably within him.
Chưa bao giờ một đam mê cháy rực rỡ đến thế trong anh.
Nghi vấn
Only with great effort could the memories be kept from burning inextinguishably in his mind.
Chỉ với nỗ lực lớn, những ký ức mới có thể được ngăn chặn khỏi việc cháy mãi trong tâm trí anh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inextinguishably".

Ngọn Lửa Bất Diệt (Eternal Flame)

Trong văn hóa phương Tây, 'Ngọn Lửa Bất Diệt' là một biểu tượng mạnh mẽ, thường được dùng để tưởng niệm hoặc vinh danh những sự kiện, nhân vật lịch sử quan trọng. Ví dụ, ngọn lửa Olympic biểu tượng cho sự kiên trì và tinh thần thể thao, hay những ngọn lửa vĩnh cửu tại các đài tưởng niệm chiến tranh tượng trưng cho ký ức và sự hy sinh không bao giờ phai nhạt.

Biểu Tượng Tinh Thần Bất Diệt Trong Văn Học

Trong văn học và triết học, từ 'inextinguishably' thường được dùng để mô tả những phẩm chất cốt lõi của con người mà không thể bị hủy diệt, dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Đó có thể là tình yêu vĩnh cửu, ý chí kiên cường, niềm hy vọng không bao giờ tắt, hoặc sự khát khao tìm kiếm sự thật và tự do. Nó nhấn mạnh sức mạnh nội tại và khả năng vượt qua nghịch cảnh của con người.