(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unquenchably
C2

unquenchably

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể dập tắt một cách vô độ một cách không thỏa mãn được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unquenchably'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách không thể dập tắt hoặc thỏa mãn được; một cách vô độ, không thỏa mãn được.

Definition (English Meaning)

In a way that cannot be quenched or satisfied; insatiably.

Ví dụ Thực tế với 'Unquenchably'

  • "He desired knowledge unquenchably."

    "Anh ấy khao khát kiến thức một cách vô độ."

  • "The fire of his ambition burned unquenchably."

    "Ngọn lửa tham vọng của anh ấy cháy một cách không thể dập tắt."

  • "Her thirst for adventure was unquenchably strong."

    "Khát vọng phiêu lưu của cô ấy mạnh mẽ một cách vô độ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unquenchably'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: unquenchably
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

insatiably(một cách không thể thỏa mãn được)
inextinguishably(một cách không thể dập tắt được)
voraciously(một cách tham lam, ngấu nghiến)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

ardently(một cách nhiệt thành)
passionately(một cách đam mê)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unquenchably'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để mô tả những khát khao, đam mê, hoặc lòng nhiệt huyết mạnh mẽ, mãnh liệt đến mức dường như không gì có thể làm dịu đi được. Nó nhấn mạnh tính chất dai dẳng, bền bỉ và không suy giảm của những cảm xúc hoặc mong muốn đó. Khác với 'insatiably' (không thể thỏa mãn được) ở chỗ 'unquenchably' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự không thể dập tắt, như ngọn lửa cháy mãi không tắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unquenchably'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)