(Top Banner Ad)
unquenchably
C2
Adverb C2 Chung

unquenchably

UK: /ʌnˈkwentʃəbli/ • US: /ʌnˈkwentʃəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể dập tắt một cách vô độ một cách không thỏa mãn được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be quenched or satisfied; insatiably.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể dập tắt hoặc thỏa mãn được; một cách vô độ, không thỏa mãn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He desired knowledge unquenchably."

    "Anh ấy khao khát kiến thức một cách vô độ."

  • "The fire of his ambition burned unquenchably."

    "Ngọn lửa tham vọng của anh ấy cháy một cách không thể dập tắt."

  • "Her thirst for adventure was unquenchably strong."

    "Khát vọng phiêu lưu của cô ấy mạnh mẽ một cách vô độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quench dập tắt (lửa), làm hết (khát), thỏa mãn (mong muốn)
Adjective quenchable có thể dập tắt được, có thể làm hết được
Adjective unquenchable không thể dập tắt được, không thể thỏa mãn được
Noun quencher thứ dùng để dập tắt, làm hết (ví dụ: 'thirst quencher' - thức uống giải khát)
Adjective unquenched chưa được dập tắt, chưa được thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwencan
Middle English
quenchen
English
quench
English
unquenchable
English
unquenchably

Nguồn gốc của 'Unquenchably'

Từ 'unquenchably' có một hành trình phát triển thú vị. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'cwencan', có nghĩa là 'dập tắt' (lửa, cơn khát) hoặc 'làm nguôi'. Theo thời gian, động từ này phát triển thành 'quench' trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), ta có tính từ 'unquenchable' (không thể dập tắt hoặc thỏa mãn). Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly' đã tạo nên 'unquenchably', mô tả một điều gì đó diễn ra một cách mạnh mẽ, không ngừng nghỉ và không thể bị dập tắt hay thỏa mãn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những khát khao, đam mê, hoặc lòng nhiệt huyết mạnh mẽ, mãnh liệt đến mức dường như không gì có thể làm dịu đi được. Nó nhấn mạnh tính chất dai dẳng, bền bỉ và không suy giảm của những cảm xúc hoặc mong muốn đó. Khác với 'insatiably' (không thể thỏa mãn được) ở chỗ 'unquenchably' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự không thể dập tắt, như ngọn lửa cháy mãi không tắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unquenchably
  • curious unquenchably curious
    (tò mò không ngừng, cực kỳ tò mò)
  • optimistic unquenchably optimistic
    (lạc quan không lay chuyển)
  • passionate unquenchably passionate
    (đam mê cháy bỏng không dứt)
  • thirsty unquenchably thirsty
    (khát nước không sao giải tỏa được)
Verb + unquenchably
  • burn burn unquenchably
    (cháy mãi không tắt)
  • desire desire unquenchably
    (khao khát cháy bỏng không ngừng)
  • yearn yearn unquenchably
    (khát khao cháy bỏng không dứt)

Idioms

  • an unquenchably curious mind

    một trí óc tò mò không ngừng nghỉ

    "She possesses an unquenchably curious mind, always asking questions and seeking new knowledge."

    (Cô ấy sở hữu một trí óc tò mò không ngừng nghỉ, luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức mới.)

  • an unquenchably optimistic spirit

    một tinh thần lạc quan không bao giờ tắt

    "Despite facing numerous setbacks, he maintained an unquenchably optimistic spirit."

    (Dù đối mặt với vô số thất bại, anh ấy vẫn giữ vững một tinh thần lạc quan không bao giờ tắt.)

  • an unquenchably burning desire (for something)

    một khát khao cháy bỏng không thể dập tắt (đối với điều gì đó)

    "His unquenchably burning desire for success drove him to work tirelessly."

    (Khát khao thành công cháy bỏng không thể dập tắt đã thúc đẩy anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unquenchably

Adverb
Lật mặt

Một cách không thể dập tắt hoặc thỏa mãn được; một cách vô độ, không thỏa mãn được.

"He desired knowledge unquenchably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by an unquenchably curious mind, Marie Curie dedicated her life to scientific research, and her discoveries revolutionized the field of physics.
Được thúc đẩy bởi một trí óc tò mò không nguôi, Marie Curie đã cống hiến cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học, và những khám phá của bà đã cách mạng hóa lĩnh vực vật lý.
Phủ định
Despite facing numerous obstacles, she continued her research unquenchably, never losing sight of her goals, and her determination inspired many.
Mặc dù phải đối mặt với vô số trở ngại, bà vẫn tiếp tục nghiên cứu một cách không ngừng nghỉ, không bao giờ rời mắt khỏi mục tiêu của mình, và sự quyết tâm của bà đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Nghi vấn
Considering the daunting challenges, did she, unquenchably optimistic, truly believe she would succeed, or was she simply driven by a relentless pursuit of knowledge?
Xét đến những thách thức khó khăn, liệu bà ấy, với sự lạc quan không ngừng, có thực sự tin rằng mình sẽ thành công, hay bà ấy chỉ đơn giản là bị thúc đẩy bởi sự theo đuổi kiến thức không ngừng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unquenchably".

Ngọn lửa Vĩnh cửu và Khát vọng Nhân loại

Khái niệm về một 'ngọn lửa không thể dập tắt' (unquenchable fire) mang ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường tượng trưng cho sự vĩnh cửu, hy vọng, tình yêu bất diệt hoặc một tinh thần không khuất phục. Ví dụ, Ngọn lửa Olympic bùng cháy không ngừng như biểu tượng của tinh thần thể thao và đoàn kết. Tương tự, 'khát khao không ngừng nghỉ' (unquenchable thirst/desire) thường được dùng để chỉ những động lực mạnh mẽ của con người như khao khát tri thức, quyền lực hay sự hoàn thiện bản thân, phản ánh một phần cốt lõi của trải nghiệm và phát triển con người.