unquenchably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that cannot be quenched or satisfied; insatiably.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể dập tắt hoặc thỏa mãn được; một cách vô độ, không thỏa mãn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He desired knowledge unquenchably."
"Anh ấy khao khát kiến thức một cách vô độ."
-
"The fire of his ambition burned unquenchably."
"Ngọn lửa tham vọng của anh ấy cháy một cách không thể dập tắt."
-
"Her thirst for adventure was unquenchably strong."
"Khát vọng phiêu lưu của cô ấy mạnh mẽ một cách vô độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | quench | dập tắt (lửa), làm hết (khát), thỏa mãn (mong muốn) |
| Adjective | quenchable | có thể dập tắt được, có thể làm hết được |
| Adjective | unquenchable | không thể dập tắt được, không thể thỏa mãn được |
| Noun | quencher | thứ dùng để dập tắt, làm hết (ví dụ: 'thirst quencher' - thức uống giải khát) |
| Adjective | unquenched | chưa được dập tắt, chưa được thỏa mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những khát khao, đam mê, hoặc lòng nhiệt huyết mạnh mẽ, mãnh liệt đến mức dường như không gì có thể làm dịu đi được. Nó nhấn mạnh tính chất dai dẳng, bền bỉ và không suy giảm của những cảm xúc hoặc mong muốn đó. Khác với 'insatiably' (không thể thỏa mãn được) ở chỗ 'unquenchably' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự không thể dập tắt, như ngọn lửa cháy mãi không tắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curious unquenchably curious (tò mò không ngừng, cực kỳ tò mò)
-
optimistic unquenchably optimistic (lạc quan không lay chuyển)
-
passionate unquenchably passionate (đam mê cháy bỏng không dứt)
-
thirsty unquenchably thirsty (khát nước không sao giải tỏa được)
-
burn burn unquenchably (cháy mãi không tắt)
-
desire desire unquenchably (khao khát cháy bỏng không ngừng)
-
yearn yearn unquenchably (khát khao cháy bỏng không dứt)
Idioms
-
an unquenchably curious mind
một trí óc tò mò không ngừng nghỉ
"She possesses an unquenchably curious mind, always asking questions and seeking new knowledge."
(Cô ấy sở hữu một trí óc tò mò không ngừng nghỉ, luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm kiến thức mới.)
-
an unquenchably optimistic spirit
một tinh thần lạc quan không bao giờ tắt
"Despite facing numerous setbacks, he maintained an unquenchably optimistic spirit."
(Dù đối mặt với vô số thất bại, anh ấy vẫn giữ vững một tinh thần lạc quan không bao giờ tắt.)
-
an unquenchably burning desire (for something)
một khát khao cháy bỏng không thể dập tắt (đối với điều gì đó)
"His unquenchably burning desire for success drove him to work tirelessly."
(Khát khao thành công cháy bỏng không thể dập tắt đã thúc đẩy anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unquenchably
AdverbMột cách không thể dập tắt hoặc thỏa mãn được; một cách vô độ, không thỏa mãn được.
"He desired knowledge unquenchably."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Driven by an unquenchably curious mind, Marie Curie dedicated her life to scientific research, and her discoveries revolutionized the field of physics. |
Được thúc đẩy bởi một trí óc tò mò không nguôi, Marie Curie đã cống hiến cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học, và những khám phá của bà đã cách mạng hóa lĩnh vực vật lý. |
| Phủ định | Despite facing numerous obstacles, she continued her research unquenchably, never losing sight of her goals, and her determination inspired many. |
Mặc dù phải đối mặt với vô số trở ngại, bà vẫn tiếp tục nghiên cứu một cách không ngừng nghỉ, không bao giờ rời mắt khỏi mục tiêu của mình, và sự quyết tâm của bà đã truyền cảm hứng cho nhiều người. |
| Nghi vấn | Considering the daunting challenges, did she, unquenchably optimistic, truly believe she would succeed, or was she simply driven by a relentless pursuit of knowledge? |
Xét đến những thách thức khó khăn, liệu bà ấy, với sự lạc quan không ngừng, có thực sự tin rằng mình sẽ thành công, hay bà ấy chỉ đơn giản là bị thúc đẩy bởi sự theo đuổi kiến thức không ngừng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unquenchably".
