(Top Banner Ad)
infant mortality rate
C1
noun phrase C1 Y tế, Thống kê, Xã hội học

infant mortality rate

UK: /ˈɪnfənt mɔːˈtælɪti reɪt/ • US: /ˈɪnfənt mɔːrˈtælɪti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh tỉ lệ tử vong trẻ em dưới 1 tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of deaths of infants under one year old per 1,000 live births.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, là số trẻ sơ sinh dưới một tuổi tử vong trên 1.000 trẻ sinh ra sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infant mortality rate is a key indicator of a country's healthcare system."

    "Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh là một chỉ số quan trọng về hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia."

  • "The government is working to reduce the infant mortality rate through improved healthcare access."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh thông qua việc cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "A high infant mortality rate can indicate underlying issues with sanitation and nutrition."

    "Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao có thể chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn về vệ sinh và dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infancy thời thơ ấu, tuổi sơ sinh
Adjective infantile (thuộc) trẻ sơ sinh, ấu trĩ, ngây thơ
Adjective mortal gây chết người, phàm trần
Noun mortal người phàm
Noun mortality sự tử vong, tỷ lệ tử vong
Adjective immortal bất tử
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Old French
enfant
Middle English
infant
Latin
mortalis
Latin
mortalitas
Old French
mortalité
Middle English
mortalite
Medieval Latin
rata
Old French
rate
English
rate

Nguồn gốc của 'Infant'

Từ 'infant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infans', nghĩa đen là 'không nói được' (in- 'không' + fari 'nói'). Ban đầu nó chỉ người không có khả năng nói, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, chưa biết nói.

Nguồn gốc của 'Mortality'

Từ 'mortality' xuất phát từ tiếng Latin 'mortalis', nghĩa là 'phải chết' hoặc 'thuộc về cái chết'. Nó chỉ trạng thái của sinh vật phải chết, và sau này được dùng để chỉ tỷ lệ chết.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' có gốc từ tiếng Latin 'rata', liên quan đến việc 'tính toán' hay 'ước lượng'. Khi kết hợp với 'infant mortality', nó tạo thành một thuật ngữ thống kê chính xác, chỉ số đo lường tần suất tử vong ở trẻ sơ sinh.

Usage Note

Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe cộng đồng và điều kiện sống của một quốc gia hoặc khu vực. Nó phản ánh chất lượng chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng, vệ sinh môi trường và các yếu tố kinh tế - xã hội khác. Tỷ lệ này thường được sử dụng để so sánh sự phát triển giữa các quốc gia và theo dõi sự tiến bộ theo thời gian.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ khu vực địa lý hoặc nhóm dân số mà tỷ lệ được đo (ví dụ: 'infant mortality rate in Africa'). Sử dụng 'of' khi nói về nguyên nhân gây ra tỷ lệ đó (ví dụ: 'impact of poverty on infant mortality rate').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infant mortality rate
  • high high infant mortality rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao)
  • low low infant mortality rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh thấp)
  • declining declining infant mortality rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đang giảm)
  • rising rising infant mortality rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đang tăng)
  • national national infant mortality rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trên toàn quốc)
Verb + infant mortality rate
  • reduce reduce the infant mortality rate
    (giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • lower lower the infant mortality rate
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • tackle tackle the infant mortality rate
    (giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • monitor monitor the infant mortality rate
    (theo dõi tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • calculate calculate the infant mortality rate
    (tính toán tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)

Idioms

  • tackle the infant mortality rate

    giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

    "The government is committed to tackling the infant mortality rate through new health initiatives."

    (Chính phủ cam kết giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh thông qua các sáng kiến y tế mới.)

  • reduce the infant mortality rate

    giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

    "Improved sanitation and nutrition can significantly reduce the infant mortality rate."

    (Vệ sinh và dinh dưỡng cải thiện có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)

  • monitor the infant mortality rate

    theo dõi tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh

    "Public health organizations continuously monitor the infant mortality rate to assess population health."

    (Các tổ chức y tế công cộng liên tục theo dõi tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh để đánh giá sức khỏe dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infant mortality rate

noun phrase
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, là số trẻ sơ sinh dưới một tuổi tử vong trên 1.000 trẻ sinh ra sống.

"The infant mortality rate is a key indicator of a country's healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's policies affect the infant mortality rate.
Các chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
Phủ định
Developed countries do not have a high infant mortality rate.
Các nước phát triển không có tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao.
Nghi vấn
Does poverty influence the infant mortality rate?
Nghèo đói có ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant mortality rate".

Chỉ số Sức khỏe và Phát triển Toàn cầu

Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tổng thể và mức độ phát triển kinh tế-xã hội của một quốc gia. Nó phản ánh chất lượng hệ thống y tế, điều kiện vệ sinh, dinh dưỡng và tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ và trẻ em.

Minh chứng cho Tiến bộ Xã hội

Trong lịch sử, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh rất cao ở hầu hết các nền văn hóa. Sự giảm sút đáng kể của chỉ số này trong những thế kỷ gần đây là minh chứng cho những tiến bộ vượt bậc trong y học, khoa học, vệ sinh công cộng và chất lượng cuộc sống, cho thấy khả năng bảo vệ sự sống non nớt của loài người đã cải thiện.