(Top Banner Ad)
maternal mortality rate
C1
noun C1 Y tế công cộng

maternal mortality rate

UK: /məˈtɜːnl mɔːˈtælɪti reɪt/ • US: /məˈtɜːrnl mɔːrˈtælɪti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong mẹ tỉ lệ tử vong liên quan đến thai sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of maternal deaths per 100,000 live births, due to complications from pregnancy or childbirth.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong mẹ trên 100.000 ca sinh sống, do các biến chứng từ thai kỳ hoặc sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maternal mortality rate in developing countries is significantly higher than in developed countries."

    "Tỷ lệ tử vong mẹ ở các nước đang phát triển cao hơn đáng kể so với các nước phát triển."

  • "Reducing the maternal mortality rate is a key Sustainable Development Goal."

    "Giảm tỷ lệ tử vong mẹ là một Mục tiêu Phát triển Bền vững quan trọng."

  • "Access to quality prenatal care is crucial for lowering the maternal mortality rate."

    "Tiếp cận dịch vụ chăm sóc trước sinh chất lượng là rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maternity chức năng làm mẹ, thai sản
Adjective maternal thuộc về mẹ, có tình mẹ
Noun mortality sự tử vong, tỷ lệ tử vong
Adjective mortal chết, có thể chết
Noun rate tỷ lệ, tốc độ
Verb rate đánh giá, định giá
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mater
Latin
maternus
English
maternal
Latin
mors
Latin
mortalis
Latin
mortalitas
English
mortality
Latin
rata
Old French
rate
English
rate
English (Modern Compound)
maternal mortality rate

Nguồn gốc của 'Tỷ lệ tử vong mẹ'

Cụm từ 'maternal mortality rate' là sự kết hợp của ba từ. 'Maternal' có nghĩa 'thuộc về mẹ', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mater' (mẹ). 'Mortality' có nghĩa 'tỷ lệ tử vong', xuất phát từ tiếng Latin 'mors' (cái chết). Còn 'rate' (tỷ lệ) đến từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'đã được tính toán'. Cả cụm từ này dùng để chỉ một chỉ số quan trọng trong y tế công cộng, đo lường số ca tử vong của phụ nữ liên quan đến thai kỳ hoặc sinh nở trên một số lượng sinh sống nhất định.

Usage Note

Chỉ số này phản ánh chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe cộng đồng. 'Maternal deaths' bao gồm các trường hợp tử vong trong quá trình mang thai, sinh nở hoặc trong vòng 42 ngày sau khi chấm dứt thai kỳ, do bất kỳ nguyên nhân nào liên quan đến hoặc trầm trọng hơn do thai kỳ hoặc việc quản lý nó, nhưng không bao gồm các trường hợp tử vong do tai nạn hoặc ngẫu nhiên.

Prepositions

of in

'Of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây tử vong (e.g., 'maternal mortality rate of hemorrhage'). 'In' được dùng để chỉ địa điểm hoặc quần thể mà tỷ lệ được đo (e.g., 'maternal mortality rate in sub-Saharan Africa').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maternal mortality rate
  • high high maternal mortality rate
    (tỷ lệ tử vong mẹ cao)
  • low low maternal mortality rate
    (tỷ lệ tử vong mẹ thấp)
  • alarming alarming maternal mortality rate
    (tỷ lệ tử vong mẹ đáng báo động)
  • global global maternal mortality rate
    (tỷ lệ tử vong mẹ toàn cầu)
  • national national maternal mortality rate
    (tỷ lệ tử vong mẹ quốc gia)
Verb + maternal mortality rate
  • reduce reduce the maternal mortality rate
    (giảm tỷ lệ tử vong mẹ)
  • lower lower the maternal mortality rate
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong mẹ)
  • address address the maternal mortality rate
    (giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong mẹ)
  • track track the maternal mortality rate
    (theo dõi tỷ lệ tử vong mẹ)
Noun + maternal mortality rate
  • reduction in reduction in maternal mortality rate
    (sự giảm tỷ lệ tử vong mẹ)
  • causes of causes of maternal mortality rate
    (nguyên nhân của tỷ lệ tử vong mẹ)
  • trends in trends in maternal mortality rate
    (xu hướng của tỷ lệ tử vong mẹ)

Idioms

  • reducing the maternal mortality rate

    giảm tỷ lệ tử vong mẹ (thường dùng trong mục tiêu, chính sách)

    "One of the key global health objectives is reducing the maternal mortality rate."

    (Một trong những mục tiêu y tế toàn cầu quan trọng là giảm tỷ lệ tử vong mẹ.)

  • to tackle maternal mortality rates

    giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong mẹ (nhấn mạnh hành động, đối phó)

    "Many international organizations are working to tackle maternal mortality rates in developing countries."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết vấn đề tỷ lệ tử vong mẹ ở các nước đang phát triển.)

  • unacceptably high maternal mortality rates

    tỷ lệ tử vong mẹ cao đến mức không thể chấp nhận được

    "Despite progress, some regions still face unacceptably high maternal mortality rates."

    (Dù đã có tiến bộ, một số khu vực vẫn đối mặt với tỷ lệ tử vong mẹ cao đến mức không thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maternal mortality rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong mẹ trên 100.000 ca sinh sống, do các biến chứng từ thai kỳ hoặc sinh nở.

"The maternal mortality rate in developing countries is significantly higher than in developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had significantly reduced its maternal mortality rate before the new healthcare initiative was implemented.
Đất nước đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở bà mẹ trước khi sáng kiến chăm sóc sức khỏe mới được thực hiện.
Phủ định
They had not addressed the underlying issues contributing to the high maternal mortality rate, despite their efforts.
Họ đã không giải quyết các vấn đề cơ bản góp phần vào tỷ lệ tử vong mẹ cao, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Had the government invested enough in prenatal care before the sudden increase in the maternal mortality rate?
Chính phủ đã đầu tư đủ vào chăm sóc trước khi sinh trước khi tỷ lệ tử vong mẹ đột ngột tăng lên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maternal mortality rate".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG)

Tỷ lệ tử vong mẹ là một chỉ số quan trọng trong Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc. Cụ thể, Mục tiêu 3.1 đặt ra mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong mẹ toàn cầu xuống dưới 70 ca trên 100.000 ca sinh sống vào năm 2030, thể hiện sự ưu tiên cao của cộng đồng quốc tế đối với sức khỏe bà mẹ.

Tiến bộ Y học và Sức khỏe Phụ nữ

Trong lịch sử, việc sinh nở luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tuy nhiên, nhờ vào những tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại như vệ sinh y tế, thuốc kháng sinh, kỹ thuật phẫu thuật (ví dụ mổ lấy thai) và chăm sóc trước, trong, sau sinh tốt hơn, tỷ lệ tử vong mẹ ở nhiều quốc gia phát triển đã giảm đáng kể, phản ánh sự thay đổi lớn trong an toàn sinh sản.