(Top Banner Ad)
infection fatality rate
C1
Danh từ C1 Y học/Dịch tễ học

infection fatality rate

UK: /ɪnˈfekʃən feɪˈtæləti reɪt/ • US: /ɪnˈfekʃən feɪˈtæləti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh tỉ lệ tử vong trên số ca nhiễm tỷ lệ tử vong/mắc bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of deaths among all infected individuals. It is calculated as the number of deaths caused by a disease divided by the total number of confirmed infections.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh. Nó được tính bằng số ca tử vong do một bệnh gây ra chia cho tổng số ca nhiễm bệnh đã được xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infection fatality rate of COVID-19 varies significantly depending on age."

    "Tỷ lệ tử vong do nhiễm COVID-19 thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ tuổi."

  • "Early estimates of the infection fatality rate were much higher than later estimates."

    "Các ước tính ban đầu về tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh cao hơn nhiều so với các ước tính sau này."

  • "The infection fatality rate is a key metric for understanding the severity of a pandemic."

    "Tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh là một thước đo quan trọng để hiểu mức độ nghiêm trọng của một đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infect lây nhiễm, truyền bệnh
Adjective infectious có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Verb disinfect khử trùng, tiệt trùng
Adjective fatal gây chết người, chí mạng
Verb rate đánh giá, định mức, xếp loại
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infectio
Old French
infection
Middle English
infecion
Modern English
infection

Nguồn gốc của 'Infection Fatality Rate'

Cụm từ 'infection fatality rate' (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh) là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực dịch tễ học, được hình thành từ ba từ tiếng Anh: 'infection' (sự lây nhiễm), 'fatality' (tử vong) và 'rate' (tỷ lệ). Mặc dù các thành phần này có lịch sử lâu đời, bản thân cụm từ này mới thực sự trở nên phổ biến và quan trọng trong các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong các đại dịch gần đây, để định lượng mức độ nghiêm trọng thực sự của một căn bệnh trong quần thể.

Usage Note

IFR là một chỉ số quan trọng trong dịch tễ học để đánh giá mức độ nghiêm trọng của một bệnh truyền nhiễm. Nó khác với case fatality rate (CFR), chỉ tính tỷ lệ tử vong trong số các ca bệnh được xác nhận (thường chỉ các ca có triệu chứng). IFR khó xác định chính xác hơn CFR vì việc thống kê tất cả các ca nhiễm bệnh, bao gồm cả những ca không triệu chứng hoặc chưa được phát hiện, là rất khó khăn. IFR có thể thay đổi tùy thuộc vào nhóm tuổi, tình trạng sức khỏe và các yếu tố khác.

Prepositions

of from due to

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'IFR of COVID-19'). 'from' và 'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'deaths from/due to a high IFR').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infection fatality rate
  • estimated estimated infection fatality rate
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh ước tính)
  • high high infection fatality rate
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh cao)
  • low low infection fatality rate
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh thấp)
  • overall overall infection fatality rate
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh tổng thể)
  • age-specific age-specific infection fatality rate
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh theo độ tuổi)
Verb + infection fatality rate
  • calculate calculate the infection fatality rate
    (tính toán tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh)
  • estimate estimate the infection fatality rate
    (ước tính tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh)
  • determine determine the infection fatality rate
    (xác định tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh)
  • report report the infection fatality rate
    (báo cáo tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh)
infection fatality rate + Preposition
  • for infection fatality rate for a disease
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh đối với một bệnh)
  • among infection fatality rate among a population
    (tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh trong một quần thể)

Idioms

  • the true infection fatality rate

    Tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh thực sự (bao gồm cả các trường hợp không được chẩn đoán)

    "Scientists are still trying to ascertain the true infection fatality rate of the new variant."

    (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng xác định tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh thực sự của biến thể mới.)

  • to estimate the infection fatality rate

    Ước tính tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh (vì số ca nhiễm thực tế thường khó xác định chính xác)

    "It is challenging to accurately estimate the infection fatality rate without widespread testing."

    (Việc ước tính tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh một cách chính xác là thách thức nếu không có xét nghiệm rộng rãi.)

  • variation in infection fatality rates

    Sự khác biệt/biến thiên về tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh (giữa các nhóm tuổi, khu vực, v.v.)

    "There is significant variation in infection fatality rates across different age groups and countries."

    (Có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh giữa các nhóm tuổi và quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infection fatality rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh. Nó được tính bằng số ca tử vong do một bệnh gây ra chia cho tổng số ca nhiễm bệnh đã được xác nhận.

"The infection fatality rate of COVID-19 varies significantly depending on age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the infection fatality rate was a significant factor in determining public health policies.
Bác sĩ nói rằng tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định các chính sách y tế công cộng.
Phủ định
The epidemiologist stated that the government did not believe the infection fatality rate was accurately reported initially.
Nhà dịch tễ học tuyên bố rằng chính phủ không tin rằng tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng đã được báo cáo chính xác ban đầu.
Nghi vấn
The journalist asked what the infection fatality rate would be if vaccination rates were significantly lower.
Nhà báo hỏi tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng sẽ là bao nhiêu nếu tỷ lệ tiêm chủng thấp hơn đáng kể.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the infection fatality rate were lower, so fewer people would suffer.
Tôi ước tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng thấp hơn, để ít người phải chịu đựng hơn.
Phủ định
If only the infection fatality rate hadn't been so high during the pandemic; many lives could have been saved.
Giá như tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng không quá cao trong đại dịch; nhiều sinh mạng có thể đã được cứu.
Nghi vấn
I wish scientists could find a way to drastically reduce the infection fatality rate of future viruses; wouldn't that be amazing?
Tôi ước các nhà khoa học có thể tìm ra cách giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng của các loại virus trong tương lai; chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infection fatality rate".

Chỉ số quan trọng trong đại dịch

Tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh là một chỉ số y tế cộng đồng cực kỳ quan trọng trong các đại dịch. Nó giúp các nhà khoa học, chính phủ và công chúng hiểu được mức độ nguy hiểm thực sự của một căn bệnh, định hình các chính sách phòng chống và truyền thông về rủi ro.

Ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro

Cách tỷ lệ tử vong do nhiễm bệnh được truyền đạt có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của công chúng về rủi ro. Tỷ lệ này giúp mọi người đưa ra quyết định về việc bảo vệ bản thân và cộng đồng, từ việc tuân thủ giãn cách xã hội đến quyết định tiêm chủng.