(Top Banner Ad)
inflammation
C1
noun C1 Y học

inflammation

UK: /ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự viêm nhiễm tình trạng viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized physical condition in which part of the body becomes reddened, swollen, hot, and often painful, especially as a reaction to injury or infection.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm, sưng tấy, nóng đỏ và thường gây đau ở một bộ phận cơ thể, đặc biệt là do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said I have inflammation in my knee."

    "Bác sĩ nói tôi bị viêm ở đầu gối."

  • "Chronic inflammation can lead to serious health problems."

    "Viêm mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Anti-inflammatory drugs can help reduce pain and swelling."

    "Thuốc kháng viêm có thể giúp giảm đau và sưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflame làm viêm nhiễm; kích động, châm ngòi
Adjective inflammatory có tính chất gây viêm; mang tính kích động, khiêu khích
Adjective inflamed bị viêm, sưng tấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flamma
Latin
inflammare
Late Latin
inflammatio
Old French
inflammation
Middle English
inflammacioun
English
inflammation

Nguồn gốc từ 'ngọn lửa'

Từ 'inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flamma', nghĩa là 'ngọn lửa'. Điều này phản ánh rõ các dấu hiệu ban đầu của viêm như đỏ và nóng, giống như lửa cháy. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển để mô tả tình trạng sưng tấy, đỏ, nóng và đau của cơ thể khi phản ứng với tổn thương hoặc nhiễm trùng.

Usage Note

Inflammation là một phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể chống lại tổn thương hoặc nhiễm trùng. Nó là một phần quan trọng của quá trình chữa lành. Tuy nhiên, viêm mãn tính có thể gây hại. Phân biệt với 'infection', trong đó 'inflammation' là phản ứng của cơ thể, còn 'infection' là sự xâm nhập của vi sinh vật.

Prepositions

of in

‘Inflammation of’ được dùng để chỉ bộ phận cơ thể bị viêm, ví dụ: inflammation of the lungs. ‘Inflammation in’ được dùng để chỉ vị trí viêm chung chung hơn, ví dụ: inflammation in the body.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflammation
  • acute acute inflammation
    (viêm cấp tính)
  • chronic chronic inflammation
    (viêm mãn tính)
  • severe severe inflammation
    (viêm nặng)
  • widespread widespread inflammation
    (viêm lan rộng)
Verb + inflammation
  • cause cause inflammation
    (gây viêm)
  • reduce reduce inflammation
    (giảm viêm)
  • treat treat inflammation
    (điều trị viêm)
  • fight fight inflammation
    (chống viêm)
Noun + of + inflammation
  • signs signs of inflammation
    (dấu hiệu viêm)
  • causes causes of inflammation
    (nguyên nhân gây viêm)
  • treatment treatment of inflammation
    (phương pháp điều trị viêm)

Idioms

  • Acute vs. Chronic Inflammation

    Viêm cấp tính và viêm mãn tính (Hai dạng viêm cơ bản, phân biệt theo thời gian và mức độ kéo dài)

    "Understanding the difference between acute vs. chronic inflammation is crucial for proper treatment."

    (Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa viêm cấp tính và mãn tính là rất quan trọng để điều trị đúng cách.)

  • Low-grade inflammation

    Viêm mức độ thấp/Viêm âm ỉ (Tình trạng viêm kéo dài, khó nhận biết, thường liên quan đến các bệnh mãn tính)

    "Many modern lifestyle diseases are linked to low-grade inflammation."

    (Nhiều bệnh lối sống hiện đại có liên quan đến tình trạng viêm mức độ thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammation

noun
Lật mặt

Tình trạng viêm, sưng tấy, nóng đỏ và thường gây đau ở một bộ phận cơ thể, đặc biệt là do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.

"The doctor said I have inflammation in my knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much sugar, you may experience inflammation in your body.
Nếu bạn ăn quá nhiều đường, bạn có thể bị viêm trong cơ thể.
Phủ định
If you don't treat the inflammatory condition, it can lead to serious health problems.
Nếu bạn không điều trị tình trạng viêm, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the inflammation subside if I take anti-inflammatory medication?
Tình trạng viêm có giảm bớt nếu tôi dùng thuốc chống viêm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inflammation in his knee was quite painful yesterday.
Sưng tấy ở đầu gối của anh ấy khá đau vào ngày hôm qua.
Phủ định
The doctor didn't think the rash was caused by inflammation.
Bác sĩ không nghĩ rằng phát ban là do viêm.
Nghi vấn
Did the anti-inflammatory medication help reduce the swelling?
Thuốc chống viêm có giúp giảm sưng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to suffer from inflammation in her joints before she started taking supplements.
Bà tôi đã từng bị viêm khớp trước khi bà bắt đầu uống thực phẩm bổ sung.
Phủ định
He didn't use to understand the inflammatory effects of processed foods, but now he does.
Anh ấy đã từng không hiểu các tác động gây viêm của thực phẩm chế biến sẵn, nhưng bây giờ thì anh ấy hiểu.
Nghi vấn
Did they use to prescribe anti-inflammatory drugs for minor injuries back then?
Ngày xưa họ có thường kê đơn thuốc chống viêm cho những vết thương nhẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammation".

Năm dấu hiệu viêm cơ bản

Từ thời Hy Lạp cổ đại, các thầy thuốc đã nhận diện được 'Năm dấu hiệu viêm cơ bản' (Five Cardinal Signs of Inflammation): đỏ (rubor), nóng (calor), sưng (tumor), đau (dolor) và mất chức năng (functio laesa). Đây là những khái niệm nền tảng trong y học phương Tây, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về tình trạng viêm từ xa xưa.

Viêm và các bệnh hiện đại

Trong y học hiện đại, viêm, đặc biệt là viêm mãn tính mức độ thấp (low-grade inflammation), được coi là yếu tố góp phần vào sự phát triển của nhiều bệnh lý phổ biến như bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2, béo phì, một số loại ung thư và các bệnh tự miễn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống lành mạnh trong việc kiểm soát viêm.