(Top Banner Ad)
inflammatory
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, truyền thông)

inflammatory

UK: /ɪnˈflæməˌtɔːri/ • US: /ɪnˈflæməˌtɔri/

Nghĩa tiếng Việt

gây kích động kích động mang tính kích động viêm nhiễm gây viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing excitement and anger; arousing or intensifying passion or strong emotion.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự kích động và tức giận; khơi gợi hoặc làm tăng thêm đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made an inflammatory speech that sparked protests."

    "Chính trị gia đã có một bài phát biểu mang tính kích động gây ra các cuộc biểu tình."

  • "The website published inflammatory articles designed to create division."

    "Trang web đã đăng tải những bài báo mang tính kích động nhằm tạo ra sự chia rẽ."

  • "His inflammatory comments on social media led to a barrage of criticism."

    "Những bình luận mang tính kích động của anh ấy trên mạng xã hội đã dẫn đến một loạt chỉ trích."

  • "An inflammatory diet can worsen arthritis symptoms."

    "Một chế độ ăn uống gây viêm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng viêm khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflame làm bốc cháy; kích động; làm viêm nhiễm
Noun inflammation sự viêm nhiễm; sự kích động
Adverb inflammatorily một cách kích động; một cách viêm nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flamma
Latin
inflammare
Old French
enflamer
Middle English
enflamen
English
inflame
English
inflammatory

Ngọn Lửa Gốc Từ Latin

Từ 'inflammatory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammare', nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'làm bốc cháy'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả nghĩa đen của việc gây ra lửa. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những gì gây kích động, khơi dậy cảm xúc mạnh như giận dữ, hoặc liên quan đến quá trình viêm nhiễm trong y học (như khi một vết thương bị sưng tấy, nóng, đỏ, đau – giống như bị đốt cháy). Vì vậy, hãy nghĩ đến 'lửa' khi bạn gặp từ này!

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả ngôn ngữ, bài viết, hoặc hành động có xu hướng gây ra tranh cãi, kích động, hoặc bạo lực. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khiêu khích và gây hấn.

Prepositions

about to

Ví dụ:
- 'inflammatory remarks *about* immigration' (những lời nhận xét kích động *về* vấn đề nhập cư). Ở đây 'about' dùng để chỉ chủ đề gây kích động.
- 'inflammatory to public order' (gây kích động *đến* trật tự công cộng). Ở đây 'to' chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động kích động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Chính trị & Xã hội)
  • remarks inflammatory remarks
    (những nhận xét gây kích động)
  • statements inflammatory statements
    (những tuyên bố gây chia rẽ/thù địch)
  • language inflammatory language
    (ngôn ngữ kích động)
  • rhetoric inflammatory rhetoric
    (lời lẽ khoa trương gây kích động)
  • speech inflammatory speech
    (bài phát biểu mang tính kích động)
Adjective + Noun (Y học)
  • disease inflammatory disease
    (bệnh viêm nhiễm)
  • response inflammatory response
    (phản ứng viêm)
  • process inflammatory process
    (quá trình viêm)
Verb + Adjective
  • make make inflammatory comments
    (đưa ra những bình luận gây kích động)
  • avoid avoid inflammatory words
    (tránh dùng từ ngữ kích động)
Adverb + Adjective
  • highly highly inflammatory
    (cực kỳ kích động/nghiêm trọng)
  • potentially potentially inflammatory
    (có khả năng gây kích động)

Idioms

  • inflammatory remarks/statements

    những lời lẽ/tuyên bố gây kích động, châm ngòi tranh cãi

    "The politician's inflammatory statements sparked protests across the country."

    (Những tuyên bố gây kích động của chính trị gia đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình trên khắp đất nước.)

  • inflammatory language/rhetoric

    ngôn ngữ/lời lẽ mang tính kích động, khơi mào xung đột

    "The media was criticized for using inflammatory language in its reporting on the conflict."

    (Giới truyền thông bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ kích động trong các bản tin về cuộc xung đột.)

  • inflammatory bowel disease (IBD)

    bệnh viêm ruột mãn tính (một nhóm bệnh gây viêm đường tiêu hóa)

    "Inflammatory bowel disease is a chronic condition affecting millions worldwide."

    (Bệnh viêm ruột mãn tính là một tình trạng mãn tính ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammatory

adjective
Lật mặt

Gây ra sự kích động và tức giận; khơi gợi hoặc làm tăng thêm đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

"The politician made an inflammatory speech that sparked protests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's inflammatory remarks ignited a riot.
Những lời lẽ mang tính kích động của diễn giả đã gây ra một cuộc bạo loạn.
Phủ định
The doctor made sure the information he gave was not inflammatory.
Bác sĩ đảm bảo thông tin ông cung cấp không mang tính kích động.
Nghi vấn
Were the newspaper headlines inflammatory, contributing to public unrest?
Phải chăng các tiêu đề báo chí mang tính kích động, góp phần gây ra tình trạng bất ổn trong dư luận?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inflammatory remarks caused a riot, didn't they?
Những lời lẽ kích động của anh ta đã gây ra một cuộc bạo loạn, phải không?
Phủ định
The article wasn't inflammatory at all, was it?
Bài báo hoàn toàn không mang tính kích động, phải không?
Nghi vấn
This inflammatory speech is dangerous, isn't it?
Bài phát biểu mang tính kích động này rất nguy hiểm, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will have been inflammatory reporting on the incident, causing widespread panic.
Truyền thông sẽ đã và đang đưa tin một cách gây kích động về vụ việc, gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
Phủ định
The government won't have been inflammatory fueling the conflict; they've been seeking a peaceful resolution.
Chính phủ sẽ không đã và đang kích động xung đột; họ đã và đang tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
Nghi vấn
Will the protesters have been inflammatory inciting violence before the police arrived?
Liệu những người biểu tình đã và đang kích động bạo lực một cách gây kích động trước khi cảnh sát đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker was using inflammatory language during the debate, causing a lot of tension.
Người diễn giả đang sử dụng ngôn ngữ kích động trong cuộc tranh luận, gây ra rất nhiều căng thẳng.
Phủ định
The newspaper wasn't printing inflammatory articles, aiming to maintain a neutral stance.
Tờ báo không đăng những bài báo mang tính kích động, nhằm duy trì một lập trường trung lập.
Nghi vấn
Were they spreading inflammatory rumors about the company to damage its reputation?
Có phải họ đang lan truyền những tin đồn gây kích động về công ty để làm tổn hại danh tiếng của nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inflammatory remarks are always controversial.
Những nhận xét mang tính kích động của anh ấy luôn gây tranh cãi.
Phủ định
Her speeches are not inflammatory; she focuses on unity.
Bài phát biểu của cô ấy không mang tính kích động; cô ấy tập trung vào sự đoàn kết.
Nghi vấn
Is his behavior inflammatory, or is he just misunderstood?
Hành vi của anh ta có mang tính kích động không, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters' inflammatory remarks sparked a riot.
Những lời lẽ kích động của những người biểu tình đã gây ra một cuộc bạo loạn.
Phủ định
The government's decision wasn't the companies' inflammatory move, but a necessary measure.
Quyết định của chính phủ không phải là một hành động kích động của các công ty, mà là một biện pháp cần thiết.
Nghi vấn
Were the students' inflammatory statements really necessary to raise awareness?
Có thực sự cần thiết những tuyên bố mang tính kích động của các sinh viên để nâng cao nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammatory".

Ngôn Ngữ Kích Động và Tự Do Ngôn Luận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ranh giới giữa tự do ngôn luận và ngôn ngữ kích động (hate speech) là một chủ đề tranh luận sôi nổi. Ngôn ngữ được coi là 'inflammatory' thường nhằm mục đích khơi dậy thù hận, phân biệt đối xử hoặc bạo lực đối với một nhóm người nhất định, và thường không được bảo vệ hoàn toàn bởi các quyền tự do ngôn luận. Các chính phủ và tổ chức xã hội thường phải cân bằng giữa việc bảo vệ quyền bày tỏ ý kiến và ngăn chặn việc lan truyền nội dung gây hại.

Viêm Nhiễm: Phản Ứng Tự Vệ của Cơ Thể

Trong y học, 'inflammatory' mô tả tình trạng viêm nhiễm – một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với chấn thương, nhiễm trùng hoặc kích ứng. Mặc dù viêm cấp tính là một phần quan trọng của quá trình chữa lành, viêm mãn tính (chronic inflammation) có thể dẫn đến nhiều bệnh nghiêm trọng. Hiểu được các bệnh 'inflammatory' như viêm khớp hay viêm ruột giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về sức khỏe và cách duy trì lối sống lành mạnh.