(Top Banner Ad)
influential position
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

influential position

UK: /ˌɪnfluˈenʃəl pəˈzɪʃən/ • US: /ˌɪnfluˈenʃəl pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí có ảnh hưởng vị trí quan trọng chức vụ có quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or role that gives someone the power to affect or change people or things.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc vai trò cho phép ai đó có quyền tác động hoặc thay đổi người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She holds an influential position in the government."

    "Cô ấy nắm giữ một vị trí có ảnh hưởng trong chính phủ."

  • "He used his influential position to promote his agenda."

    "Anh ấy đã sử dụng vị trí có ảnh hưởng của mình để thúc đẩy chương trình nghị sự của mình."

  • "Having an influential position comes with great responsibility."

    "Việc có một vị trí có ảnh hưởng đi kèm với trách nhiệm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sức ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adverb influentially một cách có ảnh hưởng, một cách có sức tác động
Noun position vị trí, chức vụ
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
English
influence
English
influential

Dòng chảy Quyền lực: Từ Thiên văn đến Xã hội

Từ gốc Latin 'influere' nghĩa là 'chảy vào', từ 'influence' ban đầu được dùng để chỉ sức mạnh bí ẩn của các vì sao 'chảy' xuống và ảnh hưởng đến số phận con người. Dần dần, nghĩa này mở rộng ra thành bất kỳ sức mạnh nào có thể tác động đến người khác hoặc sự việc, không còn chỉ giới hạn trong thiên văn học nữa. 'Influential' ra đời để chỉ người hoặc vật có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đó, và 'position' có nghĩa là 'vị trí, chức vụ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí có quyền lực và tầm ảnh hưởng đáng kể trong một tổ chức, chính phủ hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh khả năng của người giữ vị trí đó trong việc tạo ra sự khác biệt và định hình các quyết định quan trọng. Khác với 'powerful position', 'influential position' nhấn mạnh khả năng thuyết phục, gây ảnh hưởng hơn là chỉ đơn thuần sức mạnh.

Prepositions

in within for

Ví dụ: 'in an influential position' (trong một vị trí có ảnh hưởng), 'within an influential position' (trong phạm vi một vị trí có ảnh hưởng), 'nominated for an influential position' (được đề cử cho một vị trí có ảnh hưởng). Giới từ 'in' thường chỉ vị trí đang nắm giữ. Giới từ 'within' chỉ phạm vi ảnh hưởng. Giới từ 'for' chỉ mục đích ứng cử hoặc đề cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influential position
  • key key influential position
    (vị trí có ảnh hưởng chủ chốt)
  • senior senior influential position
    (vị trí có ảnh hưởng cấp cao)
  • high high influential position
    (vị trí có ảnh hưởng cao)
Verb + influential position
  • hold hold an influential position
    (giữ một vị trí có ảnh hưởng lớn)
  • occupy occupy an influential position
    (đảm nhiệm một vị trí có ảnh hưởng)
  • gain gain an influential position
    (giành được một vị trí có ảnh hưởng)
  • achieve achieve an influential position
    (đạt được một vị trí có ảnh hưởng)

Idioms

  • hold an influential position

    giữ một vị trí có sức ảnh hưởng lớn

    "She held an influential position in the government for many years."

    (Bà ấy đã giữ một vị trí có sức ảnh hưởng lớn trong chính phủ nhiều năm.)

  • rise to an influential position

    thăng tiến lên một vị trí có ảnh hưởng

    "He worked hard to rise to an influential position within the company."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên một vị trí có ảnh hưởng trong công ty.)

  • use one's influential position to do something

    sử dụng vị trí có ảnh hưởng của mình để làm gì đó

    "The CEO used her influential position to advocate for environmental protection."

    (Giám đốc điều hành đã sử dụng vị trí có ảnh hưởng của mình để ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influential position

Danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc vai trò cho phép ai đó có quyền tác động hoặc thay đổi người hoặc vật.

"She holds an influential position in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has reached an influential position in the company!
Wow, cô ấy đã đạt được một vị trí có ảnh hưởng trong công ty!
Phủ định
Alas, he didn't get the influential position he wanted.
Than ôi, anh ấy đã không có được vị trí có ảnh hưởng mà anh ấy muốn.
Nghi vấn
My goodness, has she really attained such an influential position so quickly?
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự đã đạt được một vị trí có ảnh hưởng nhanh như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influential position".

Quyền lực và Trách nhiệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, những người nắm giữ vị trí có ảnh hưởng lớn thường được kỳ vọng sẽ đi kèm với trách nhiệm cao cả. Quan niệm 'quyền lực đi đôi với trách nhiệm' (power comes with great responsibility) là một giá trị cốt lõi, nhấn mạnh rằng sức ảnh hưởng không chỉ mang lại lợi ích mà còn đòi hỏi sự cống hiến và đạo đức.

Con đường đến Vị trí Ảnh hưởng: Năng lực hay Quan hệ?

Việc đạt được một vị trí có ảnh hưởng thường phản ánh các giá trị xã hội. Trong một số xã hội, năng lực và thành tích cá nhân (meritocracy) là yếu tố chính. Tuy nhiên, ở những nơi khác, mạng lưới quan hệ xã hội, gia đình hoặc chính trị (connections, nepotism) cũng có thể đóng vai trò quan trọng không kém trong việc thăng tiến đến các vị trí quyền lực.