(Top Banner Ad)
information architecture
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Thiết kế web, Thư viện học

information architecture

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc thông tin cấu trúc thông tin thiết kế kiến trúc thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The structural design of shared information environments; the art and science of organizing and labelling websites, intranets, online communities and software to support usability and findability; an emerging professional community focused on bringing principles of design and architecture to the digital landscape.

Vietnamese Meaning

Kiến trúc thông tin là thiết kế cấu trúc của các môi trường thông tin được chia sẻ; nghệ thuật và khoa học tổ chức và gắn nhãn các trang web, mạng nội bộ, cộng đồng trực tuyến và phần mềm để hỗ trợ khả năng sử dụng và khả năng tìm kiếm; một cộng đồng chuyên nghiệp mới nổi tập trung vào việc đưa các nguyên tắc thiết kế và kiến trúc vào bối cảnh kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information architecture of the website was carefully designed to ensure a smooth user experience."

    "Kiến trúc thông tin của trang web được thiết kế cẩn thận để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà."

  • "A well-defined information architecture is crucial for a successful e-commerce platform."

    "Một kiến trúc thông tin được xác định rõ ràng là rất quan trọng đối với một nền tảng thương mại điện tử thành công."

  • "The information architecture team worked closely with the design team to optimize the site's navigation."

    "Nhóm kiến trúc thông tin đã phối hợp chặt chẽ với nhóm thiết kế để tối ưu hóa điều hướng của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) information architect Người thiết kế kiến trúc thông tin, chuyên gia tổ chức thông tin.
Adjective (Related) informational Thuộc về thông tin, mang tính thông tin.

Synonyms

site architecture (kiến trúc trang web)content organization (tổ chức nội dung)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế web, Thư viện học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
English
information
Greek
arkhitekton
Latin
architectura
English
architecture
English (Compound)
information architecture

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "kiến trúc thông tin" (information architecture) được đặt ra lần đầu tiên bởi Richard Saul Wurman, một kiến trúc sư và nhà thiết kế đồ họa người Mỹ. Ông đã sử dụng cụm từ này vào năm 1976 tại một hội nghị của Viện Kiến trúc sư Hoa Kỳ (AIA) để mô tả cách tổ chức thông tin. Ông định nghĩa kiến trúc thông tin là việc tổ chức dữ liệu thành thông tin, nhằm mục đích giúp mọi người dễ dàng hiểu và sử dụng.

Sự phát triển trong kỷ nguyên số

Mặc dù khái niệm về việc tổ chức thông tin đã tồn tại từ lâu (như trong thư viện), thuật ngữ "kiến trúc thông tin" trở nên phổ biến rộng rãi và có ý nghĩa quan trọng hơn vào những năm 1990, cùng với sự bùng nổ của World Wide Web. Nó trở thành một lĩnh vực chuyên biệt trong thiết kế web và trải nghiệm người dùng (UX) để giúp người dùng điều hướng và tìm thấy thông tin hiệu quả trên các trang web và ứng dụng kỹ thuật số.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cách thông tin được cấu trúc và trình bày trong một hệ thống hoặc môi trường, chẳng hạn như một trang web, ứng dụng hoặc hệ thống quản lý nội dung. Nó tập trung vào việc tạo ra một hệ thống trực quan và dễ điều hướng cho phép người dùng tìm thấy thông tin họ cần một cách hiệu quả.

Prepositions

of for in

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của kiến trúc (ví dụ: information architecture of a website). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của kiến trúc (ví dụ: information architecture for usability). Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh kiến trúc được sử dụng (ví dụ: information architecture in a content management system).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information architecture
  • design design information architecture
    (thiết kế kiến trúc thông tin)
  • develop develop information architecture
    (phát triển kiến trúc thông tin)
  • implement implement information architecture
    (triển khai kiến trúc thông tin)
  • improve improve information architecture
    (cải thiện kiến trúc thông tin)
Adjective + information architecture
  • effective effective information architecture
    (kiến trúc thông tin hiệu quả)
  • clear clear information architecture
    (kiến trúc thông tin rõ ràng)
  • complex complex information architecture
    (kiến trúc thông tin phức tạp)
  • user-centered user-centered information architecture
    (kiến trúc thông tin lấy người dùng làm trung tâm)
Noun + information architecture (phrases)
  • principles of principles of information architecture
    (các nguyên tắc của kiến trúc thông tin)
  • field of field of information architecture
    (lĩnh vực kiến trúc thông tin)
  • role of the role of information architecture
    (vai trò của kiến trúc thông tin)

Idioms

  • the principles of information architecture

    Các nguyên tắc cơ bản trong việc tổ chức và cấu trúc thông tin.

    "Understanding the principles of information architecture is crucial for any UX designer."

    (Hiểu các nguyên tắc của kiến trúc thông tin là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà thiết kế UX nào.)

  • a career in information architecture

    Một sự nghiệp chuyên về lĩnh vực thiết kế và quản lý kiến trúc thông tin.

    "Many people are now pursuing a career in information architecture due to the demand for digital products."

    (Nhiều người hiện đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực kiến trúc thông tin do nhu cầu về các sản phẩm kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information architecture

noun
Lật mặt

Kiến trúc thông tin là thiết kế cấu trúc của các môi trường thông tin được chia sẻ; nghệ thuật và khoa học tổ chức và gắn nhãn các trang web, mạng nội bộ, cộng đồng trực tuyến và phần mềm để hỗ trợ khả năng sử dụng và khả năng tìm kiếm; một cộng đồng chuyên nghiệp mới nổi tập trung vào việc đưa các nguyên tắc thiết kế và kiến trúc vào bối cảnh kỹ thuật số.

"The information architecture of the website was carefully designed to ensure a smooth user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information architecture".

Kiến trúc số cho trải nghiệm người dùng

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong ngành công nghiệp công nghệ, kiến trúc thông tin (IA) được xem là một thành phần không thể thiếu của thiết kế trải nghiệm người dùng (UX design). Nó giống như bản thiết kế cho một ngôi nhà, nhưng thay vì không gian vật lý, IA tổ chức không gian kỹ thuật số (như website, ứng dụng) để người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm, hiểu và tương tác với thông tin. Một IA tốt giúp giảm sự bối rối và tăng sự hài lòng của người dùng.

Tổ chức thông tin trong thế giới dữ liệu lớn

Với sự bùng nổ của dữ liệu và thông tin trên internet, vai trò của kiến trúc thông tin càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó giúp các tổ chức và cá nhân quản lý, phân loại và trình bày lượng lớn dữ liệu một cách có ý nghĩa và dễ tiếp cận. IA không chỉ áp dụng cho web hay ứng dụng mà còn cho thư viện số, hệ thống quản lý nội dung và bất kỳ nơi nào cần sự sắp xếp thông tin logic.