(Top Banner Ad)
structural
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, ngôn ngữ học, xã hội học)

structural

UK: /ˈstrʌk.tʃər.əl/ • US: /ˈstrʌk.tʃər.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cấu trúc có tính cấu trúc về mặt cấu trúc mang tính hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the structure of something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cấu trúc của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning structural reforms to the economy."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách cơ cấu cho nền kinh tế."

  • "The building suffered structural damage in the earthquake."

    "Tòa nhà bị thiệt hại về cấu trúc trong trận động đất."

  • "Structural changes are needed to improve the company's performance."

    "Cần có những thay đổi về cấu trúc để cải thiện hiệu suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu; công trình kiến trúc; cơ cấu
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức, sắp xếp
Adverb structurally Về mặt cấu trúc, theo cấu trúc
Verb restructure Tái cấu trúc, cơ cấu lại
Noun structuralism Chủ nghĩa cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, ngôn ngữ học, xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
struere
Latin
structura
English
structure
English
structural

Cấu trúc từ gốc La-tinh

Từ 'structural' có nghĩa là 'thuộc về cấu trúc' và bắt nguồn trực tiếp từ từ 'structure' trong tiếng Anh hiện đại, với hậu tố '-al' biến nó thành tính từ. 'Structure' lại có gốc từ tiếng La-tinh 'structura', có nghĩa là 'cách xây dựng' hoặc 'sự sắp xếp'. Từ này liên quan đến hành động 'struere' trong tiếng La-tinh, tức là 'xây dựng' hay 'sắp đặt'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, chỉ cách thức một tòa nhà được xây dựng và tổ chức vững chắc.

Usage Note

Từ 'structural' thường được dùng để chỉ những yếu tố tạo nên cấu trúc, tổ chức của một vật thể, hệ thống, hay ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng của cấu trúc nền tảng. Ví dụ, 'structural engineering' đề cập đến việc thiết kế cấu trúc của các tòa nhà và cầu cống để đảm bảo chúng vững chắc và an toàn.

Prepositions

to in

‘Structural to’: Liên quan đến cấu trúc của cái gì đó, thường chỉ sự đóng góp vào hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc đó. Ví dụ: 'Structural to the economy'. 'Structural in': Nằm trong cấu trúc của cái gì đó, chỉ một phần hoặc yếu tố cấu thành. Ví dụ: 'Structural in the design'.

Collocations (Từ đi kèm)

structural + Noun
  • damage structural damage
    (Thiệt hại về cấu trúc/kết cấu)
  • reform structural reform
    (Cải cách cơ cấu/cấu trúc)
  • problem structural problem
    (Vấn đề mang tính cơ cấu/cấu trúc)
  • weakness structural weakness
    (Điểm yếu về cấu trúc/kết cấu)
  • engineer structural engineer
    (Kỹ sư kết cấu)
  • integrity structural integrity
    (Tính toàn vẹn của kết cấu/cấu trúc)
  • change structural change
    (Thay đổi cơ cấu/cấu trúc)
  • adjustment structural adjustment
    (Điều chỉnh cơ cấu)

Idioms

  • structural change

    Sự thay đổi về cơ cấu/cấu trúc (thay đổi sâu rộng, căn bản)

    "The company underwent significant structural changes to improve efficiency."

    (Công ty đã trải qua những thay đổi cơ cấu đáng kể để cải thiện hiệu quả.)

  • structural unemployment

    Thất nghiệp cơ cấu (do sự không phù hợp giữa kỹ năng người lao động và yêu cầu thị trường)

    "Technological advancements often lead to structural unemployment in certain industries."

    (Những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến thất nghiệp cơ cấu trong một số ngành.)

  • structural defect

    Lỗi kết cấu/cấu trúc (lỗi nền tảng trong thiết kế hoặc xây dựng)

    "The collapse of the bridge was attributed to a major structural defect."

    (Sự sập đổ của cây cầu được cho là do một lỗi kết cấu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural

adjective
Lật mặt

Liên quan đến cấu trúc của một cái gì đó.

"The government is planning structural reforms to the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building, whose structural integrity was compromised by the earthquake, is scheduled for demolition.
Tòa nhà, có cấu trúc bị ảnh hưởng bởi trận động đất, đã được lên kế hoạch phá dỡ.
Phủ định
The report, which was structurally unsound, did not convince the investors.
Báo cáo, cái mà về mặt cấu trúc không vững chắc, đã không thuyết phục được các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is this the structural component that you were talking about, which supports the entire roof?
Đây có phải là thành phần cấu trúc mà bạn đã nói đến, cái mà chống đỡ toàn bộ mái nhà không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was structurally sound after the earthquake.
Tòa nhà vẫn vững chắc về mặt cấu trúc sau trận động đất.
Phủ định
The bridge was not structurally stable, so it was closed.
Cây cầu không ổn định về mặt cấu trúc, vì vậy nó đã bị đóng cửa.
Nghi vấn
Was the house structurally damaged by the fire?
Ngôi nhà có bị hư hại về mặt cấu trúc do hỏa hoạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect said that the building had structural weaknesses.
Kiến trúc sư nói rằng tòa nhà có những điểm yếu về cấu trúc.
Phủ định
The engineer said that the bridge did not have structural defects.
Kỹ sư nói rằng cây cầu không có những khuyết tật về cấu trúc.
Nghi vấn
The inspector asked whether the renovations were structurally sound.
Người kiểm tra hỏi liệu việc cải tạo có vững chắc về mặt cấu trúc hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building has significant structural improvements.
Tòa nhà mới có những cải tiến đáng kể về mặt cấu trúc.
Phủ định
The bridge isn't structurally sound after the earthquake.
Cây cầu không còn vững chắc về mặt cấu trúc sau trận động đất.
Nghi vấn
Is the structural integrity of the dam being monitored?
Tính toàn vẹn cấu trúc của đập có đang được theo dõi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật & Kiến trúc

Trong kỹ thuật và kiến trúc, 'structural integrity' (tính toàn vẹn cấu trúc) là một khái niệm tối quan trọng. Nó chỉ khả năng của một cấu trúc (như tòa nhà, cầu, máy bay) chịu được tải trọng mà không bị hỏng hóc hoặc sụp đổ, đảm bảo an toàn cho con người và chức năng của công trình. Một kỹ sư kết cấu (structural engineer) chuyên thiết kế và phân tích các yếu tố chịu lực của công trình để đảm bảo độ bền vững và an toàn tuyệt đối.

Chủ nghĩa Cấu trúc (Structuralism)

Trong học thuật, đặc biệt là ngôn ngữ học, nhân học, và triết học thế kỷ 20, 'structuralism' (chủ nghĩa cấu trúc) là một trường phái tư tưởng có ảnh hưởng lớn. Nó phân tích các hiện tượng văn hóa, xã hội và ngôn ngữ thông qua việc khám phá các cấu trúc cơ bản, tiềm ẩn chi phối chúng. Ví dụ, trong ngôn ngữ học, Ferdinand de Saussure đã xem xét ngôn ngữ như một hệ thống các dấu hiệu được tổ chức theo các quy tắc cấu trúc nhất định, chứ không phải chỉ là tập hợp các từ riêng lẻ.