(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ structural
C1

structural

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cấu trúc có tính cấu trúc về mặt cấu trúc mang tính hệ thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Structural'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến cấu trúc của một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Relating to the structure of something.

Ví dụ Thực tế với 'Structural'

  • "The government is planning structural reforms to the economy."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách cơ cấu cho nền kinh tế."

  • "The building suffered structural damage in the earthquake."

    "Tòa nhà bị thiệt hại về cấu trúc trong trận động đất."

  • "Structural changes are needed to improve the company's performance."

    "Cần có những thay đổi về cấu trúc để cải thiện hiệu suất của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Structural'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: structural
  • Adverb: structurally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

organizational(thuộc về tổ chức)
formal(hình thức)
architectural(thuộc về kiến trúc)

Trái nghĩa (Antonyms)

nonstructural(phi cấu trúc)
random(ngẫu nhiên)

Từ liên quan (Related Words)

framework(khung sườn)
systemic(có hệ thống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như xây dựng ngôn ngữ học xã hội học)

Ghi chú Cách dùng 'Structural'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'structural' thường được dùng để chỉ những yếu tố tạo nên cấu trúc, tổ chức của một vật thể, hệ thống, hay ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng của cấu trúc nền tảng. Ví dụ, 'structural engineering' đề cập đến việc thiết kế cấu trúc của các tòa nhà và cầu cống để đảm bảo chúng vững chắc và an toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

‘Structural to’: Liên quan đến cấu trúc của cái gì đó, thường chỉ sự đóng góp vào hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc đó. Ví dụ: 'Structural to the economy'. 'Structural in': Nằm trong cấu trúc của cái gì đó, chỉ một phần hoặc yếu tố cấu thành. Ví dụ: 'Structural in the design'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Structural'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building, whose structural integrity was compromised by the earthquake, is scheduled for demolition.
Tòa nhà, có cấu trúc bị ảnh hưởng bởi trận động đất, đã được lên kế hoạch phá dỡ.
Phủ định
The report, which was structurally unsound, did not convince the investors.
Báo cáo, cái mà về mặt cấu trúc không vững chắc, đã không thuyết phục được các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is this the structural component that you were talking about, which supports the entire roof?
Đây có phải là thành phần cấu trúc mà bạn đã nói đến, cái mà chống đỡ toàn bộ mái nhà không?

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was structurally sound after the earthquake.
Tòa nhà vẫn vững chắc về mặt cấu trúc sau trận động đất.
Phủ định
The bridge was not structurally stable, so it was closed.
Cây cầu không ổn định về mặt cấu trúc, vì vậy nó đã bị đóng cửa.
Nghi vấn
Was the house structurally damaged by the fire?
Ngôi nhà có bị hư hại về mặt cấu trúc do hỏa hoạn không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect said that the building had structural weaknesses.
Kiến trúc sư nói rằng tòa nhà có những điểm yếu về cấu trúc.
Phủ định
The engineer said that the bridge did not have structural defects.
Kỹ sư nói rằng cây cầu không có những khuyết tật về cấu trúc.
Nghi vấn
The inspector asked whether the renovations were structurally sound.
Người kiểm tra hỏi liệu việc cải tạo có vững chắc về mặt cấu trúc hay không.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building has significant structural improvements.
Tòa nhà mới có những cải tiến đáng kể về mặt cấu trúc.
Phủ định
The bridge isn't structurally sound after the earthquake.
Cây cầu không còn vững chắc về mặt cấu trúc sau trận động đất.
Nghi vấn
Is the structural integrity of the dam being monitored?
Tính toàn vẹn cấu trúc của đập có đang được theo dõi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)