(Top Banner Ad)
information retrieval
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

information retrieval

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən rɪˈtriːvəl/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən rɪˈtriːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

truy xuất thông tin khai thác thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of obtaining information system resources that are relevant to an information need from a collection of those resources.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập các tài nguyên hệ thống thông tin liên quan đến một nhu cầu thông tin từ một tập hợp các tài nguyên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Information retrieval is a crucial aspect of modern search engines."

    "Truy xuất thông tin là một khía cạnh quan trọng của các công cụ tìm kiếm hiện đại."

  • "The course covers various techniques in information retrieval."

    "Khóa học bao gồm các kỹ thuật khác nhau trong truy xuất thông tin."

  • "Effective information retrieval is essential for researchers."

    "Truy xuất thông tin hiệu quả là điều cần thiết cho các nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin (Dữ liệu, kiến thức được thu thập, xử lý)
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin (Cho ai đó biết điều gì)
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, bổ ích (Chứa nhiều thông tin hữu ích)
Noun informant người cung cấp thông tin, người báo tin (Người cung cấp thông tin, thường là cho cơ quan điều tra)
Verb retrieve tìm lại, lấy lại, khôi phục (Tìm thấy và mang về một thứ gì đó đã mất hoặc cất giữ)
Adjective retrievable có thể tìm lại được, có thể khôi phục được (Có khả năng được tìm thấy hoặc khôi phục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
retrouver
English
information retrieval

Nguồn gốc 'Information'

Từ Latin "informare" (có nghĩa là "định hình" hoặc "hướng dẫn") đã phát triển thành Tiếng Pháp cổ "informacion" (hành động thông báo), rồi trở thành "information" trong Tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa là "kiến thức" hay "dữ liệu". Ban đầu, từ này gợi lên ý tưởng "định hình tâm trí" hoặc "truyền đạt sự hiểu biết".

Nguồn gốc 'Retrieval'

Từ Tiếng Pháp cổ "retrouver" (có nghĩa là "tìm thấy lại") đã đi vào Tiếng Anh thành động từ "retrieve" (tìm lại, lấy lại). "Retrieval" là dạng danh từ của "retrieve", diễn tả "sự tìm lại" hoặc "sự khôi phục".

Sự ra đời của 'Information Retrieval'

Thuật ngữ này được nhà khoa học máy tính Calvin Mooers đề xuất lần đầu vào năm 1950. Nó xuất hiện trong bối cảnh phát triển của máy tính và khoa học thư viện, nhằm mô tả quá trình tìm kiếm, xác định và truy cập các tài liệu hoặc dữ liệu liên quan từ một bộ sưu tập lớn một cách có hệ thống và hiệu quả.

Usage Note

Information retrieval (IR) tập trung vào việc tìm kiếm thông tin (thường là tài liệu) từ các nguồn khác nhau như web, cơ sở dữ liệu, và kho lưu trữ. Nó khác với data retrieval (truy xuất dữ liệu) ở chỗ IR liên quan đến dữ liệu phi cấu trúc (ví dụ: văn bản tự nhiên), trong khi data retrieval liên quan đến dữ liệu có cấu trúc (ví dụ: cơ sở dữ liệu quan hệ). IR cũng khác với information extraction (trích xuất thông tin), trong đó IR tìm các tài liệu liên quan, còn IE cố gắng trích xuất các dữ kiện cụ thể từ tài liệu.

Prepositions

for in on

Ví dụ:
- 'Information retrieval for medical data': Tìm kiếm thông tin trong lĩnh vực dữ liệu y tế.
- 'Advancements in information retrieval': Những tiến bộ trong lĩnh vực truy xuất thông tin.
- 'Research on information retrieval': Nghiên cứu về truy xuất thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information retrieval
  • efficient efficient information retrieval
    (truy xuất thông tin hiệu quả (Quá trình tìm kiếm thông tin nhanh chóng và đạt kết quả mong muốn))
  • effective effective information retrieval
    (truy xuất thông tin hiệu nghiệm (Quá trình tìm kiếm thông tin mang lại kết quả đúng đắn và hữu ích))
  • automatic automatic information retrieval
    (truy xuất thông tin tự động (Quá trình tìm kiếm thông tin được thực hiện bởi máy tính mà không cần can thiệp của con người))
Verb + information retrieval
  • perform perform information retrieval
    (thực hiện truy xuất thông tin (Tiến hành quá trình tìm kiếm và lấy thông tin))
  • improve improve information retrieval
    (cải thiện truy xuất thông tin (Làm cho quá trình tìm kiếm thông tin trở nên tốt hơn))
  • facilitate facilitate information retrieval
    (tạo điều kiện cho truy xuất thông tin (Giúp cho việc tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng hơn))
Information retrieval + Noun
  • system information retrieval system
    (hệ thống truy xuất thông tin (Một hệ thống máy tính dùng để tìm kiếm và cung cấp thông tin))
  • techniques information retrieval techniques
    (các kỹ thuật truy xuất thông tin (Các phương pháp và công cụ được sử dụng để tìm kiếm thông tin))
  • research information retrieval research
    (nghiên cứu truy xuất thông tin (Nghiên cứu khoa học về lý thuyết và thực tiễn của việc tìm kiếm thông tin))

Idioms

  • The field of information retrieval

    Lĩnh vực truy xuất thông tin

    "The field of information retrieval has advanced significantly with artificial intelligence."

    (Lĩnh vực truy xuất thông tin đã tiến bộ đáng kể nhờ trí tuệ nhân tạo.)

  • Information retrieval system

    Hệ thống truy xuất thông tin

    "Modern search engines like Google are sophisticated information retrieval systems."

    (Các công cụ tìm kiếm hiện đại như Google là những hệ thống truy xuất thông tin tinh vi.)

  • Challenges in information retrieval

    Những thách thức trong truy xuất thông tin

    "Dealing with vast amounts of unstructured data is one of the key challenges in information retrieval."

    (Xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc là một trong những thách thức chính trong truy xuất thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information retrieval

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập các tài nguyên hệ thống thông tin liên quan đến một nhu cầu thông tin từ một tập hợp các tài nguyên đó.

"Information retrieval is a crucial aspect of modern search engines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invests heavily in information retrieval technologies.
Công ty đầu tư mạnh vào các công nghệ truy xuất thông tin.
Phủ định
The library doesn't offer advanced information retrieval services.
Thư viện không cung cấp các dịch vụ truy xuất thông tin nâng cao.
Nghi vấn
What methods do they use for information retrieval?
Họ sử dụng phương pháp nào để truy xuất thông tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information retrieval".

Công cụ tìm kiếm và cuộc sống hàng ngày

Các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google, Bing là những ứng dụng rõ ràng nhất của truy xuất thông tin trong đời sống. Chúng đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận kiến thức, giúp việc tìm kiếm bất kỳ thông tin nào trở nên nhanh chóng và dễ dàng, thay đổi hoàn toàn thói quen tìm hiểu của con người.

Chống lại bão thông tin

Trong kỷ nguyên số, chúng ta thường xuyên đối mặt với tình trạng "quá tải thông tin". Vai trò của truy xuất thông tin không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm mà còn là công cụ thiết yếu để lọc bỏ nhiễu, xác định dữ liệu liên quan và đáng tin cậy. Đây là một lĩnh vực then chốt giúp chúng ta quản lý và khai thác hiệu quả kho tàng thông tin khổng lồ của nhân loại.