data mining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of discovering patterns and insights from large datasets using various computational techniques.
Vietnamese Meaning
Quá trình khám phá các mô hình và thông tin chi tiết từ các tập dữ liệu lớn bằng cách sử dụng các kỹ thuật tính toán khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data mining is essential for identifying trends in customer behavior."
"Khai thác dữ liệu rất cần thiết để xác định các xu hướng trong hành vi của khách hàng."
-
"Companies use data mining to improve their marketing strategies."
"Các công ty sử dụng khai thác dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị của họ."
-
"Data mining techniques can be applied to various fields, including healthcare and finance."
"Các kỹ thuật khai thác dữ liệu có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data miner | người khai thác dữ liệu, chuyên gia phân tích dữ liệu |
| Verb | to mine data | khai thác dữ liệu |
| Noun | dataset | bộ dữ liệu |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Adjective | minable | có thể khai thác được (dữ liệu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data mining thường được sử dụng để dự đoán xu hướng, phát hiện gian lận, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Nó khác với phân tích dữ liệu thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc tự động tìm kiếm các mẫu ẩn thay vì chỉ đơn giản là tóm tắt dữ liệu.
Prepositions
'in' được sử dụng khi chỉ lĩnh vực áp dụng, 'for' chỉ mục đích của việc khai thác dữ liệu, 'on' chỉ dữ liệu được khai thác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use data mining to discover patterns (sử dụng khai thác dữ liệu để khám phá các quy luật)
-
apply apply data mining techniques (áp dụng các kỹ thuật khai thác dữ liệu)
-
perform perform data mining on a large dataset (thực hiện khai thác dữ liệu trên một bộ dữ liệu lớn)
-
predictive predictive data mining (khai thác dữ liệu mang tính dự đoán)
-
advanced advanced data mining tools (các công cụ khai thác dữ liệu tiên tiến)
-
automated automated data mining (khai thác dữ liệu tự động hóa)
-
techniques data mining techniques (các kỹ thuật khai thác dữ liệu)
-
algorithms data mining algorithms (các thuật toán khai thác dữ liệu)
-
process the data mining process (quy trình khai thác dữ liệu)
Idioms
-
to strike gold with data mining
Tìm thấy thông tin cực kỳ giá trị nhờ khai thác dữ liệu (giống như đào được mỏ vàng).
"The company struck gold with data mining, discovering a new customer segment."
(Công ty đã 'trúng mỏ vàng' nhờ khai thác dữ liệu, khám phá ra một phân khúc khách hàng mới.)
-
data mining for insights
Khai thác dữ liệu để tìm ra những hiểu biết sâu sắc, những thông tin giá trị ẩn sau con số.
"We are data mining for insights into customer purchasing habits."
(Chúng tôi đang khai thác dữ liệu để tìm hiểu sâu về thói quen mua sắm của khách hàng.)
-
Data is the new oil.
Dữ liệu là 'dầu mỏ' mới. (Một câu nói phổ biến trong ngành, ám chỉ dữ liệu là tài nguyên vô giá trong kỷ nguyên số, và data mining là công cụ để 'tinh chế' nó).
"In the digital economy, they say data is the new oil, and data mining is the refinery."
(Trong nền kinh tế số, người ta nói rằng dữ liệu là dầu mỏ mới, và khai thác dữ liệu chính là nhà máy lọc dầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data mining
Danh từQuá trình khám phá các mô hình và thông tin chi tiết từ các tập dữ liệu lớn bằng cách sử dụng các kỹ thuật tính toán khác nhau.
"Data mining is essential for identifying trends in customer behavior."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Companies used to rely on traditional surveys before data mining became prevalent. |
Các công ty đã từng dựa vào các cuộc khảo sát truyền thống trước khi khai thác dữ liệu trở nên phổ biến. |
| Phủ định | They didn't use to analyze customer behavior so precisely before the era of data mining. |
Họ đã không phân tích hành vi khách hàng một cách chính xác như vậy trước kỷ nguyên khai thác dữ liệu. |
| Nghi vấn | Did researchers use to spend months on manual data analysis before data mining tools were available? |
Các nhà nghiên cứu đã từng mất hàng tháng để phân tích dữ liệu thủ công trước khi có các công cụ khai thác dữ liệu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data mining".
