(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ data mining
C1

data mining

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khai thác dữ liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Data mining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình khám phá các mô hình và thông tin chi tiết từ các tập dữ liệu lớn bằng cách sử dụng các kỹ thuật tính toán khác nhau.

Definition (English Meaning)

The process of discovering patterns and insights from large datasets using various computational techniques.

Ví dụ Thực tế với 'Data mining'

  • "Data mining is essential for identifying trends in customer behavior."

    "Khai thác dữ liệu rất cần thiết để xác định các xu hướng trong hành vi của khách hàng."

  • "Companies use data mining to improve their marketing strategies."

    "Các công ty sử dụng khai thác dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị của họ."

  • "Data mining techniques can be applied to various fields, including healthcare and finance."

    "Các kỹ thuật khai thác dữ liệu có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và tài chính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Data mining'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: data mining
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Data mining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Data mining thường được sử dụng để dự đoán xu hướng, phát hiện gian lận, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Nó khác với phân tích dữ liệu thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc tự động tìm kiếm các mẫu ẩn thay vì chỉ đơn giản là tóm tắt dữ liệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for on

'in' được sử dụng khi chỉ lĩnh vực áp dụng, 'for' chỉ mục đích của việc khai thác dữ liệu, 'on' chỉ dữ liệu được khai thác.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Data mining'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to rely on traditional surveys before data mining became prevalent.
Các công ty đã từng dựa vào các cuộc khảo sát truyền thống trước khi khai thác dữ liệu trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to analyze customer behavior so precisely before the era of data mining.
Họ đã không phân tích hành vi khách hàng một cách chính xác như vậy trước kỷ nguyên khai thác dữ liệu.
Nghi vấn
Did researchers use to spend months on manual data analysis before data mining tools were available?
Các nhà nghiên cứu đã từng mất hàng tháng để phân tích dữ liệu thủ công trước khi có các công cụ khai thác dữ liệu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)