(Top Banner Ad)
data mining
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data mining

UK: /ˈdeɪtə maɪnɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə maɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of discovering patterns and insights from large datasets using various computational techniques.

Vietnamese Meaning

Quá trình khám phá các mô hình và thông tin chi tiết từ các tập dữ liệu lớn bằng cách sử dụng các kỹ thuật tính toán khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data mining is essential for identifying trends in customer behavior."

    "Khai thác dữ liệu rất cần thiết để xác định các xu hướng trong hành vi của khách hàng."

  • "Companies use data mining to improve their marketing strategies."

    "Các công ty sử dụng khai thác dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị của họ."

  • "Data mining techniques can be applied to various fields, including healthcare and finance."

    "Các kỹ thuật khai thác dữ liệu có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chăm sóc sức khỏe và tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data miner người khai thác dữ liệu, chuyên gia phân tích dữ liệu
Verb to mine data khai thác dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective minable có thể khai thác được (dữ liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
miner
Modern English
data mining

Nguồn Gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó là dạng số nhiều của 'datum'. Ngày nay, trong tiếng Anh, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ các sự kiện, con số, hoặc thông tin được thu thập để phân tích.

Phép Ẩn Dụ 'Mining' (Khai Mỏ)

Thuật ngữ 'mining' (khai mỏ, khai thác) được sử dụng như một phép ẩn dụ. Giống như việc đào sâu xuống lòng đất để tìm kiếm vàng hay kim cương quý giá, 'data mining' là quá trình 'đào' qua những tập dữ liệu khổng lồ để tìm ra những thông tin, quy luật hoặc xu hướng có giá trị bị ẩn giấu.

Usage Note

Data mining thường được sử dụng để dự đoán xu hướng, phát hiện gian lận, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Nó khác với phân tích dữ liệu thông thường ở chỗ nó tập trung vào việc tự động tìm kiếm các mẫu ẩn thay vì chỉ đơn giản là tóm tắt dữ liệu.

Prepositions

in for on

'in' được sử dụng khi chỉ lĩnh vực áp dụng, 'for' chỉ mục đích của việc khai thác dữ liệu, 'on' chỉ dữ liệu được khai thác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data mining
  • use use data mining to discover patterns
    (sử dụng khai thác dữ liệu để khám phá các quy luật)
  • apply apply data mining techniques
    (áp dụng các kỹ thuật khai thác dữ liệu)
  • perform perform data mining on a large dataset
    (thực hiện khai thác dữ liệu trên một bộ dữ liệu lớn)
Adjective + data mining
  • predictive predictive data mining
    (khai thác dữ liệu mang tính dự đoán)
  • advanced advanced data mining tools
    (các công cụ khai thác dữ liệu tiên tiến)
  • automated automated data mining
    (khai thác dữ liệu tự động hóa)
data mining + Noun
  • techniques data mining techniques
    (các kỹ thuật khai thác dữ liệu)
  • algorithms data mining algorithms
    (các thuật toán khai thác dữ liệu)
  • process the data mining process
    (quy trình khai thác dữ liệu)

Idioms

  • to strike gold with data mining

    Tìm thấy thông tin cực kỳ giá trị nhờ khai thác dữ liệu (giống như đào được mỏ vàng).

    "The company struck gold with data mining, discovering a new customer segment."

    (Công ty đã 'trúng mỏ vàng' nhờ khai thác dữ liệu, khám phá ra một phân khúc khách hàng mới.)

  • data mining for insights

    Khai thác dữ liệu để tìm ra những hiểu biết sâu sắc, những thông tin giá trị ẩn sau con số.

    "We are data mining for insights into customer purchasing habits."

    (Chúng tôi đang khai thác dữ liệu để tìm hiểu sâu về thói quen mua sắm của khách hàng.)

  • Data is the new oil.

    Dữ liệu là 'dầu mỏ' mới. (Một câu nói phổ biến trong ngành, ám chỉ dữ liệu là tài nguyên vô giá trong kỷ nguyên số, và data mining là công cụ để 'tinh chế' nó).

    "In the digital economy, they say data is the new oil, and data mining is the refinery."

    (Trong nền kinh tế số, người ta nói rằng dữ liệu là dầu mỏ mới, và khai thác dữ liệu chính là nhà máy lọc dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data mining

Danh từ
Lật mặt

Quá trình khám phá các mô hình và thông tin chi tiết từ các tập dữ liệu lớn bằng cách sử dụng các kỹ thuật tính toán khác nhau.

"Data mining is essential for identifying trends in customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to rely on traditional surveys before data mining became prevalent.
Các công ty đã từng dựa vào các cuộc khảo sát truyền thống trước khi khai thác dữ liệu trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to analyze customer behavior so precisely before the era of data mining.
Họ đã không phân tích hành vi khách hàng một cách chính xác như vậy trước kỷ nguyên khai thác dữ liệu.
Nghi vấn
Did researchers use to spend months on manual data analysis before data mining tools were available?
Các nhà nghiên cứu đã từng mất hàng tháng để phân tích dữ liệu thủ công trước khi có các công cụ khai thác dữ liệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data mining".

Vụ Bê Bối Cambridge Analytica và Quyền Riêng Tư

Một ví dụ nổi tiếng về mặt trái của khai thác dữ liệu là vụ bê bối Cambridge Analytica. Công ty này đã thu thập và khai thác dữ liệu cá nhân từ hàng triệu người dùng Facebook mà không có sự cho phép để tạo hồ sơ tâm lý và nhắm mục tiêu quảng cáo chính trị, gây ra một cuộc tranh luận toàn cầu về quyền riêng tư dữ liệu và đạo đức trong công nghệ.

'Bạn Có Thể Sẽ Thích...' - Ma Thuật Của Hệ Thống Gợi Ý

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khai thác dữ liệu là nền tảng cho các 'hệ thống gợi ý' (recommendation engines) mà bạn thấy hàng ngày trên Netflix, Amazon, Spotify. Chúng phân tích hành vi của bạn (phim đã xem, hàng đã mua) để dự đoán và đề xuất những gì bạn có thể thích, định hình sâu sắc cách chúng ta tiêu thụ văn hóa và mua sắm.