(Top Banner Ad)
inhalation
C1
Danh từ C1 Y học

inhalation

UK: /ˌɪnhəˈleɪʃən/ • US: /ˌɪnhəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hít vào hít vào thở vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of inhaling or breathing in.

Vietnamese Meaning

Hành động hít vào hoặc thở vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed inhalation therapy for his asthma."

    "Bác sĩ kê đơn liệu pháp hít cho bệnh hen suyễn của anh ấy."

  • "Accidental inhalation of toxic fumes can be dangerous."

    "Việc hít phải khói độc một cách vô tình có thể nguy hiểm."

  • "The patient experienced difficulty with inhalation after the surgery."

    "Bệnh nhân gặp khó khăn khi hít vào sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhalation sự hít vào, sự thở vào
Verb inhale hít vào, thở vào
Noun inhaler ống hít, bình xịt hít (dùng để đưa thuốc vào phổi)
Noun (often used as adj.) inhalant chất hít (chất dùng để hít vào)
Noun (Antonym) exhalation sự thở ra, sự phả hơi
Verb (Antonym) exhale thở ra, phả hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhalare
Latin (compounded)
in- (into) + halare (to breathe)
Medieval Latin/Old French
inhalatio
English
inhalation

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'inhalation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'inhalare'. 'In-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'bên trong', và 'halare' có nghĩa là 'thở'. Khi ghép lại, 'inhalare' có nghĩa là 'thở vào' hoặc 'hít vào'. Điều này phản ánh chính xác hành động hít không khí hoặc chất gì đó vào phổi.

Usage Note

Inhalation thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả việc hít thuốc, khí hoặc chất lỏng vào phổi. Nó khác với 'inspiration' mặc dù cả hai đều liên quan đến việc hít thở, nhưng 'inspiration' thường được dùng trong bối cảnh khoa học và sinh lý học để mô tả quá trình hít thở nói chung, còn 'inhalation' thường mang tính chủ động và có mục đích (ví dụ: hít thuốc).

Prepositions

of

'inhalation of' được dùng để chỉ chất được hít vào. Ví dụ: 'inhalation of smoke' (hít khói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhalation
  • deep deep inhalation
    (sự hít vào sâu)
  • shallow shallow inhalation
    (sự hít vào nông)
  • prolonged prolonged inhalation
    (sự hít vào kéo dài)
  • accidental accidental inhalation
    (sự hít vào vô ý/tình cờ)
  • forced forced inhalation
    (sự hít vào cưỡng bức)
Verb + inhalation
  • perform perform an inhalation
    (thực hiện một hơi hít vào)
  • require require inhalation
    (đòi hỏi sự hít vào)
  • cause cause inhalation
    (gây ra sự hít vào)
  • prevent prevent inhalation
    (ngăn chặn sự hít vào)
Inhalation + Noun
  • inhalation inhalation therapy
    (liệu pháp hít)
  • inhalation inhalation risk
    (nguy cơ hít phải)
  • inhalation inhalation device
    (thiết bị hít)
  • inhalation inhalation mask
    (mặt nạ hít)

Idioms

  • deep inhalation

    hơi hít sâu (thường để thư giãn hoặc vì lý do y tế)

    "The doctor advised him to take a deep inhalation and hold it."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy hít một hơi thật sâu và giữ lại.)

  • inhalation therapy

    liệu pháp hít (phương pháp điều trị bằng cách hít thuốc)

    "Patients with asthma often rely on inhalation therapy for quick relief."

    (Bệnh nhân hen suyễn thường dựa vào liệu pháp hít để giảm triệu chứng nhanh chóng.)

  • risk of inhalation

    nguy cơ hít phải (chất độc hại, bụi bẩn, v.v.)

    "Workers must wear masks to reduce the risk of inhalation of dust particles."

    (Công nhân phải đeo khẩu trang để giảm nguy cơ hít phải các hạt bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhalation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hít vào hoặc thở vào.

"The doctor prescribed inhalation therapy for his asthma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep inhalation of the mountain air filled her lungs.
Hít sâu không khí vùng núi lấp đầy phổi cô ấy.
Phủ định
Without proper ventilation, inhalation of these fumes can be dangerous.
Nếu không có hệ thống thông gió thích hợp, việc hít phải những khói này có thể gây nguy hiểm.
Nghi vấn
Is inhalation of this new medication recommended by doctors?
Việc hít thuốc mới này có được bác sĩ khuyên dùng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the patient had been inhaling polluted air for years before the diagnosis.
Bác sĩ nói bệnh nhân đã hít phải không khí ô nhiễm trong nhiều năm trước khi được chẩn đoán.
Phủ định
She hadn't been inhaling deeply enough during yoga practice, which is why she wasn't feeling the benefits.
Cô ấy đã không hít thở đủ sâu trong quá trình tập yoga, đó là lý do tại sao cô ấy không cảm nhận được những lợi ích.
Nghi vấn
Had the firefighters been inhaling smoke for long before they were rescued from the burning building?
Những người lính cứu hỏa đã hít phải khói trong bao lâu trước khi họ được giải cứu khỏi tòa nhà đang cháy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhalation".

Hít thở có ý thức và Thiền định

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống phương Đông, việc kiểm soát hơi thở, đặc biệt là quá trình hít vào (inhalation), là trọng tâm của các bài tập thiền định và chánh niệm. Các kỹ thuật hít thở sâu, chậm rãi giúp làm dịu hệ thần kinh, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung, mang lại lợi ích cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

Vai trò trong Y tế: Máy hít và Thuốc hít

Trong y học hiện đại, 'inhalation' đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh về hô hấp. Các thiết bị như ống hít (inhalers) cho phép bệnh nhân đưa thuốc trực tiếp vào phổi một cách hiệu quả để kiểm soát các tình trạng như hen suyễn (asthma) hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Đây là một phương pháp điều trị cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.