(Top Banner Ad)
respiration
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

respiration

UK: /ˌrespɪˈreɪʃən/ • US: /ˌrespəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hô hấp quá trình hô hấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breathing; the act of inhaling and exhaling air; the exchange of oxygen and carbon dioxide between the atmosphere and the cells of an organism.

Vietnamese Meaning

Sự hô hấp; quá trình hít vào và thở ra; sự trao đổi oxy và carbon dioxide giữa khí quyển và các tế bào của một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respiration is essential for life as it provides the body with oxygen."

    "Hô hấp rất cần thiết cho sự sống vì nó cung cấp oxy cho cơ thể."

  • "Artificial respiration was administered to the drowning victim."

    "Hô hấp nhân tạo đã được thực hiện cho nạn nhân chết đuối."

  • "The plant's respiration rate increases with temperature."

    "Tốc độ hô hấp của cây tăng lên theo nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respirator máy thở, mặt nạ phòng độc
Adjective respiratory thuộc về hô hấp
Verb respire thở, hô hấp (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y tế)
Verb respirate thở, hô hấp (ít dùng hơn 'respire')
Noun inspiration sự hít vào; nguồn cảm hứng (liên quan đến 'spirare' - thở vào)
Noun expiration sự thở ra; sự hết hạn (liên quan đến 'spirare' - thở ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speis-
Latin
spirare
Latin
respirare
Latin
respiratio
Old French
respiracion
Middle English
respiracioun
English
respiration

Hơi thở của Ngôn ngữ

Từ 'respiration' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại') và động từ 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'respiration' là 'sự thở lại' hoặc 'sự hô hấp' – một quá trình sinh học liên tục và thiết yếu, giúp chúng ta duy trì sự sống qua từng nhịp hít vào và thở ra.

Usage Note

Respiration đề cập đến quá trình sinh học, bao gồm cả việc thở (breathing/ventilation) và các quá trình trao đổi khí ở cấp độ tế bào. Khác với 'breathing', chỉ đề cập đến động tác hít thở.

Prepositions

of in

Respiration *of* (e.g., the respiration of cells) nhấn mạnh quá trình hô hấp của một đối tượng cụ thể. Respiration *in* (e.g., respiration in mammals) ám chỉ việc hô hấp ở một nhóm hoặc loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respiration
  • artificial artificial respiration
    (hô hấp nhân tạo)
  • cellular cellular respiration
    (hô hấp tế bào)
  • aerobic aerobic respiration
    (hô hấp hiếu khí)
  • anaerobic anaerobic respiration
    (hô hấp kỵ khí)
  • deep deep respiration
    (thở sâu)
  • shallow shallow respiration
    (thở nông)
  • rapid rapid respiration
    (thở nhanh)
  • slow slow respiration
    (thở chậm)
  • laboured laboured respiration
    (thở khó nhọc, thở gấp)
Verb + respiration
  • monitor monitor respiration
    (theo dõi hô hấp)
  • support support respiration
    (hỗ trợ hô hấp)
  • restore restore respiration
    (khôi phục hô hấp)
  • control control respiration
    (kiểm soát hô hấp)
  • perform perform artificial respiration
    (thực hiện hô hấp nhân tạo)
Respiration + Noun
  • rate respiration rate
    (nhịp thở, tần số hô hấp)
  • problems respiration problems
    (các vấn đề về hô hấp)
  • arrest respiration arrest
    (ngừng hô hấp, suy hô hấp)

Idioms

  • artificial respiration

    hô hấp nhân tạo (phương pháp giúp người ngừng thở hoặc thở yếu)

    "The lifeguard performed artificial respiration on the drowning victim."

    (Người cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân đuối nước.)

  • cellular respiration

    hô hấp tế bào (quá trình sinh hóa chuyển đổi năng lượng trong tế bào sống)

    "Mitochondria are the primary sites of cellular respiration in eukaryotes."

    (Ty thể là nơi chủ yếu diễn ra quá trình hô hấp tế bào ở sinh vật nhân chuẩn.)

  • respiration rate

    tần số hô hấp, nhịp thở (số lần một người hít thở trong một phút)

    "The doctor checked the patient's respiration rate."

    (Bác sĩ đã kiểm tra nhịp thở của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respiration

Danh từ
Lật mặt

Sự hô hấp; quá trình hít vào và thở ra; sự trao đổi oxy và carbon dioxide giữa khí quyển và các tế bào của một sinh vật.

"Respiration is essential for life as it provides the body with oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients with respiratory issues should practice deep breathing exercises.
Bệnh nhân mắc các vấn đề về hô hấp nên thực hành các bài tập thở sâu.
Phủ định
You must not neglect the importance of proper respiration during exercise.
Bạn không được bỏ qua tầm quan trọng của việc hô hấp đúng cách khi tập thể dục.
Nghi vấn
Can cellular respiration occur without oxygen?
Liệu hô hấp tế bào có thể xảy ra mà không có oxy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cellular respiration provides energy for the body.
Hô hấp tế bào cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Phủ định
He does not have any respiratory problems.
Anh ấy không có bất kỳ vấn đề hô hấp nào.
Nghi vấn
Does respiration rate increase during exercise?
Tần số hô hấp có tăng lên trong khi tập thể dục không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the body doesn't get enough oxygen, respiration becomes difficult.
Nếu cơ thể không nhận đủ oxy, hô hấp trở nên khó khăn.
Phủ định
If someone has a respiratory illness, they don't always have difficulty breathing.
Nếu ai đó mắc bệnh về đường hô hấp, không phải lúc nào họ cũng khó thở.
Nghi vấn
If the air is polluted, does respiration become harder?
Nếu không khí bị ô nhiễm, hô hấp có trở nên khó khăn hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respiration is a vital process for living organisms.
Sự hô hấp là một quá trình quan trọng đối với các sinh vật sống.
Phủ định
Without respiration, cells cannot produce energy efficiently.
Nếu không có hô hấp, các tế bào không thể sản xuất năng lượng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is respiration an aerobic or anaerobic process in this organism?
Hô hấp là một quá trình hiếu khí hay kỵ khí ở sinh vật này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respiration is essential for human survival, isn't it?
Hô hấp rất cần thiết cho sự sống còn của con người, phải không?
Phủ định
Respiratory problems aren't always curable, are they?
Các vấn đề về hô hấp không phải lúc nào cũng có thể chữa khỏi, phải không?
Nghi vấn
He needs respiratory support, doesn't he?
Anh ấy cần hỗ trợ hô hấp, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the patient will have been struggling with respiratory issues for almost an hour.
Đến lúc lính cứu hỏa đến, bệnh nhân sẽ đã phải vật lộn với các vấn đề về hô hấp trong gần một giờ.
Phủ định
By the end of the experiment, the scientists won't have been monitoring the respiration rate for more than 30 minutes.
Đến cuối thí nghiệm, các nhà khoa học sẽ chưa theo dõi nhịp hô hấp quá 30 phút.
Nghi vấn
Will the athletes have been practicing proper respiration techniques before the marathon begins?
Liệu các vận động viên có đang thực hành các kỹ thuật hô hấp đúng cách trước khi cuộc thi marathon bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's respiratory system was weak after the surgery.
Hệ hô hấp của bệnh nhân yếu sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The doctor didn't mention the patient's respiration rate during the examination.
Bác sĩ đã không đề cập đến nhịp hô hấp của bệnh nhân trong quá trình kiểm tra.
Nghi vấn
Did the athlete focus on controlled respiration during their training yesterday?
Có phải vận động viên đã tập trung vào việc kiểm soát hô hấp trong quá trình tập luyện của họ ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respiration".

Hơi thở trong Thiền và Yoga

Trong nhiều truyền thống phương Đông như Thiền và Yoga, việc kiểm soát hơi thở ('pranayama' trong Yoga) được coi là chìa khóa để đạt được sự bình tĩnh, tập trung và sức khỏe tinh thần. Hơi thở sâu, có ý thức giúp điều hòa cơ thể và tâm trí, kết nối với năng lượng sống bên trong.

Sơ cứu và Hồi sức tim phổi (CPR)

Kỹ thuật hồi sức tim phổi (CPR), bao gồm hô hấp nhân tạo, là một phần quan trọng của sơ cứu y tế khẩn cấp ở các nước phương Tây và toàn cầu. Việc thực hiện CPR kịp thời có thể cứu sống người bị ngừng thở hoặc ngừng tim, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì quá trình hô hấp.