(Top Banner Ad)
inhibitedly
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Hành vi

inhibitedly

UK: /ɪnˈhɪbɪtɪdli/ • US: /ɪnˈhɪbɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rụt rè một cách e dè một cách thiếu tự tin một cách gượng gạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows shyness and restraint; in a way that prevents someone from expressing their feelings or behaving naturally.

Vietnamese Meaning

Một cách rụt rè và dè dặt; một cách ngăn cản ai đó thể hiện cảm xúc hoặc cư xử tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke inhibitedly about her childhood, clearly uncomfortable with the subject."

    "Cô ấy nói một cách rụt rè về tuổi thơ của mình, rõ ràng là không thoải mái với chủ đề này."

  • "He smiled inhibitedly, unsure of how to react."

    "Anh ấy cười một cách rụt rè, không chắc nên phản ứng thế nào."

  • "The child answered the teacher's question inhibitedly, looking down at the floor."

    "Đứa trẻ trả lời câu hỏi của giáo viên một cách rụt rè, nhìn xuống sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit kìm hãm, ngăn chặn, cản trở
Noun inhibition sự kìm hãm, sự ức chế
Adjective inhibited ngượng ngùng, rụt rè, bị kìm hãm
Adjective uninhibited thoải mái, không gò bó, tự nhiên
Adverb uninhibitedly một cách thoải mái, không gò bó

Synonyms

Antonyms

freely (một cách tự do)openly (một cách cởi mở)uninhibitedly (một cách không kiềm chế)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habēre
Latin
inhibēre
English
inhibit
English
inhibited
English
inhibitedly

Gốc rễ từ sự 'níu giữ'

Từ 'inhibitedly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là 'inhibēre', được tạo thành từ 'in-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') và 'habēre' (có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'kìm nén'). Vì vậy, về cơ bản, 'inhibitedly' mang ý nghĩa 'một cách bị giữ lại', 'bị kìm hãm', mô tả hành động không thoải mái hoặc tự do, như thể bị một lực nào đó níu kéo.

Usage Note

Từ 'inhibitedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tự tin, có sự kiềm chế do lo sợ hoặc xấu hổ. Nó thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc tránh thể hiện bản thân một cách đầy đủ. Khác với 'shyly' (một cách nhút nhát) ở chỗ 'inhibitedly' nhấn mạnh sự kiềm chế và hạn chế hơn là chỉ sự ngại ngùng đơn thuần. So với 'reservedly' (một cách dè dặt), 'inhibitedly' mang sắc thái tiêu cực hơn, cho thấy sự hạn chế không phải do lựa chọn mà do áp lực hoặc lo lắng bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inhibitedly
  • act act inhibitedly
    (hành động một cách rụt rè/ngượng ngùng)
  • behave behave inhibitedly
    (cư xử một cách ngượng ngùng/thiếu tự nhiên)
  • speak speak inhibitedly
    (nói một cách rụt rè/ngập ngừng)
  • express oneself express oneself inhibitedly
    (bày tỏ bản thân một cách e dè/ngại ngùng)
  • react react inhibitedly
    (phản ứng một cách miễn cưỡng/bị kìm nén)

Idioms

  • Behave inhibitedly in public

    Cư xử rụt rè/ngượng ngùng ở nơi công cộng

    "She always behaves inhibitedly in public, avoiding eye contact and keeping to herself."

    (Cô ấy luôn cư xử rụt rè ở nơi công cộng, tránh giao tiếp bằng mắt và giữ mình.)

  • Speak inhibitedly about personal feelings

    Nói một cách e dè về cảm xúc cá nhân

    "He spoke inhibitedly about his personal feelings, revealing little about what he truly thought."

    (Anh ấy nói một cách e dè về cảm xúc cá nhân của mình, tiết lộ rất ít về những gì anh ấy thực sự nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibitedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rụt rè và dè dặt; một cách ngăn cản ai đó thể hiện cảm xúc hoặc cư xử tự nhiên.

"She spoke inhibitedly about her childhood, clearly uncomfortable with the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibitedly".

Sự ngượng ngùng và lo âu xã hội

'Inhibitedly' thường được dùng để mô tả hành vi của những người mắc chứng ngại ngùng hoặc lo âu xã hội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin và cởi mở thường được khuyến khích, nên hành vi ngượng ngùng có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc khó tiếp cận. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, sự khiêm tốn và dè dặt có thể được đánh giá cao hơn.

Ảnh hưởng của giáo dục và môi trường

Cách một người hành động 'inhibitedly' thường có thể liên quan đến cách họ được nuôi dạy hoặc môi trường xã hội mà họ lớn lên. Áp lực từ gia đình, trường học hoặc xã hội để tuân thủ các quy tắc nhất định có thể khiến một người trở nên rụt rè và không dám thể hiện bản thân một cách tự do, làm tăng cảm giác bị kìm hãm.