inhibitedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows shyness and restraint; in a way that prevents someone from expressing their feelings or behaving naturally.
Vietnamese Meaning
Một cách rụt rè và dè dặt; một cách ngăn cản ai đó thể hiện cảm xúc hoặc cư xử tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke inhibitedly about her childhood, clearly uncomfortable with the subject."
"Cô ấy nói một cách rụt rè về tuổi thơ của mình, rõ ràng là không thoải mái với chủ đề này."
-
"He smiled inhibitedly, unsure of how to react."
"Anh ấy cười một cách rụt rè, không chắc nên phản ứng thế nào."
-
"The child answered the teacher's question inhibitedly, looking down at the floor."
"Đứa trẻ trả lời câu hỏi của giáo viên một cách rụt rè, nhìn xuống sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhibit | kìm hãm, ngăn chặn, cản trở |
| Noun | inhibition | sự kìm hãm, sự ức chế |
| Adjective | inhibited | ngượng ngùng, rụt rè, bị kìm hãm |
| Adjective | uninhibited | thoải mái, không gò bó, tự nhiên |
| Adverb | uninhibitedly | một cách thoải mái, không gò bó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inhibitedly' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tự tin, có sự kiềm chế do lo sợ hoặc xấu hổ. Nó thường liên quan đến việc che giấu cảm xúc hoặc tránh thể hiện bản thân một cách đầy đủ. Khác với 'shyly' (một cách nhút nhát) ở chỗ 'inhibitedly' nhấn mạnh sự kiềm chế và hạn chế hơn là chỉ sự ngại ngùng đơn thuần. So với 'reservedly' (một cách dè dặt), 'inhibitedly' mang sắc thái tiêu cực hơn, cho thấy sự hạn chế không phải do lựa chọn mà do áp lực hoặc lo lắng bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act inhibitedly (hành động một cách rụt rè/ngượng ngùng)
-
behave behave inhibitedly (cư xử một cách ngượng ngùng/thiếu tự nhiên)
-
speak speak inhibitedly (nói một cách rụt rè/ngập ngừng)
-
express oneself express oneself inhibitedly (bày tỏ bản thân một cách e dè/ngại ngùng)
-
react react inhibitedly (phản ứng một cách miễn cưỡng/bị kìm nén)
Idioms
-
Behave inhibitedly in public
Cư xử rụt rè/ngượng ngùng ở nơi công cộng
"She always behaves inhibitedly in public, avoiding eye contact and keeping to herself."
(Cô ấy luôn cư xử rụt rè ở nơi công cộng, tránh giao tiếp bằng mắt và giữ mình.)
-
Speak inhibitedly about personal feelings
Nói một cách e dè về cảm xúc cá nhân
"He spoke inhibitedly about his personal feelings, revealing little about what he truly thought."
(Anh ấy nói một cách e dè về cảm xúc cá nhân của mình, tiết lộ rất ít về những gì anh ấy thực sự nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhibitedly
Trạng từMột cách rụt rè và dè dặt; một cách ngăn cản ai đó thể hiện cảm xúc hoặc cư xử tự nhiên.
"She spoke inhibitedly about her childhood, clearly uncomfortable with the subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibitedly".
