(Top Banner Ad)
restrainedly
C1
Trạng từ C1 Chung

restrainedly

UK: /rɪˈstreɪndli/ • US: /rɪˈstreɪndli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiềm chế một cách có kiểm soát với sự kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a controlled and unemotional manner.

Vietnamese Meaning

Một cách kiềm chế, có kiểm soát và không bộc lộ cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke restrainedly about her experiences."

    "Cô ấy nói một cách kiềm chế về những trải nghiệm của mình."

  • "He reacted restrainedly to the news."

    "Anh ấy phản ứng một cách kiềm chế trước tin tức."

  • "The report was written restrainedly, avoiding any emotional language."

    "Báo cáo được viết một cách kiềm chế, tránh mọi ngôn ngữ cảm tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, hạn chế, ngăn cản
Adjective restrained dè dặt, kín đáo, thận trọng, bị kiềm chế
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế, sự dè dặt
Adjective unrestrained không kiềm chế, phóng khoáng, tự do
Adverb unrestrainedly một cách không kiềm chế, một cách phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streng-
Latin
stringere
Latin
restringere
Old French
restraindre
English
restrain
English
restrained
English
restrainedly

Nguồn gốc của sự kìm hãm

Từ 'restrainedly' có gốc từ động từ 'restrain'. 'Restrain' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'buộc lại', 'kéo chặt lại'. Từ này được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'stringere' (nghĩa là 'buộc chặt', 'siết chặt'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ là việc giữ một cái gì đó lại, không cho nó phát triển tự do, từ đó hình thành nên ý nghĩa 'kiềm chế', 'dè dặt' như ngày nay.

Sự phát triển của từ

Từ 'restringere' trong tiếng Latin đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'restraindre'. Sau đó, nó được tiếng Anh mượn thành động từ 'restrain'. Khi thêm hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ 'restrained' (bị kiềm chế, dè dặt) và sau đó thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'restrainedly' (một cách dè dặt, kiềm chế), từ này đã hoàn thiện ý nghĩa và cách dùng hiện đại, mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn trọng, không phô trương.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được kiểm soát chặt chẽ, tránh thể hiện cảm xúc thật. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và kiềm chế bản thân trong một tình huống cụ thể. Khác với 'calmly' (bình tĩnh), 'restrainedly' ám chỉ có sự nỗ lực để giữ bình tĩnh, thường là do có cảm xúc mạnh mẽ bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restrainedly
  • act act restrainedly
    (hành động một cách dè dặt/kiềm chế)
  • speak speak restrainedly
    (nói một cách dè dặt/thận trọng)
  • react react restrainedly
    (phản ứng một cách kiềm chế/bình tĩnh)
  • express express oneself restrainedly
    (thể hiện bản thân một cách kín đáo/dè dặt)
  • smile smile restrainedly
    (mỉm cười một cách kín đáo/khẽ khàng)
Adverb + restrainedly (intensifier)
  • rather rather restrainedly
    (khá dè dặt/kiềm chế)
  • quite quite restrainedly
    (khá là dè dặt/kiềm chế)

Idioms

  • to speak restrainedly on a sensitive topic

    nói một cách dè dặt, cẩn trọng về một chủ đề nhạy cảm

    "During the meeting, she chose to speak restrainedly on the controversial proposal."

    (Trong cuộc họp, cô ấy đã chọn nói một cách dè dặt về đề xuất gây tranh cãi.)

  • to respond restrainedly to provocation

    phản ứng một cách kiềm chế trước sự khiêu khích

    "Despite the harsh criticism, he managed to respond restrainedly."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn cố gắng phản ứng một cách kiềm chế.)

  • to express joy restrainedly

    bày tỏ niềm vui một cách kín đáo, dè dặt

    "She expressed her joy restrainedly, mindful of the solemn occasion."

    (Cô ấy bày tỏ niềm vui một cách kín đáo, ý thức được tính chất trang nghiêm của dịp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrainedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kiềm chế, có kiểm soát và không bộc lộ cảm xúc.

"She spoke restrainedly about her experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrainedly".

Sự kiềm chế trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, việc giao tiếp một cách 'restrainedly' (dè dặt, kiềm chế) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và khả năng kiểm soát cảm xúc. Ví dụ, trong một buổi phỏng vấn xin việc hoặc một cuộc họp kinh doanh quan trọng, việc thể hiện cảm xúc quá mức có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Ngược lại, một phong thái bình tĩnh, điềm đạm sẽ tạo ấn tượng tốt.

Giá trị của sự khiêm tốn và chừng mực

Khái niệm 'restrainedly' cũng liên quan đến giá trị của sự khiêm tốn và chừng mực trong xã hội. Ở một số nền văn hóa, việc khoe khoang hoặc thể hiện thành công quá mức có thể bị xem là thô lỗ. Thay vào đó, việc thể hiện niềm vui, thành tựu hoặc ý kiến một cách 'restrainedly' được coi là một dấu hiệu của sự khiêm tốn và lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống xã hội đòi hỏi sự tế nhị hoặc có sự hiện diện của người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.