(Top Banner Ad)
iniquity
C2
noun C2 Tôn giáo, Đạo đức, Luật pháp

iniquity

UK: /ɪˈnɪkwəti/ • US: /ɪˈnɪkwəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất công sự gian ác tội ác điều xấu xa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gross injustice or wickedness; a wicked act or thing.

Vietnamese Meaning

Sự bất công trắng trợn hoặc sự gian ác; một hành động hoặc sự vật xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iniquity of the regime was evident in its treatment of political prisoners."

    "Sự bất công của chế độ được thể hiện rõ trong cách họ đối xử với các tù nhân chính trị."

  • "He denounced the iniquity of the corporation's actions."

    "Ông ta lên án sự bất công trong các hành động của tập đoàn."

  • "The novel explores the iniquities of slavery."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những sự bất công của chế độ nô lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iniquity sự gian ác, tội lỗi nghiêm trọng, sự bất công
Adjective iniquitous gian ác, bất công, tàn bạo
Adverb iniquitously một cách gian ác, bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
iniquus
Latin
iniquitas
Old French
iniquité
Middle English
iniquite
English
iniquity

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'iniquity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'iniquitas', nghĩa là sự không công bằng, bất bình đẳng. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'aequus' (công bằng, bình đẳng). Ban đầu, nó chỉ sự thiếu công bằng, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ sự gian ác, tội lỗi nghiêm trọng hoặc hành vi vi phạm đạo đức.

Usage Note

Từ 'iniquity' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'sin' hay 'wrongdoing'. Nó thường được dùng để chỉ những hành động cực kỳ xấu xa, vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc đạo đức và công lý. Nó cũng thường mang tính chất trang trọng và đôi khi mang tính tôn giáo.

Prepositions

of in

'Iniquity of' thường được dùng để chỉ bản chất xấu xa của một thứ gì đó. 'Iniquity in' thường được dùng để chỉ sự hiện diện của sự xấu xa trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iniquity
  • great great iniquity
    (sự gian ác lớn, tội lỗi tày trời)
  • deep deep iniquity
    (tội lỗi sâu xa)
  • profound profound iniquity
    (sự gian ác trầm trọng)
  • widespread widespread iniquity
    (sự gian ác lan rộng)
  • rampant rampant iniquity
    (sự gian ác tràn lan)
Verb + iniquity
  • commit commit iniquity
    (phạm tội ác, gây ra sự gian ác)
  • perpetrate perpetrate iniquity
    (thực hiện hành vi gian ác)
  • punish punish iniquity
    (trừng phạt tội ác)
  • abhor abhor iniquity
    (ghê tởm sự gian ác)
Noun + of iniquity
  • den den of iniquity
    (ổ tội lỗi, nơi chứa chấp tệ nạn)
  • burden burden of iniquity
    (gánh nặng tội lỗi)
Expressions with iniquity
  • abounding in abounding in iniquity
    (tràn đầy sự gian ác, ngập chìm trong tội lỗi)

Idioms

  • a den of iniquity

    một ổ tội lỗi, một nơi chứa chấp các hoạt động vô đạo đức hoặc phi pháp.

    "The old abandoned warehouse had become a den of iniquity for local criminals."

    (Nhà kho cũ bỏ hoang đã trở thành một ổ tội lỗi cho bọn tội phạm địa phương.)

  • to confess one's iniquities

    thú nhận những tội lỗi, sự gian ác của bản thân.

    "Before the congregation, he publicly confessed his iniquities and sought forgiveness."

    (Trước giáo đoàn, anh ta công khai thú nhận những tội lỗi của mình và tìm kiếm sự tha thứ.)

  • the iniquities of the system/society

    những bất công, sai trái sâu sắc vốn có trong một hệ thống hoặc xã hội.

    "Many people protested against the iniquities of the justice system."

    (Nhiều người đã phản đối những bất công của hệ thống tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iniquity

noun
Lật mặt

Sự bất công trắng trợn hoặc sự gian ác; một hành động hoặc sự vật xấu xa.

"The iniquity of the regime was evident in its treatment of political prisoners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mayor ignored the iniquity within his administration was shocking.
Việc thị trưởng phớt lờ sự bất chính trong chính quyền của mình thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Whether the judge would acknowledge the iniquity of the sentence remained unclear.
Liệu thẩm phán có thừa nhận sự bất công của bản án hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why such iniquity was allowed to flourish in the city is beyond comprehension.
Tại sao sự bất chính như vậy lại được phép phát triển mạnh mẽ trong thành phố thì thật khó hiểu.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His iniquity, a stain on his soul, was finally brought to light, and justice prevailed.
Sự bất chính của anh ta, một vết nhơ trong tâm hồn, cuối cùng đã bị phơi bày, và công lý đã thắng thế.
Phủ định
Despite the temptation, he refused to participate in the iniquity, and maintained his integrity.
Bất chấp sự cám dỗ, anh ta từ chối tham gia vào sự bất chính, và duy trì sự chính trực của mình.
Nghi vấn
Considering the evidence, is this iniquity, a clear violation of the law, truly unforgivable?
Xem xét bằng chứng, liệu sự bất chính này, một sự vi phạm luật pháp rõ ràng, có thực sự không thể tha thứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge sees iniquity in the corrupt politician's actions.
Thẩm phán thấy sự bất lương trong hành động của chính trị gia tham nhũng.
Phủ định
The law does not tolerate iniquity.
Luật pháp không dung thứ cho sự bất lương.
Nghi vấn
Does he recognize the iniquity in his own behavior?
Anh ta có nhận ra sự bất lương trong hành vi của chính mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iniquity".

Ý nghĩa trong Kinh Thánh và Thần học

Trong các văn bản Kinh Thánh, đặc biệt là Cựu Ước, 'iniquity' thường được dùng để chỉ một dạng tội lỗi sâu sắc, cố ý, mang tính chất bất công hoặc biến thái đạo đức, khác với 'sin' (tội lỗi chung) vốn có thể bao gồm cả những lỗi lầm vô ý. Nó nhấn mạnh sự lệch lạc khỏi chuẩn mực công lý hoặc lẽ phải, thường mang ý nghĩa nặng nề hơn.

Bản chất của sự bất công xã hội

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'iniquity' còn được dùng để mô tả sự bất công xã hội hoặc cấu trúc bất bình đẳng sâu sắc, đã ăn sâu vào một hệ thống hoặc xã hội. Nó không chỉ là một hành vi sai trái đơn lẻ mà là một tình trạng hoặc xu hướng chung của sự bất công, thể hiện sự sai trái về đạo đức hoặc luân lý ở cấp độ rộng lớn hơn.