(Top Banner Ad)
depravity
C2
noun C2 Đạo đức học, Xã hội học, Tôn giáo

depravity

UK: /dɪˈpræv.ə.ti/ • US: /dɪˈpræv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồi bại sự sa đoạ sự băng hoại đạo đức sự suy đồi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being morally bad or evil; moral corruption.

Vietnamese Meaning

Sự suy đồi về đạo đức; sự sa đoạ; sự băng hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depravity of his crimes shocked the entire nation."

    "Sự đồi bại trong những tội ác của hắn đã gây sốc cho cả quốc gia."

  • "He sank into a life of depravity after losing all his money."

    "Anh ta chìm vào cuộc sống sa đoạ sau khi mất hết tiền."

  • "The novel explores the depths of human depravity."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những vực sâu của sự đồi bại của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depravity sự đồi trụy, sự suy thoái đạo đức
Verb deprave làm đồi trụy, làm suy thoái đạo đức
Adjective depraved đồi trụy, suy thoái đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pravus
Latin
depravare
Middle English
deprave
English
depravity

Nguồn Gốc Của 'Depravity'

Từ 'depravity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pravus', có nghĩa là 'xấu xa, đồi bại'. Sau đó, nó phát triển thành 'depravare', nghĩa là 'làm hư hỏng'. Ý tưởng cốt lõi là sự suy đồi từ một trạng thái tốt đẹp ban đầu. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'sự đồi trụy' hoặc 'sự suy thoái đạo đức'.

Usage Note

Depravity biểu thị một mức độ cực đoan của sự xấu xa về mặt đạo đức. Nó vượt xa những sai lầm thông thường và đề cập đến một tình trạng hoặc hành vi mà trong đó sự tốt đẹp đã bị tha hóa hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi bạo lực, tàn ác, hoặc vô nhân đạo. So với 'wickedness' (sự độc ác), 'depravity' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự suy đồi và mất đi các giá trị đạo đức cơ bản.

Prepositions

of in

'Depravity of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự suy đồi. Ví dụ: 'the depravity of human nature'. 'Depravity in' thường chỉ sự suy đồi trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'depravity in his actions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depravity
  • moral moral depravity
    (sự đồi trụy về mặt đạo đức)
  • utter utter depravity
    (sự đồi trụy hoàn toàn)
  • sheer sheer depravity
    (sự đồi trụy trắng trợn)
Verb + depravity
  • witness witness depravity
    (chứng kiến sự đồi trụy)
  • fall into fall into depravity
    (rơi vào sự đồi trụy)
  • expose expose the depravity
    (vạch trần sự đồi trụy)

Idioms

  • the depths of depravity

    tận cùng của sự đồi trụy

    "The crimes he committed showed the depths of depravity to which he had sunk."

    (Những tội ác mà anh ta gây ra cho thấy anh ta đã chìm sâu đến tận cùng của sự đồi trụy.)

  • a descent into depravity

    sự trượt dốc vào đồi trụy

    "His life was a slow descent into depravity after he lost his job."

    (Cuộc đời anh ta là một sự trượt dốc chậm rãi vào đồi trụy sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depravity

noun
Lật mặt

Sự suy đồi về đạo đức; sự sa đoạ; sự băng hoại.

"The depravity of his crimes shocked the entire nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the king succumbed to depravity shocked the entire kingdom.
Việc nhà vua khuất phục trước sự đồi trụy đã gây sốc cho toàn bộ vương quốc.
Phủ định
It is not true that his depraved actions went unnoticed by the public.
Không đúng là những hành động đồi trụy của anh ta không bị công chúng chú ý.
Nghi vấn
Whether his depravity led to his downfall remains a subject of debate.
Liệu sự đồi trụy của anh ta có dẫn đến sự sụp đổ của anh ta hay không vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will be depicting the character as wallowing in depravity.
Giới truyền thông sẽ miêu tả nhân vật này như đang đắm mình trong sự trụy lạc.
Phủ định
He won't be showing the depraved side of his nature.
Anh ấy sẽ không thể hiện mặt đồi bại trong bản chất của mình.
Nghi vấn
Will they be examining the depravity of his actions?
Liệu họ có đang xem xét sự đồi bại trong hành động của anh ta không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is depraved.
Anh ta suy đồi đạo đức.
Phủ định
She does not see the depravity in his actions.
Cô ấy không thấy sự đồi bại trong hành động của anh ta.
Nghi vấn
Does the city show signs of depravity?
Thành phố có cho thấy dấu hiệu của sự đồi trụy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depravity".

Khái Niệm về Tội Lỗi và Sự Đồi Trụy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo Cơ đốc, 'depravity' thường liên quan đến khái niệm tội lỗi và sự sa ngã của con người. Nó ám chỉ sự xa rời các giá trị đạo đức và tinh thần, dẫn đến hành vi xấu xa và suy đồi.

Vai Trò của Truyền Thông và Nghệ Thuật

Chủ đề về 'depravity' thường được khám phá trong văn học, phim ảnh và các loại hình nghệ thuật khác. Nó có thể được sử dụng để phê phán xã hội, khám phá bản chất con người, hoặc đơn giản là để gây sốc và giải trí. Việc miêu tả sự đồi trụy trong nghệ thuật thường gây tranh cãi và đặt ra câu hỏi về giới hạn của sự tự do sáng tạo.