(Top Banner Ad)
innocuous
C1
adjective C1 Tổng quát

innocuous

UK: /ɪˈnɒk.ju.əs/ • US: /ɪˈnɑː.kju.əs/

Nghĩa tiếng Việt

vô hại không gây hại lành tính không có hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmful or offensive.

Vietnamese Meaning

Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It seemed an innocuous remark, but it sparked a heated debate."

    "Lời nhận xét có vẻ vô hại, nhưng nó đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."

  • "The virus is innocuous to humans."

    "Virus này vô hại đối với con người."

  • "It was an innocuous question, but it revealed a lot about his past."

    "Đó là một câu hỏi vô hại, nhưng nó đã tiết lộ rất nhiều về quá khứ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innocuousness Sự vô hại, tính không độc hại, tính không gây tổn thương
Adverb innocuously Một cách vô hại, không gây hại
Adjective (Antonym - related root) noxious Độc hại, có hại (từ gốc Latin 'noxius', cùng họ với 'nocuus')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
nocuus
Latin
innocuus
English
innocuous

Nguồn gốc 'vô hại'

Từ 'innocuous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-', có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với', kết hợp với từ 'nocuus', có nghĩa là 'có hại' hoặc 'có khả năng gây hại'. Khi ghép lại, 'innocuus' mang ý nghĩa là 'không gây hại', 'vô hại'. Điều này thể hiện rõ bản chất của từ: miêu tả những thứ không có ý định hoặc khả năng gây tổn thương hay rắc rối.

Usage Note

Từ 'innocuous' thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ như không có khả năng gây ra bất kỳ thiệt hại hoặc khó chịu nào. Nó nhấn mạnh sự an toàn và lành tính của một cái gì đó. So với 'harmless', 'innocuous' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác. Khác với 'benign', 'innocuous' thiên về việc thiếu khả năng gây hại hơn là bản chất tốt đẹp vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innocuous
  • seemingly seemingly innocuous
    (Tưởng chừng vô hại, có vẻ vô hại)
  • relatively relatively innocuous
    (Tương đối vô hại)
  • completely completely innocuous
    (Hoàn toàn vô hại)
Verb + innocuous
  • appear appear innocuous
    (Có vẻ vô hại)
  • remain remain innocuous
    (Duy trì sự vô hại, vẫn vô hại)
innocuous + Noun
  • remark an innocuous remark
    (Một nhận xét vô hại, một lời bình luận không có ý xấu)
  • substance an innocuous substance
    (Một chất vô hại, không độc)
  • question an innocuous question
    (Một câu hỏi vô hại, không có ý định làm phiền)

Idioms

  • an innocuous comment/remark

    Một lời bình luận hoặc nhận xét vô hại, không có ý xấu hoặc không gây tổn thương, mặc dù đôi khi có thể bị hiểu lầm.

    "His seemingly innocuous comment ended up offending several people."

    (Lời bình luận tưởng chừng vô hại của anh ấy cuối cùng lại làm phật ý vài người.)

  • an innocuous appearance

    Vẻ ngoài vô hại, vẻ ngoài không đáng ngại hoặc không nguy hiểm, thường ngụ ý rằng có thể có điều gì đó ẩn giấu phía sau.

    "The snake had an innocuous appearance, but its bite was deadly."

    (Con rắn có vẻ ngoài vô hại, nhưng vết cắn của nó lại gây chết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocuous

adjective
Lật mặt

Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.

"It seemed an innocuous remark, but it sparked a heated debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's jokes should be innocuous.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài nên vô thưởng vô phạt.
Phủ định
The statement must not be innocuous to spark a debate.
Tuyên bố không được vô thưởng vô phạt để khơi mào một cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Could the change in policy be innocuously implemented?
Liệu sự thay đổi trong chính sách có thể được thực hiện một cách vô hại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog wags its tail, it seems innocuous.
Nếu con chó vẫy đuôi, nó trông có vẻ vô hại.
Phủ định
When the medication dosage is low, it is not innocuous to ignore the symptoms.
Khi liều lượng thuốc thấp, việc bỏ qua các triệu chứng không phải là vô hại.
Nghi vấn
If a spider is small, is it always innocuous?
Nếu một con nhện nhỏ, nó có luôn vô hại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The innocuous comment didn't seem to bother anyone.
Lời bình luận vô hại dường như không làm phiền ai cả.
Phủ định
Her actions were not as innocuous as they appeared.
Hành động của cô ấy không vô hại như vẻ ngoài.
Nghi vấn
Was the spider you found in the garden innocuous?
Con nhện bạn tìm thấy trong vườn có vô hại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities investigate, the seemingly innocuous message will have already spread widely.
Vào thời điểm các nhà chức trách điều tra, thông điệp có vẻ vô hại đó có lẽ đã lan rộng khắp nơi.
Phủ định
He won't have realized how innocuously he had acted until it's too late.
Anh ấy sẽ không nhận ra mình đã hành động một cách vô thưởng vô phạt như thế nào cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the new regulations have rendered the old system innocuous by next year?
Liệu các quy định mới có làm cho hệ thống cũ trở nên vô hại vào năm tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian was acting innocuously on stage, but his jokes were subtly offensive.
Diễn viên hài đang diễn một cách vô hại trên sân khấu, nhưng những câu chuyện cười của anh ta lại tế nhị gây khó chịu.
Phủ định
The dog was not behaving innocuously; it was aggressively barking at the mailman.
Con chó không cư xử vô hại; nó đang sủa hung dữ vào người đưa thư.
Nghi vấn
Were they innocuously discussing the weather or were they secretly plotting something?
Họ đang thảo luận một cách vô hại về thời tiết hay họ đang bí mật âm mưu điều gì đó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the review, I had thought the author's comments were innocuous.
Trước khi xem xét lại, tôi đã nghĩ những bình luận của tác giả là vô hại.
Phủ định
She had not realized the seemingly innocuous remark had caused such offense until he told her.
Cô ấy đã không nhận ra nhận xét có vẻ vô hại đó đã gây ra sự xúc phạm lớn cho đến khi anh ấy nói với cô ấy.
Nghi vấn
Had he known that the innocuous email contained a virus?
Liệu anh ấy đã biết rằng email vô hại đó chứa virus?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor assured us that the rash was innocuous and would disappear soon.
Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng phát ban là vô hại và sẽ sớm biến mất.
Phủ định
The comment wasn't intended to be innocuous; she meant to be sarcastic.
Lời bình luận không có ý vô hại; cô ấy muốn mỉa mai.
Nghi vấn
Did the presentation appear innocuous at first glance?
Bài thuyết trình có vẻ vô hại ngay từ cái nhìn đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocuous".

Sự đánh giá lầm của cái vô hại

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, có một nhận thức chung về việc những điều tưởng chừng 'innocuous' (vô hại) lại có thể ẩn chứa nguy hiểm hoặc hậu quả không mong muốn. Điều này thường xuất hiện trong các câu chuyện cảnh báo trẻ em về người lạ, trong y học khi một triệu chứng nhẹ có thể là dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng, hoặc trong các tình huống xã hội khi một lời nói tưởng chừng vô hại lại gây ra xung đột. Khái niệm này dạy chúng ta không nên đánh giá một cách hời hợt mà cần xem xét kỹ lưỡng bản chất của sự vật, sự việc.