innocuously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not harmful or offensive.
Vietnamese Meaning
Một cách vô hại hoặc không gây khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He asked the question innocuously, as if it were of no importance."
"Anh ta hỏi câu hỏi một cách vô hại, như thể nó không quan trọng."
-
"The comment seemed innocuously playful at first."
"Lời bình luận ban đầu có vẻ vô hại và vui tươi."
-
"The virus spread innocuously for weeks before anyone noticed."
"Virus lây lan một cách vô hại trong nhiều tuần trước khi ai đó nhận ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | innocuous | vô hại, không gây hại |
| Noun | innocence | sự vô tội, sự ngây thơ, sự vô hại |
| Adjective | innocent | vô tội, ngây thơ |
| Noun | innocent | người vô tội |
| Adverb | innocently | một cách vô tội, một cách ngây thơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'innocuously' thường được sử dụng để mô tả hành động, phát biểu hoặc sự kiện nào đó có vẻ ngoài vô hại, không có ý định gây tổn hại hoặc xúc phạm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự 'vô hại' này có thể chỉ là bề ngoài và có thể có những hậu quả tiềm ẩn không lường trước được. So sánh với 'harmlessly', từ này có ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không gây ra bất kỳ tác hại nào, trong khi 'innocuously' chú trọng hơn vào việc không gây khó chịu hoặc phản cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start innocuously (bắt đầu một cách vô hại/không đáng kể)
-
appear appear innocuously (xuất hiện một cách vô hại/không nguy hiểm)
-
pass pass innocuously (trôi qua một cách vô hại/không để lại hậu quả)
-
simple simple question innocuously asked (một câu hỏi đơn giản được hỏi một cách vô hại)
-
unassuming unassuming comment innocuously made (một bình luận khiêm tốn được đưa ra một cách vô hại)
Idioms
-
start innocuously but prove dangerous
bắt đầu có vẻ vô hại nhưng sau đó trở nên nguy hiểm
"The software seemed to start innocuously, but it proved to be a major security risk."
(Phần mềm ban đầu có vẻ vô hại, nhưng sau đó nó đã chứng minh là một rủi ro bảo mật lớn.)
-
appear innocuously simple
trông có vẻ đơn giản một cách vô hại (nhưng có thể phức tạp)
"The task appeared innocuously simple, but it required hours of careful work."
(Nhiệm vụ trông có vẻ đơn giản một cách vô hại, nhưng nó đòi hỏi hàng giờ làm việc cẩn thận.)
-
pass largely innocuously
trôi qua phần lớn một cách vô hại
"Despite initial fears, the protest passed largely innocuously."
(Mặc dù ban đầu có nhiều lo sợ, cuộc biểu tình đã trôi qua phần lớn một cách vô hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innocuously
AdverbMột cách vô hại hoặc không gây khó chịu.
"He asked the question innocuously, as if it were of no importance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocuously".
