(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ innocuously
C1

innocuously

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô hại một cách không gây hại một cách không có ý xấu một cách không gây khó chịu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Innocuously'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách vô hại hoặc không gây khó chịu.

Definition (English Meaning)

In a way that is not harmful or offensive.

Ví dụ Thực tế với 'Innocuously'

  • "He asked the question innocuously, as if it were of no importance."

    "Anh ta hỏi câu hỏi một cách vô hại, như thể nó không quan trọng."

  • "The comment seemed innocuously playful at first."

    "Lời bình luận ban đầu có vẻ vô hại và vui tươi."

  • "The virus spread innocuously for weeks before anyone noticed."

    "Virus lây lan một cách vô hại trong nhiều tuần trước khi ai đó nhận ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Innocuously'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: innocuously
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

harmlessly(một cách vô hại)
inoffensively(một cách không gây khó chịu)
mildly(một cách nhẹ nhàng)

Trái nghĩa (Antonyms)

harmfully(một cách có hại)
offensively(một cách gây khó chịu)
dangerously(một cách nguy hiểm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Innocuously'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'innocuously' thường được sử dụng để mô tả hành động, phát biểu hoặc sự kiện nào đó có vẻ ngoài vô hại, không có ý định gây tổn hại hoặc xúc phạm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự 'vô hại' này có thể chỉ là bề ngoài và có thể có những hậu quả tiềm ẩn không lường trước được. So sánh với 'harmlessly', từ này có ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không gây ra bất kỳ tác hại nào, trong khi 'innocuously' chú trọng hơn vào việc không gây khó chịu hoặc phản cảm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Innocuously'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)