(Top Banner Ad)
innocuously
C1
Adverb C1 General

innocuously

UK: /ɪˈnɒkjuəsli/ • US: /ɪˈnɑːkjuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô hại một cách không gây hại một cách không có ý xấu một cách không gây khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not harmful or offensive.

Vietnamese Meaning

Một cách vô hại hoặc không gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He asked the question innocuously, as if it were of no importance."

    "Anh ta hỏi câu hỏi một cách vô hại, như thể nó không quan trọng."

  • "The comment seemed innocuously playful at first."

    "Lời bình luận ban đầu có vẻ vô hại và vui tươi."

  • "The virus spread innocuously for weeks before anyone noticed."

    "Virus lây lan một cách vô hại trong nhiều tuần trước khi ai đó nhận ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innocuous vô hại, không gây hại
Noun innocence sự vô tội, sự ngây thơ, sự vô hại
Adjective innocent vô tội, ngây thơ
Noun innocent người vô tội
Adverb innocently một cách vô tội, một cách ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nocere
Latin
nocuus
Latin
innocuus
English
innocuous
English
innocuously

Nguồn gốc 'không gây hại'

Từ "innocuously" bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không", và từ "nocere" có nghĩa là "gây hại". Ghép lại, "innocuous" có nghĩa là "không gây hại", và "innocuously" diễn tả một hành động hay sự việc diễn ra "một cách vô hại", thường là không có ý định xấu hoặc không có hậu quả tiêu cực đáng kể.

Usage Note

Từ 'innocuously' thường được sử dụng để mô tả hành động, phát biểu hoặc sự kiện nào đó có vẻ ngoài vô hại, không có ý định gây tổn hại hoặc xúc phạm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự 'vô hại' này có thể chỉ là bề ngoài và có thể có những hậu quả tiềm ẩn không lường trước được. So sánh với 'harmlessly', từ này có ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không gây ra bất kỳ tác hại nào, trong khi 'innocuously' chú trọng hơn vào việc không gây khó chịu hoặc phản cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innocuously
  • start start innocuously
    (bắt đầu một cách vô hại/không đáng kể)
  • appear appear innocuously
    (xuất hiện một cách vô hại/không nguy hiểm)
  • pass pass innocuously
    (trôi qua một cách vô hại/không để lại hậu quả)
Adjective + innocuously
  • simple simple question innocuously asked
    (một câu hỏi đơn giản được hỏi một cách vô hại)
  • unassuming unassuming comment innocuously made
    (một bình luận khiêm tốn được đưa ra một cách vô hại)

Idioms

  • start innocuously but prove dangerous

    bắt đầu có vẻ vô hại nhưng sau đó trở nên nguy hiểm

    "The software seemed to start innocuously, but it proved to be a major security risk."

    (Phần mềm ban đầu có vẻ vô hại, nhưng sau đó nó đã chứng minh là một rủi ro bảo mật lớn.)

  • appear innocuously simple

    trông có vẻ đơn giản một cách vô hại (nhưng có thể phức tạp)

    "The task appeared innocuously simple, but it required hours of careful work."

    (Nhiệm vụ trông có vẻ đơn giản một cách vô hại, nhưng nó đòi hỏi hàng giờ làm việc cẩn thận.)

  • pass largely innocuously

    trôi qua phần lớn một cách vô hại

    "Despite initial fears, the protest passed largely innocuously."

    (Mặc dù ban đầu có nhiều lo sợ, cuộc biểu tình đã trôi qua phần lớn một cách vô hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocuously

Adverb
Lật mặt

Một cách vô hại hoặc không gây khó chịu.

"He asked the question innocuously, as if it were of no importance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocuously".

Ngựa gỗ thành Troy: Vẻ ngoài vô hại che giấu hiểm nguy

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện về "Ngựa gỗ thành Troy" là một ví dụ điển hình về việc một thứ gì đó có vẻ ngoài hoàn toàn vô hại (như một món quà) nhưng thực chất lại chứa đựng mối nguy hiểm tiềm tàng lớn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không đánh giá mọi thứ chỉ qua vẻ bề ngoài.

Ý định vô hại và hậu quả không lường trước

Trong nhiều hệ thống pháp luật và đạo đức, khái niệm "innocuous" (vô hại) thường liên quan đến ý định. Một hành động có thể được thực hiện một cách "innocuously" (vô hại) về mặt ý định, nhưng vẫn có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực không lường trước được. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm và sự cẩn trọng ngay cả khi không có ý định xấu.