(Top Banner Ad)
innumerably
C2
Adverb C2 Toán học, Văn học

innumerably

UK: /ɪˈnjuːmərəbli/ • US: /ɪˈnuːmərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

vô số không đếm xuể nhiều vô kể hằng hà sa số
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is too numerous to be counted; countless.

Vietnamese Meaning

Một cách vô số, không thể đếm được; nhiều vô kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stars in the sky seemed innumerably scattered across the dark canvas."

    "Những ngôi sao trên bầu trời dường như rải rác vô số trên bức tranh tối."

  • "The grains of sand on the beach are innumerably small."

    "Những hạt cát trên bãi biển nhỏ bé vô số."

  • "The ways to improve your life are innumerably diverse."

    "Có vô số cách khác nhau để cải thiện cuộc sống của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số; con số
Verb number đánh số; đếm
Adjective numerous nhiều; đông đảo
Adjective innumerable vô số kể; không đếm xuể
Adverb innumerably một cách vô số kể; không đếm xuể

Synonyms

Antonyms

measurably (có thể đo đếm được)countably (có thể đếm được)

Related Words

Subject Area

Toán học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
numerus
English
innumerable
English
innumerably

Nguồn gốc của "innumerably"

Từ "innumerably" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ "in-" có nghĩa là "không", kết hợp với "numerus" (số). Khi thêm hậu tố "-able" (có thể) để tạo thành tính từ "innumerable" (không thể đếm được, vô số kể), và sau đó thêm "-ly" để tạo thành trạng từ, nó mang ý nghĩa "một cách vô số kể", diễn tả số lượng hoặc mức độ không thể đếm hết được.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến số lượng quá lớn, vượt quá khả năng đếm thông thường. Nó thường được sử dụng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn. So với các từ như 'countlessly' hoặc 'immeasurably', 'innumerably' mang tính trừu tượng và nhấn mạnh vào bản chất không đếm được hơn là chỉ đơn thuần là số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • many innumerably many
    (nhiều vô số kể)
  • varied innumerably varied
    (đa dạng vô số kể)
  • complex innumerably complex
    (phức tạp vô số kể)
  • vast innumerably vast
    (rộng lớn vô cùng)
Adverb + Verb (modifying the action's extent)
  • multiplied have innumerably multiplied
    (đã tăng lên vô số kể)
  • abound innumerably abound
    (phong phú vô số kể)
  • exist innumerably exist
    (tồn tại vô số kể)

Idioms

  • innumerably varied

    đa dạng vô số kể

    "The species in the rainforest are innumerably varied."

    (Các loài trong rừng mưa nhiệt đới vô cùng đa dạng.)

  • innumerably many

    nhiều vô số kể

    "There are innumerably many stars in the universe."

    (Có vô số ngôi sao trong vũ trụ.)

  • innumerably complex

    phức tạp vô số kể

    "The human brain is innumerably complex."

    (Bộ não con người phức tạp vô số kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innumerably

Adverb
Lật mặt

Một cách vô số, không thể đếm được; nhiều vô kể.

"The stars in the sky seemed innumerably scattered across the dark canvas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innumerably".

Sự vô biên trong tôn giáo và văn học

Từ "innumerably" thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo và văn học để diễn tả sự vô biên của tạo hóa, các phước lành thần thánh, hoặc sự rộng lớn của vũ trụ mà con người không thể đếm xuể hay nắm bắt hết được. Nó gợi lên cảm giác về sự bao la và huyền bí.

Khái niệm "vô số" trong khoa học

Trong khoa học hiện đại, "innumerably" giúp mô tả các khái niệm về số lượng cực lớn, vượt quá khả năng đếm của con người, ví dụ như số lượng các hạt nguyên tử trong một vật thể, các biến thể di truyền, hoặc các thiên hà trong vũ trụ. Cách dùng này nhấn mạnh sự bao la và phức tạp của thế giới tự nhiên mà chúng ta đang khám phá.