(Top Banner Ad)
inquest
C1
noun C1 Luật pháp

inquest

UK: /ˈɪŋ.kwest/ • US: /ˈɪn.kwest/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc điều tra (về cái chết) sự thẩm tra (về cái chết)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official investigation to discover the cause of someone's death, especially when it may not have been accidental.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra chính thức để khám phá nguyên nhân cái chết của ai đó, đặc biệt là khi nó có thể không phải là tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coroner will hold an inquest into the death."

    "Nhân viên điều tra sẽ tổ chức một cuộc điều tra về cái chết."

  • "An inquest will be held to determine the cause of death."

    "Một cuộc điều tra sẽ được tổ chức để xác định nguyên nhân cái chết."

  • "The inquest returned a verdict of accidental death."

    "Cuộc điều tra đã đưa ra phán quyết về cái chết do tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inquire hỏi, tìm hiểu, điều tra
Noun inquiry cuộc điều tra, cuộc hỏi thăm
Adjective inquisitive tò mò, hay tọc mạch
Noun inquisition cuộc điều tra gắt gao, sự tra khảo (lịch sử: Tòa án dị giáo)
Noun inquisitor người điều tra, người tra hỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeh₂is-
Proto-Italic
*kʷaisō
Latin
quaerere
Latin
inquirere
Latin
inquisita
Old French
enqueste
Middle English
enqueste
English
inquest

Hành trình tìm kiếm sự thật

Từ 'inquest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inquirere' nghĩa là 'tìm kiếm, điều tra'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'quaerere' (tìm kiếm, hỏi). Qua tiếng Pháp cổ 'enqueste', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một cuộc điều tra chính thức, đặc biệt để tìm hiểu nguyên nhân cái chết.

Usage Note

Inquest thường được tiến hành bởi một nhân viên điều tra (coroner) và có thể có sự tham gia của bồi thẩm đoàn. Mục đích là để xác định danh tính của người chết và cách thức họ qua đời. Nó khác với một phiên tòa hình sự, vốn nhằm mục đích xác định tội lỗi.

Prepositions

into

"Inquest into" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà cuộc điều tra tập trung vào. Ví dụ: "an inquest into the death of the celebrity".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inquest
  • hold hold an inquest
    (tiến hành một cuộc điều tra nguyên nhân cái chết)
  • open open an inquest
    (bắt đầu một cuộc điều tra nguyên nhân cái chết)
  • conduct conduct an inquest
    (thực hiện một cuộc điều tra nguyên nhân cái chết)
  • call call an inquest
    (yêu cầu/triệu tập một cuộc điều tra nguyên nhân cái chết)
Adjective + inquest
  • coroner's coroner's inquest
    (cuộc điều tra của pháp y/khám nghiệm tử thi)
  • jury jury inquest
    (cuộc điều tra có bồi thẩm đoàn)
  • formal formal inquest
    (cuộc điều tra chính thức)
Noun + of an inquest
  • verdict verdict of an inquest
    (phán quyết của cuộc điều tra nguyên nhân cái chết)
  • findings findings of an inquest
    (kết quả/phát hiện của cuộc điều tra nguyên nhân cái chết)

Idioms

  • hold an inquest into sth

    tiến hành một cuộc điều tra chính thức về điều gì đó (thường là nguyên nhân cái chết)

    "The police decided to hold an inquest into the mysterious death."

    (Cảnh sát đã quyết định tiến hành một cuộc điều tra về cái chết bí ẩn.)

  • return a verdict at an inquest

    đưa ra phán quyết tại một cuộc điều tra

    "The jury returned a verdict of accidental death at the inquest."

    (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết về một cái chết do tai nạn tại cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquest

noun
Lật mặt

Một cuộc điều tra chính thức để khám phá nguyên nhân cái chết của ai đó, đặc biệt là khi nó có thể không phải là tai nạn.

"The coroner will hold an inquest into the death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the inquest revealed some shocking details about the accident.
Ồ, cuộc điều tra đã tiết lộ một số chi tiết gây sốc về vụ tai nạn.
Phủ định
Alas, the inquest found no evidence of foul play.
Than ôi, cuộc điều tra không tìm thấy bằng chứng về hành vi gian lận.
Nghi vấn
Oh, will the inquest be open to the public?
Ồ, cuộc điều tra có mở cửa cho công chúng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inquest into the death of the celebrity will be held next week.
Cuộc điều tra về cái chết của người nổi tiếng sẽ được tổ chức vào tuần tới.
Phủ định
The coroner decided not to hold an inquest because the cause of death was clear.
Điều tra viên quyết định không tổ chức cuộc điều tra vì nguyên nhân cái chết đã rõ ràng.
Nghi vấn
Will there be an inquest into the accident at the factory?
Liệu có một cuộc điều tra về vụ tai nạn tại nhà máy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following the accident, a detailed inquest, encompassing witness testimonies, forensic reports, and police investigations, was conducted to determine the cause.
Sau tai nạn, một cuộc điều tra chi tiết, bao gồm lời khai của nhân chứng, báo cáo pháp y và điều tra của cảnh sát, đã được tiến hành để xác định nguyên nhân.
Phủ định
Despite the family's persistent demands, the coroner, after careful consideration, decided an inquest, typically a lengthy and public affair, wasn't necessary in this straightforward case.
Mặc dù gia đình liên tục yêu cầu, người điều tra, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, đã quyết định rằng một cuộc điều tra, thường là một sự việc kéo dài và công khai, là không cần thiết trong trường hợp đơn giản này.
Nghi vấn
Considering the conflicting evidence, is an inquest, a formal inquiry into the circumstances of the death, the only way to uncover the truth?
Xem xét các bằng chứng mâu thuẫn, liệu một cuộc điều tra, một cuộc điều tra chính thức về hoàn cảnh cái chết, có phải là cách duy nhất để khám phá sự thật?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the inquest into the death would begin the following week.
Luật sư nói rằng cuộc điều tra về cái chết sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Phủ định
The reporter told me that the inquest did not reveal any new evidence.
Phóng viên nói với tôi rằng cuộc điều tra không tiết lộ bất kỳ bằng chứng mới nào.
Nghi vấn
She asked if the inquest would be open to the public.
Cô ấy hỏi liệu cuộc điều tra có mở cửa cho công chúng hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inquest into the accident began yesterday.
Cuộc điều tra về vụ tai nạn đã bắt đầu ngày hôm qua.
Phủ định
The family did not request an inquest into his death.
Gia đình đã không yêu cầu một cuộc điều tra về cái chết của anh ấy.
Nghi vấn
Why was an inquest deemed necessary in this case?
Tại sao một cuộc điều tra lại được cho là cần thiết trong trường hợp này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquest".

Vai trò của Điều tra viên Pháp y (Coroner)

Tại các quốc gia theo luật chung (như Anh, Mỹ, Canada, Úc), 'inquest' thường được tiến hành bởi một điều tra viên pháp y (coroner). Người này có nhiệm vụ điều tra các trường hợp chết bất ngờ, không rõ nguyên nhân hoặc đáng ngờ để xác định danh tính người chết, địa điểm, thời gian và nguyên nhân cái chết, nhưng không nhằm mục đích quy kết tội lỗi hình sự.

Mục đích và Giới hạn

Mục đích chính của 'inquest' là làm sáng tỏ sự thật xung quanh một cái chết, không phải để trừng phạt. Nó giúp cung cấp câu trả lời cho gia đình nạn nhân và đôi khi có thể dẫn đến các khuyến nghị để ngăn chặn những cái chết tương tự trong tương lai. Tuy nhiên, nó không phải là một phiên tòa hình sự và không kết án ai.