(Top Banner Ad)
inquisitiveness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

inquisitiveness

UK: /ɪnˈkwɪzɪtɪvnəs/ • US: /ɪnˈkwɪzɪtɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tò mò tính hiếu kỳ tính ham học hỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being eager to inquire or learn; intellectual curiosity.

Vietnamese Meaning

Tính tò mò, ham học hỏi; sự hiếu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her inquisitiveness led her to ask many questions."

    "Tính hiếu kỳ của cô ấy khiến cô ấy đặt rất nhiều câu hỏi."

  • "A child's inquisitiveness is essential for learning."

    "Tính tò mò của trẻ con là rất cần thiết cho việc học tập."

  • "His inquisitiveness about the world was insatiable."

    "Sự hiếu kỳ của anh ấy về thế giới là vô độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inquisitiveness Sự tò mò, tính hiếu học, sự ham hiểu biết
Adjective inquisitive Tò mò, hiếu học, ham hiểu biết
Verb inquire Hỏi, tìm hiểu, điều tra
Noun inquiry Cuộc điều tra, sự tìm hiểu, câu hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inquirere
Latin
inquīsītīvus
English
inquisitive
English
inquisitiveness

Nguồn gốc La-tinh của sự ham học hỏi

Từ "inquisitiveness" bắt nguồn từ động từ La-tinh "inquirere", có nghĩa là "tìm kiếm, điều tra". Sau đó phát triển thành tính từ "inquīsītīvus" (thích tìm hiểu, điều tra) trong tiếng La-tinh. Vào cuối thế kỷ 16, tiếng Anh tiếp nhận "inquisitive" và đến đầu thế kỷ 17, danh từ "inquisitiveness" (sự tò mò, tính hiếu học) ra đời bằng cách thêm hậu tố "-ness" để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.

Usage Note

Inquisitiveness thể hiện sự khao khát tìm hiểu, khám phá kiến thức và thông tin. Nó mạnh mẽ hơn 'curiosity' (tò mò) ở chỗ nó thúc đẩy hành động tìm kiếm và nghiên cứu chủ động, chứ không chỉ đơn thuần là cảm giác muốn biết. Nó gần nghĩa với 'curiosity' nhưng nhấn mạnh vào sự chủ động và quyết tâm tìm hiểu.

Prepositions

about in

Khi sử dụng 'about', nó thường đi kèm với đối tượng của sự tò mò: 'His inquisitiveness about history led him to become a historian'.
Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả sự quan tâm sâu sắc đến một lĩnh vực cụ thể: 'Her inquisitiveness in science was evident from a young age'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inquisitiveness
  • child-like child-like inquisitiveness
    (sự tò mò ngây thơ của trẻ con)
  • intellectual intellectual inquisitiveness
    (sự tò mò trí tuệ)
  • natural natural inquisitiveness
    (sự tò mò tự nhiên)
  • healthy healthy inquisitiveness
    (sự tò mò lành mạnh)
  • scientific scientific inquisitiveness
    (sự tò mò khoa học)
Verb + inquisitiveness
  • arouse arouse inquisitiveness
    (khơi dậy sự tò mò)
  • satisfy satisfy inquisitiveness
    (thỏa mãn sự tò mò)
  • display display inquisitiveness
    (thể hiện sự tò mò)
  • encourage encourage inquisitiveness
    (khuyến khích sự tò mò)
Noun + of + inquisitiveness
  • spirit spirit of inquisitiveness
    (tinh thần ham học hỏi/tò mò)

Idioms

  • a spirit of inquisitiveness

    tinh thần ham học hỏi, tinh thần tò mò

    "The best students always possess a strong spirit of inquisitiveness."

    (Những học sinh giỏi nhất luôn có một tinh thần ham học hỏi mạnh mẽ.)

  • to be filled with inquisitiveness

    tràn đầy sự tò mò/hiếu kỳ

    "He was filled with inquisitiveness about how the machine worked."

    (Anh ấy tràn đầy sự tò mò về cách chiếc máy hoạt động.)

  • to stimulate inquisitiveness

    kích thích sự tò mò/ham hiểu biết

    "Good teachers know how to stimulate inquisitiveness in their students."

    (Những giáo viên giỏi biết cách kích thích sự ham hiểu biết ở học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquisitiveness

danh từ
Lật mặt

Tính tò mò, ham học hỏi; sự hiếu kỳ.

"Her inquisitiveness led her to ask many questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had controlled her inquisitiveness, she might have avoided that embarrassing situation.
Nếu cô ấy đã kiểm soát được tính tò mò của mình, cô ấy có lẽ đã tránh được tình huống xấu hổ đó.
Phủ định
If he hadn't been so inquisitive, he wouldn't have discovered the truth about the missing documents.
Nếu anh ta không quá tò mò, anh ta đã không phát hiện ra sự thật về những tài liệu bị mất.
Nghi vấn
Would she have found the hidden treasure if she hadn't been so inquisitive?
Liệu cô ấy có tìm thấy kho báu ẩn giấu nếu cô ấy không quá tò mò?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be displaying her inquisitive nature by asking lots of questions at the conference.
Cô ấy sẽ thể hiện bản chất tò mò của mình bằng cách đặt rất nhiều câu hỏi tại hội nghị.
Phủ định
He won't be showing much inquisitiveness when they explain the boring new regulations.
Anh ấy sẽ không thể hiện nhiều sự tò mò khi họ giải thích các quy định mới nhàm chán.
Nghi vấn
Will you be indulging your inquisitiveness by exploring the abandoned house?
Bạn sẽ thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách khám phá ngôi nhà bỏ hoang chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquisitiveness".

Động lực của khám phá và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính hiếu học và tò mò (inquisitiveness) được đánh giá rất cao. Nó được xem là một phẩm chất thiết yếu thúc đẩy khoa học, khám phá, và đổi mới. Từ các nhà khoa học đến các nhà thám hiểm, sự khao khát tìm hiểu và đặt câu hỏi chính là động lực tạo ra những tiến bộ quan trọng cho xã hội.

Giá trị trong giáo dục và tư duy phản biện

Trong hệ thống giáo dục, inquisitiveness là một phẩm chất được khuyến khích mạnh mẽ. Nó là nền tảng cho tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và học tập suốt đời. Việc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tự tìm hiểu giúp họ phát triển trí tuệ và sự độc lập trong tư duy, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động.