(Top Banner Ad)
intellectual
C1
noun C1 Giáo dục, Triết học, Xã hội học

intellectual

UK: /ˌɪntəˈlektʃuəl/ • US: /ˌɪntəˈlektʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

trí thức người trí thức có tính trí tuệ thuộc về trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person possessing a highly developed intellect.

Vietnamese Meaning

Người có trí tuệ phát triển cao, người trí thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a leading intellectual in the field of artificial intelligence."

    "Ông ấy là một nhà trí thức hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The novel is aimed at an intellectual audience."

    "Cuốn tiểu thuyết nhắm đến đối tượng độc giả trí thức."

  • "Intellectual property rights are crucial for innovation."

    "Quyền sở hữu trí tuệ là rất quan trọng đối với sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, trí năng, khả năng suy nghĩ và hiểu biết
Noun intelligence sự thông minh, trí thông minh, khả năng học hỏi và ứng dụng kiến thức
Verb intellectualize trí tuệ hóa, lý giải bằng trí tuệ (thường theo cách trừu tượng, ít thực tế hoặc phức tạp hóa vấn đề)
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ

Synonyms

Antonyms

unintellectual (thiếu trí tuệ)simple (đơn giản)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligere
Latin
intellectus
Latin
intellectualis
Old French
intellectuel
English
intellectual

Nguồn gốc của 'intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intelligere' (nghĩa là 'hiểu, nhận thức') và 'intellectus' (sự hiểu biết, trí tuệ). Ban đầu, 'intellectualis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thuộc về trí tuệ'. Vào cuối thế kỷ 14 trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng để chỉ tính chất của trí tuệ, và đến giữa thế kỷ 17, nó mới được sử dụng để chỉ một người có trí tuệ vượt trội hoặc một người trí thức.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người có học thức sâu rộng, có khả năng tư duy, phân tích và phê bình một cách sắc sảo. Khác với 'scholar' (học giả) thiên về nghiên cứu học thuật, 'intellectual' nhấn mạnh khả năng sử dụng trí tuệ để giải quyết các vấn đề thực tế và đóng góp cho xã hội.
Tính từ 'intellectual' mô tả những hoạt động, sản phẩm hoặc phẩm chất liên quan đến trí tuệ. Nó thường được dùng để phân biệt với những thứ mang tính cảm xúc, thể chất hoặc thực tiễn. Cần phân biệt với 'intelligent' (thông minh) vốn chỉ khả năng học hỏi và thích nghi nhanh chóng, trong khi 'intellectual' nhấn mạnh khả năng tư duy, phân tích và phê bình.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'an intellectual about politics' (một nhà trí thức về chính trị), 'an intellectual on philosophy' (một nhà trí thức về triết học). Giới từ 'about' và 'on' được dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó có kiến thức và chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intellectual (danh từ)
  • great a great intellectual
    (một trí thức vĩ đại, một nhà tư tưởng lớn)
  • leading a leading intellectual
    (một trí thức hàng đầu, một người có ảnh hưởng trong giới trí thức)
  • public a public intellectual
    (một trí thức công chúng (người có ảnh hưởng đến dư luận xã hội))
intellectual (tính từ) + Danh từ
  • property intellectual property
    (sở hữu trí tuệ)
  • development intellectual development
    (sự phát triển trí tuệ)
  • curiosity intellectual curiosity
    (sự tò mò trí tuệ, khao khát tìm hiểu kiến thức)
  • capacity intellectual capacity
    (năng lực trí tuệ, khả năng tư duy)
  • pursuits intellectual pursuits
    (các hoạt động theo đuổi trí tuệ, sở thích trí tuệ)
  • challenge intellectual challenge
    (thử thách trí tuệ)
Động từ + intellectual (hoặc phó từ intellectually)
  • stimulate stimulate intellectual growth
    (kích thích sự phát triển trí tuệ)
  • challenge challenge someone intellectually
    (thử thách ai đó về mặt trí tuệ)
  • engage engage in intellectual debate
    (tham gia tranh luận trí tuệ)

Idioms

  • intellectual property

    Quyền sở hữu hợp pháp đối với các sáng tạo của trí óc, như phát minh, tác phẩm văn học nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng và tên gọi.

    "Protecting intellectual property is crucial for innovation in the tech industry."

    (Bảo vệ sở hữu trí tuệ là rất quan trọng đối với sự đổi mới trong ngành công nghệ.)

  • intellectual curiosity

    Ham muốn mãnh liệt muốn tìm hiểu, khám phá tri thức và sự thật về thế giới.

    "Her intellectual curiosity led her to study many different subjects, from physics to philosophy."

    (Sự tò mò trí tuệ của cô ấy đã khiến cô ấy nghiên cứu nhiều môn học khác nhau, từ vật lý đến triết học.)

  • intellectual giant

    Một người có trí tuệ phi thường, xuất chúng, thường được kính trọng vì kiến thức sâu rộng hoặc khả năng tư duy vượt trội.

    "He was considered an intellectual giant in his field, having published numerous influential works."

    (Ông ấy được coi là một người có trí tuệ vĩ đại trong lĩnh vực của mình, đã xuất bản nhiều tác phẩm có ảnh hưởng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual

noun
Lật mặt

Người có trí tuệ phát triển cao, người trí thức.

"He is a leading intellectual in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual".

Vai trò của người trí thức trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, người trí thức được coi là những cá nhân có vai trò quan trọng trong việc định hình tư tưởng, phê phán xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ. Họ thường là những người có học vấn cao, khả năng tư duy phản biện mạnh mẽ và thường sẵn sàng lên tiếng về các vấn đề xã hội, đạo đức hoặc chính trị.

Khái niệm 'Public Intellectual'

Trong văn hóa phương Tây, 'public intellectual' (trí thức công chúng) là một thuật ngữ chỉ những người trí thức không chỉ chuyên sâu trong lĩnh vực học thuật của mình mà còn tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận công khai, chia sẻ kiến thức và quan điểm của họ để ảnh hưởng đến dư luận xã hội, chính sách công hoặc định hướng văn hóa. Họ thường sử dụng các phương tiện truyền thông để tiếp cận rộng rãi công chúng.