(Top Banner Ad)
insatiability
C2
noun C2 Tâm lý học, Kinh tế học, Triết học

insatiability

UK: /ɪnˌseɪʃɪəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌseɪʃiəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể thỏa mãn tính tham lam vô độ sự thèm khát vô tận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impossible to satisfy; an unquenchable desire or need.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể thỏa mãn được; một khát khao hoặc nhu cầu không thể dập tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insatiability of human greed can lead to environmental destruction."

    "Tính không thể thỏa mãn của lòng tham con người có thể dẫn đến sự hủy hoại môi trường."

  • "His insatiability for power led to his downfall."

    "Tính không thể thỏa mãn của ông ta đối với quyền lực đã dẫn đến sự sụp đổ của ông ta."

  • "The company's insatiability for profit caused them to exploit their workers."

    "Sự thèm khát lợi nhuận vô độ của công ty đã khiến họ bóc lột công nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insatiable vô độ, không thể thỏa mãn
Adverb insatiably một cách vô độ, không ngừng
Verb satiate thỏa mãn, làm cho no đủ
Noun satiety sự no đủ, sự thỏa mãn (đến mức chán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis
Latin
satiāre
Latin
satiābilis
Latin
insatiābilis
Late Latin
insatiabilitas
English
insatiable
English
insatiability

Cội nguồn không đáy

Từ 'insatiability' có gốc từ tiếng Latin. 'Satis' nghĩa là 'đủ', từ đó sinh ra 'satiāre' (làm cho đủ, thỏa mãn). Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và hậu tố '-abilis' (có thể), ta có 'insatiābilis' - 'không thể thỏa mãn'. Cuối cùng, thêm hậu tố danh từ '-ity' vào tính từ 'insatiable' đã tạo nên 'insatiability', mô tả trạng thái không thể ngừng, không thể thỏa mãn một nhu cầu hay mong muốn nào đó.

Usage Note

Từ 'insatiability' nhấn mạnh sự không thể thỏa mãn, thường liên quan đến những ham muốn mạnh mẽ và không ngừng. Nó có thể ám chỉ đến vật chất (tiền bạc, quyền lực), cảm xúc (sự chú ý, tình yêu), hoặc nhu cầu cơ bản (thức ăn, nước uống) khi những nhu cầu này vượt quá mức bình thường và không thể được đáp ứng đầy đủ.

Prepositions

for with

‘Insatiability for’ thường dùng để chỉ sự thèm khát, mong muốn tột độ đối với một cái gì đó. Ví dụ: ‘His insatiability for knowledge drove him to read every book in the library’. ‘Insatiability with’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh rằng một người không bao giờ cảm thấy hài lòng với những gì họ có. Ví dụ: ‘Her insatiability with material possessions led her to constantly seek out new and expensive items’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insatiability
  • human human insatiability
    (sự vô độ của con người)
  • boundless boundless insatiability
    (sự vô độ không giới hạn)
  • relentless relentless insatiability
    (sự vô độ không ngừng nghỉ)
  • unquenchable unquenchable insatiability
    (sự khát khao không thể dập tắt)
  • endless endless insatiability
    (sự vô độ không dứt)
Verb + insatiability
  • fuel fuel insatiability
    (nuôi dưỡng sự vô độ)
  • display display insatiability
    (thể hiện sự vô độ)
  • feed feed insatiability
    (nuôi dưỡng sự vô độ)
Insatiability + for + Noun
  • insatiability for insatiability for power
    (sự khát khao quyền lực vô đáy)
  • insatiability for insatiability for knowledge
    (sự ham học hỏi vô độ)
  • insatiability for insatiability for wealth
    (sự tham lam tiền bạc vô đáy)

Idioms

  • the insatiability of human desire

    lòng tham không đáy của con người

    "Philosophers often discuss the insatiability of human desire."

    (Các triết gia thường thảo luận về lòng tham không đáy của con người.)

  • a feeling of insatiability

    cảm giác không thể thỏa mãn

    "Despite his achievements, he always had a feeling of insatiability."

    (Dù đã đạt được nhiều thành tựu, anh ấy luôn có cảm giác không thể thỏa mãn.)

  • insatiability for knowledge/power/wealth

    sự khát khao vô độ tri thức/quyền lực/tiền tài

    "Her insatiability for knowledge led her to read every book in the library."

    (Sự khát khao tri thức vô độ đã khiến cô ấy đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insatiability

noun
Lật mặt

Tính chất không thể thỏa mãn được; một khát khao hoặc nhu cầu không thể dập tắt.

"The insatiability of human greed can lead to environmental destruction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator, whose insatiability for power was well-known, ruled with an iron fist.
Nhà độc tài, người có lòng tham vô độ đối với quyền lực, cai trị bằng bàn tay sắt.
Phủ định
The company, which was insatiable in its pursuit of profit, did not prioritize ethical practices.
Công ty, vốn không bao giờ thỏa mãn trong việc theo đuổi lợi nhuận, đã không ưu tiên các hoạt động đạo đức.
Nghi vấn
Is he the kind of person who, because he is insatiable, will never be content with what he has?
Có phải anh ta là loại người, bởi vì anh ta không bao giờ thỏa mãn, sẽ không bao giờ hài lòng với những gì anh ta có?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats everything with an insatiability that is almost frightening.
Anh ấy ăn mọi thứ với sự thèm thuồng gần như đáng sợ.
Phủ định
Rarely had she encountered such an insatiable desire for power as she did in him.
Hiếm khi cô ấy gặp phải một khát khao quyền lực vô độ như cô ấy đã thấy ở anh ta.
Nghi vấn
Should one's insatiable curiosity lead them down a dangerous path, would they still follow it?
Nếu sự tò mò vô độ của một người dẫn họ đi trên một con đường nguy hiểm, họ có còn đi theo nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insatiability".

Chủ nghĩa tiêu dùng và sự thèm khát không đáy

Khái niệm 'insatiability' thường được dùng để mô tả bản chất của chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại, nơi mà mong muốn sở hữu của con người dường như không có giới hạn. Các chiến dịch quảng cáo liên tục thúc đẩy ý niệm rằng chúng ta luôn cần nhiều hơn, dẫn đến một vòng lặp không ngừng của sự khao khát và mua sắm.

Tham vọng và sự phát triển

Trong một khía cạnh khác, 'insatiability' (đặc biệt là đối với kiến thức, kỹ năng, hoặc thành công) cũng có thể được coi là động lực tích cực. Sự không ngừng nghỉ, không thỏa mãn với những gì đã đạt được có thể thúc đẩy cá nhân và xã hội vươn tới những đỉnh cao mới, tạo ra sự đổi mới và tiến bộ.