(Top Banner Ad)
ravenousness
C2
Danh từ C2 Tổng quát

ravenousness

UK: /ˈrævənəsnəs/ • US: /ˈrævənəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đói khát tột độ lòng tham không đáy sự thèm khát vô độ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme hunger or voracity.

Vietnamese Meaning

Sự đói khát cùng cực, lòng tham vô độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ravenousness of the refugees after days without food was heartbreaking."

    "Sự đói khát tột độ của những người tị nạn sau nhiều ngày không có thức ăn thật đau lòng."

  • "His ravenousness for knowledge was evident in his constant reading."

    "Sự thèm khát kiến thức của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh ấy đọc sách liên tục."

  • "The company's ravenousness for market share led to unethical practices."

    "Sự thèm khát thị phần của công ty đã dẫn đến những hành vi phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ravenous đói khát/thèm khát tột độ; háu đói, phàm ăn
Adverb ravenously một cách đói khát/thèm khát tột độ; một cách háu đói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁reh₁p-
Latin
rapere
Old French
ravineux
Middle English
ravenous
English
ravenousness

Nguồn gốc của sự 'ham muốn' mãnh liệt

Từ 'ravenousness' bắt nguồn từ gốc Latin 'rapere', có nghĩa là 'giật lấy, cướp đoạt'. Ban đầu, từ này mô tả hành vi của những kẻ săn mồi hoặc kẻ cướp bóc, thể hiện sự giành giật một cách hung hãn. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ trạng thái thèm khát dữ dội, không thể kiểm soát đối với thức ăn, quyền lực, kiến thức, hay bất cứ thứ gì mà một người khao khát đến mức dường như muốn 'nuốt chửng' nó.

Usage Note

Ravenousness biểu thị một mức độ đói khát hoặc thèm muốn rất lớn, thường vượt xa nhu cầu sinh lý thông thường. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (đói ăn) và nghĩa bóng (thèm khát quyền lực, tiền bạc, kiến thức...). Sự khác biệt giữa 'ravenousness' và các từ như 'hunger' hay 'greed' nằm ở cường độ mạnh mẽ và cảm giác thôi thúc không thể kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ravenousness
  • intense intense ravenousness
    (sự đói khát/thèm khát mãnh liệt)
  • insatiable insatiable ravenousness
    (sự đói khát/thèm khát vô độ)
  • profound profound ravenousness
    (sự đói khát/thèm khát sâu sắc)
  • overwhelming overwhelming ravenousness
    (sự đói khát/thèm khát choáng ngợp)
  • sheer sheer ravenousness
    (sự đói khát/thèm khát tuyệt đối/hoàn toàn)
Verb + ravenousness
  • feel feel ravenousness
    (cảm thấy đói khát/thèm khát tột độ)
  • experience experience ravenousness
    (trải nghiệm sự đói khát/thèm khát tột độ)
  • display display ravenousness
    (thể hiện sự đói khát/thèm khát tột độ)
  • conceal conceal one's ravenousness
    (che giấu sự đói khát/thèm khát của ai đó)
Noun + of + ravenousness
  • pangs pangs of ravenousness
    (những cơn đói cồn cào/thèm khát dữ dội)
  • a sense a sense of ravenousness
    (một cảm giác đói khát/thèm khát tột độ)

Idioms

  • a ravenousness for knowledge/power/success

    sự khao khát tột độ đối với kiến thức/quyền lực/thành công

    "His ravenousness for knowledge drove him to read every book in the library."

    (Sự khao khát kiến thức tột độ đã thúc đẩy anh ấy đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)

  • driven by ravenousness

    bị thúc đẩy bởi sự đói khát/thèm khát tột độ

    "The competitor, driven by ravenousness for victory, trained tirelessly."

    (Đối thủ, bị thúc đẩy bởi khao khát chiến thắng tột độ, đã luyện tập không ngừng nghỉ.)

  • appease one's ravenousness

    xoa dịu/làm dịu sự đói khát/thèm khát của ai đó

    "After days of travel, they finally found food to appease their ravenousness."

    (Sau nhiều ngày du hành, cuối cùng họ cũng tìm thấy thức ăn để xoa dịu cơn đói cồn cào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ravenousness

Danh từ
Lật mặt

Sự đói khát cùng cực, lòng tham vô độ.

"The ravenousness of the refugees after days without food was heartbreaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ravenousness".

Đói khát không chỉ là thức ăn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ravenousness' thường vượt ra ngoài nghĩa đen của việc đói ăn. Nó có thể ám chỉ sự thèm khát mãnh liệt đối với những thứ phi vật chất như quyền lực, địa vị, kiến thức, hoặc thậm chí là sự trả thù. Điều này thường được thể hiện trong văn học, phim ảnh, nơi các nhân vật chính bị điều khiển bởi những khao khát vô độ, đôi khi dẫn đến cả bi kịch lẫn thành công phi thường.

'Cơn đói' trong nghệ thuật và triết học

Nhiều tác phẩm nghệ thuật và triết học phương Tây đã khám phá 'ravenousness' như một động lực cơ bản của con người. Từ những câu chuyện về tham lam trong thần thoại Hy Lạp đến các triết lý về 'ý chí quyền lực' của Nietzsche, sự khao khát tột độ thường được coi là một khía cạnh vừa có thể xây dựng vừa có thể phá hủy của bản chất con người, thúc đẩy sự tiến bộ nhưng cũng gây ra xung đột và đau khổ.