insignificantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is too small or unimportant to be worth considering.
Vietnamese Meaning
Một cách quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of money lost was insignificantly small."
"Số tiền bị mất nhỏ đến mức không đáng kể."
-
"The temperature change was insignificantly different from yesterday's."
"Sự thay đổi nhiệt độ khác biệt không đáng kể so với ngày hôm qua."
-
"His contribution was insignificantly small compared to the others."
"Đóng góp của anh ấy nhỏ bé không đáng kể so với những người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự tầm thường |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Adjective | significant | có ý nghĩa, quan trọng |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, tầm thường |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insignificantly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé, không đáng kể của một điều gì đó. Nó khác với 'slightly' (một chút) vì 'insignificantly' mang ý nghĩa gần như không có tác động. So với 'marginally' (không đáng kể), 'insignificantly' có mức độ yếu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
change change insignificantly (thay đổi không đáng kể)
-
differ differ insignificantly (khác biệt không đáng kể)
-
affect affect insignificantly (ảnh hưởng không đáng kể)
-
reduce reduce insignificantly (giảm đi không đáng kể)
-
matter matter insignificantly (có ý nghĩa không đáng kể, không quan trọng)
-
only only insignificantly (chỉ một cách không đáng kể)
-
relatively relatively insignificantly (tương đối không đáng kể)
-
barely barely insignificantly (hầu như không đáng kể)
-
small insignificantly small (nhỏ không đáng kể)
-
different insignificantly different (khác biệt không đáng kể)
-
affected insignificantly affected (bị ảnh hưởng không đáng kể)
Idioms
-
to matter insignificantly
Không có ý nghĩa quan trọng; không quan trọng lắm.
"Whether we choose option A or B will matter insignificantly in the long run."
(Việc chúng ta chọn phương án A hay B sẽ không có ý nghĩa quan trọng lắm về lâu dài.)
-
to change insignificantly
Thay đổi một lượng rất nhỏ, không đáng kể.
"The temperature changed insignificantly throughout the day, remaining quite stable."
(Nhiệt độ thay đổi không đáng kể trong suốt cả ngày, duy trì khá ổn định.)
-
to reduce insignificantly
Giảm đi một cách không đáng kể; giảm rất ít.
"Despite the new regulations, air pollution levels were reduced insignificantly."
(Bất chấp các quy định mới, mức độ ô nhiễm không khí chỉ giảm đi không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificantly
Trạng từMột cách quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.
"The amount of money lost was insignificantly small."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the rain insignificantly affected our picnic plans. |
Chà, cơn mưa ảnh hưởng không đáng kể đến kế hoạch dã ngoại của chúng ta. |
| Phủ định | Honestly, the damage wasn't insignificantly small; it was quite substantial. |
Thành thật mà nói, thiệt hại không hề nhỏ; nó khá lớn. |
| Nghi vấn | Really, did the changes insignificantly impact the overall project? |
Thật sao, những thay đổi đó có ảnh hưởng không đáng kể đến toàn bộ dự án không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain affected the outdoor concert insignificantly; few people left. |
Cơn mưa ảnh hưởng không đáng kể đến buổi hòa nhạc ngoài trời; rất ít người bỏ về. |
| Phủ định | Only insignificantly did the new policy change the company's overall profits. |
Chỉ một cách không đáng kể, chính sách mới đã thay đổi lợi nhuận chung của công ty. |
| Nghi vấn | Did the error insignificantly impact the project's timeline? |
Lỗi đó có tác động không đáng kể đến tiến độ của dự án không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is insignificantly altering the document, so don't worry about the changes. |
Anh ấy đang sửa đổi tài liệu một cách không đáng kể, vì vậy đừng lo lắng về những thay đổi. |
| Phủ định | She is not insignificantly contributing to the project; her efforts are making a difference. |
Cô ấy không đóng góp một cách không đáng kể vào dự án; những nỗ lực của cô ấy đang tạo ra sự khác biệt. |
| Nghi vấn | Are they insignificantly impacting the environment, or is the effect more serious? |
Họ đang tác động đến môi trường một cách không đáng kể, hay tác động đó nghiêm trọng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificantly".
