(Top Banner Ad)
negligibly
C1
adverb C1 Tổng quát

negligibly

UK: /ˈnɛɡlɪdʒɪbli/ • US: /ˈnɛɡlɪdʒɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không đáng kể không đáng kể rất nhỏ không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is so small or unimportant as to be not worth considering; insignificantly.

Vietnamese Meaning

Một cách nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in price was negligibly small."

    "Sự tăng giá là rất nhỏ không đáng kể."

  • "The risk of side effects is negligibly low."

    "Nguy cơ tác dụng phụ là rất thấp không đáng kể."

  • "The error in the calculation was negligibly small and did not affect the final result."

    "Sai số trong phép tính là rất nhỏ không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect xao nhãng, bỏ bê
Noun neglect sự xao nhãng, sự bỏ bê
Noun negligence sự cẩu thả, sự sơ suất
Adjective negligent cẩu thả, sơ suất
Adjective negligible không đáng kể, không quan trọng
Adverb negligibly một cách không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
English
negligible
English
negligibly

Nguồn gốc của 'Negligibly'

Từ 'negligibly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'bỏ qua' hoặc 'không để ý'. Từ gốc này là sự kết hợp của 'nec' (không) và 'legere' (nhặt, chọn). Ban đầu, 'neglegere' mô tả hành động không nhặt lên những thứ không đáng giá, và sau này phát triển thành ý nghĩa 'xao nhãng' hay 'không quan tâm'. Do đó, 'negligibly' mang ý nghĩa 'một cách không đáng kể', 'nhỏ đến mức có thể bỏ qua', phản ánh đúng gốc từ của nó – những thứ không đáng để nhặt lên hay chú ý đến.

Usage Note

Từ 'negligibly' nhấn mạnh mức độ rất nhỏ của một cái gì đó, đến mức nó không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc tình hình chung. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, kinh tế hoặc thống kê khi cần phải chỉ ra rằng một yếu tố nào đó có ảnh hưởng không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negligibly
  • small negligibly small
    (nhỏ một cách không đáng kể)
  • different negligibly different
    (khác biệt không đáng kể)
  • minor negligibly minor
    (thứ yếu một cách không đáng kể)
Verb + negligibly
  • affect affect negligibly
    (ảnh hưởng không đáng kể)
  • change change negligibly
    (thay đổi không đáng kể)
  • decrease decrease negligibly
    (giảm không đáng kể)
  • increase increase negligibly
    (tăng không đáng kể)
  • contribute contribute negligibly
    (đóng góp không đáng kể)

Idioms

  • make a negligibly small difference

    tạo ra một sự khác biệt nhỏ đến mức không đáng kể

    "His contribution made a negligibly small difference to the overall outcome."

    (Đóng góp của anh ấy tạo ra một sự khác biệt nhỏ đến mức không đáng kể đối với kết quả chung.)

  • be negligibly affected

    bị ảnh hưởng không đáng kể

    "The company's profits were negligibly affected by the new regulations."

    (Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng không đáng kể bởi các quy định mới.)

  • be negligibly important

    quan trọng một cách không đáng kể (thực ra là không quan trọng)

    "For this advanced experiment, the purity of the common solvent is negligibly important."

    (Đối với thí nghiệm nâng cao này, độ tinh khiết của dung môi thông thường là không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligibly

adverb
Lật mặt

Một cách nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.

"The increase in price was negligibly small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They negligibly affected the outcome of the election.
Họ ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả cuộc bầu cử.
Phủ định
None of them negligibly contributed to the project's success.
Không ai trong số họ đóng góp một cách không đáng kể vào thành công của dự án.
Nghi vấn
Did anyone negligibly benefit from the new policy?
Có ai được hưởng lợi một cách không đáng kể từ chính sách mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, the impact of the new policy was negligibly small, indicating its limited reach.
Nhìn chung, tác động của chính sách mới là nhỏ không đáng kể, cho thấy phạm vi hạn chế của nó.
Phủ định
Unfortunately, the data, negligibly different from the previous set, didn't provide any new insights.
Thật không may, dữ liệu, khác biệt không đáng kể so với bộ trước, không cung cấp bất kỳ thông tin chi tiết mới nào.
Nghi vấn
Therefore, does the change, negligibly small as it is, truly warrant such extensive analysis?
Vậy thì, liệu sự thay đổi, nhỏ không đáng kể như vậy, có thực sự đảm bảo một phân tích sâu rộng như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, the impact of the economic downturn would have been negligibly small.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, tác động của suy thoái kinh tế sẽ nhỏ đến mức không đáng kể.
Phủ định
If he hadn't checked the data so carefully, the error would not have negligibly affected the final results.
Nếu anh ấy không kiểm tra dữ liệu cẩn thận như vậy, lỗi đã không ảnh hưởng một cách không đáng kể đến kết quả cuối cùng.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the budget had been negligibly different?
Dự án có thành công không nếu ngân sách khác biệt không đáng kể?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impact of the new policy on the company's profits was negligibly small.
Tác động của chính sách mới đối với lợi nhuận của công ty là nhỏ đến mức không đáng kể.
Phủ định
Only negligibly did the temperature increase overnight.
Chỉ tăng một cách không đáng kể nhiệt độ đã tăng qua đêm.
Nghi vấn
Was the difference negligibly different between the two?
Sự khác biệt giữa hai có khác nhau một cách không đáng kể không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to care negligibly about the environment when he was younger, but now he's a passionate activist.
Anh ấy từng quan tâm một cách không đáng kể về môi trường khi còn trẻ, nhưng bây giờ anh ấy là một nhà hoạt động nhiệt huyết.
Phủ định
She didn't use to think negligibly of her health; she was always very careful about what she ate.
Cô ấy đã không từng nghĩ một cách không đáng kể về sức khỏe của mình; cô ấy luôn rất cẩn thận về những gì mình ăn.
Nghi vấn
Did they use to contribute negligibly to the charity before their business became successful?
Họ đã từng đóng góp một cách không đáng kể cho tổ chức từ thiện trước khi công việc kinh doanh của họ thành công phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligibly".

Tầm quan trọng thống kê

Trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và dữ liệu, 'negligibly' thường được sử dụng trong ngữ cảnh 'tầm quan trọng thống kê' (statistical significance). Một sự khác biệt, thay đổi hoặc ảnh hưởng được coi là 'negligibly small' (nhỏ không đáng kể) nếu nó không đạt đến ngưỡng quan trọng về mặt thống kê. Điều này có nghĩa là sự khác biệt đó có thể chỉ là do ngẫu nhiên và không đại diện cho một ảnh hưởng thực sự, có ý nghĩa trong dân số hoặc trong các điều kiện thí nghiệm.

Ảnh hưởng môi trường và trách nhiệm cá nhân

Trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường, cụm từ 'negligibly small' đôi khi được dùng để mô tả tác động của một hành động, sản phẩm hoặc cá nhân mà người ta tin rằng có ảnh hưởng quá nhỏ bé đến mức không đáng kể đối với tổng thể. Ví dụ, một lượng khí thải carbon cá nhân có thể được coi là 'negligibly small' so với lượng khí thải toàn cầu. Tuy nhiên, quan điểm này đôi khi gây tranh cãi, vì nhiều đóng góp nhỏ cộng lại có thể tạo ra tác động lớn, và nó còn liên quan đến vấn đề trách nhiệm cá nhân và tập thể trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.