(Top Banner Ad)
instantaneity
C2
Noun C2 Triết học, Vật lý, Công nghệ

instantaneity

UK: /ˌɪnstənteɪˈniːɪti/ • US: /ˌɪnstənteɪˈniːɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tức thời tính chất tức thời sự ngay lập tức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being instantaneous; immediacy.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái tức thời; sự ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instantaneity of modern communication has transformed global interactions."

    "Tính tức thời của truyền thông hiện đại đã biến đổi các tương tác toàn cầu."

  • "The company prides itself on the instantaneity of its customer service."

    "Công ty tự hào về tính tức thời của dịch vụ khách hàng của mình."

  • "Scientists are exploring the instantaneity of certain quantum phenomena."

    "Các nhà khoa học đang khám phá tính tức thời của một số hiện tượng lượng tử nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Adjective instant ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly ngay lập tức, tức thì
Adjective instantaneous xảy ra tức thời, tức khắc
Adverb instantaneously một cách tức thời, tức khắc
Noun instantaneousness sự tức thời, tính tức khắc
Noun instantaneity sự tức thời, tính tức khắc (từ đang phân tích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
English
instant
English
instantaneous
English
instantaneity

Nguồn gốc của Instantaneity

Từ 'instantaneity' bắt nguồn từ gốc Latinh 'instans', có nghĩa là 'hiện tại', 'đứng ngay đó' hoặc 'ngay lập tức'. Khi được đưa vào tiếng Anh qua từ 'instant' (khoảnh khắc) và sau đó là tính từ 'instantaneous' (tức thời), nó được thêm hậu tố '-ity' để tạo thành danh từ, diễn tả trạng thái hoặc tính chất của việc xảy ra ngay tức thì, không có độ trễ. Nó gợi lên ý niệm về một khoảnh khắc không có thời gian trôi qua, một sự kiện xảy ra ngay lập tức.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh tính chất xảy ra ngay lập tức, không có độ trễ. Nó khác với "speed" (tốc độ) ở chỗ "instantaneity" không chỉ đề cập đến việc nhanh chóng mà còn ám chỉ sự không tồn tại của thời gian trôi qua giữa nguyên nhân và kết quả.

Prepositions

of

"Instantaneity of" được sử dụng để chỉ tính chất tức thời của một sự kiện hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "the instantaneity of the response" (tính tức thời của phản hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instantaneity
  • absolute absolute instantaneity
    (sự tức thời tuyệt đối)
  • complete complete instantaneity
    (sự tức thời hoàn toàn)
  • perceived perceived instantaneity
    (sự tức thời được cảm nhận)
  • technological technological instantaneity
    (sự tức thời về công nghệ)
Verb + instantaneity
  • achieve achieve instantaneity
    (đạt được sự tức thời)
  • ensure ensure instantaneity
    (đảm bảo sự tức thời)
  • demonstrate demonstrate instantaneity
    (thể hiện sự tức thời)
Noun + of + instantaneity
  • concept of concept of instantaneity
    (khái niệm về sự tức thời)
  • principle of principle of instantaneity
    (nguyên tắc tức thời)

Idioms

  • the instantaneity of modern communication

    sự tức thời của giao tiếp hiện đại

    "One defining feature of the digital age is the instantaneity of modern communication."

    (Một đặc điểm nổi bật của thời đại số là sự tức thời của giao tiếp hiện đại.)

  • a sense of instantaneity

    cảm giác tức thời

    "The live broadcast gave viewers a strong sense of instantaneity, making them feel part of the event."

    (Buổi phát sóng trực tiếp mang lại cho người xem một cảm giác tức thời mạnh mẽ, khiến họ cảm thấy như một phần của sự kiện.)

  • the quest for instantaneity

    cuộc tìm kiếm sự tức thời

    "Developers are constantly engaged in the quest for instantaneity in app performance."

    (Các nhà phát triển liên tục tham gia vào cuộc tìm kiếm sự tức thời trong hiệu suất ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantaneity

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái tức thời; sự ngay lập tức.

"The instantaneity of modern communication has transformed global interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantaneity".

Văn hóa tức thời trong Thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'instantaneity' (sự tức thời) đã trở thành một yếu tố cốt lõi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Internet và các thiết bị di động đã thay đổi kỳ vọng của con người, tạo ra một văn hóa đòi hỏi 'sự thỏa mãn tức thì' (instant gratification). Chúng ta mong đợi thông tin, giải trí, và các dịch vụ phải được cung cấp gần như ngay lập tức, từ việc gửi tin nhắn, xem video trực tuyến đến nhận phản hồi email.

Ảnh hưởng đến sự Kiên nhẫn và Quyết định

Xu hướng tìm kiếm sự tức thời này có ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và tâm lý con người. Nó có thể làm giảm khả năng kiên nhẫn, khiến chúng ta dễ cảm thấy khó chịu trước bất kỳ sự chậm trễ nào, dù là nhỏ nhất. Trong môi trường công việc và cuộc sống, áp lực về sự tức thời cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định, khi mọi người có thể ưu tiên tốc độ hơn là sự cân nhắc kỹ lưỡng.