instar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stage in the life of an arthropod (such as an insect) between two successive molts.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn trong vòng đời của động vật chân đốt (như côn trùng) giữa hai lần lột xác liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caterpillar goes through several instars before pupating."
"Sâu bướm trải qua một vài giai đoạn instar trước khi hóa nhộng."
-
"The first instar larvae are very small."
"Ấu trùng giai đoạn instar đầu tiên rất nhỏ."
-
"Researchers are studying the duration of each instar in this insect species."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thời gian của mỗi giai đoạn instar ở loài côn trùng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instar | Giai đoạn phát triển của côn trùng hoặc động vật chân đốt giữa hai lần lột xác liên tiếp. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'instar' được sử dụng để mô tả giai đoạn phát triển của côn trùng và các động vật chân đốt khác, đặc trưng bởi việc chúng lớn lên giữa các lần lột xác. Mỗi instar đại diện cho một giai đoạn tăng trưởng quan trọng trước khi lột xác để chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Số lượng instar khác nhau tùy thuộc vào loài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first instar (giai đoạn lột xác đầu tiên)
-
second second instar (giai đoạn lột xác thứ hai)
-
final final instar (giai đoạn lột xác cuối cùng)
-
early early instar (giai đoạn lột xác sớm)
-
late late instar (giai đoạn lột xác muộn)
-
reach reach an instar (đạt đến một giai đoạn lột xác)
-
enter enter an instar (bước vào một giai đoạn lột xác)
-
pass through pass through an instar (trải qua một giai đoạn lột xác)
-
instar instar period (thời kỳ giữa hai lần lột xác)
-
instar instar duration (khoảng thời gian của một giai đoạn lột xác)
Idioms
-
N/A
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "instar" vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instar
nounMột giai đoạn trong vòng đời của động vật chân đốt (như côn trùng) giữa hai lần lột xác liên tiếp.
"The caterpillar goes through several instars before pupating."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This instar is significantly larger than the previous one. |
Ấu trùng này lớn hơn đáng kể so với ấu trùng trước. |
| Phủ định | That instar is not showing the expected coloration. |
Ấu trùng đó không hiển thị màu sắc như mong đợi. |
| Nghi vấn | Which instar represents the most vulnerable stage? |
Ấu trùng nào đại diện cho giai đoạn dễ bị tổn thương nhất? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the larva had successfully completed its previous instar, it would be a larger size now. |
Nếu ấu trùng đã hoàn thành thành công giai đoạn instar trước đó, thì bây giờ nó sẽ có kích thước lớn hơn. |
| Phủ định | If the caterpillar hadn't reached the next instar, it wouldn't have developed its characteristic markings. |
Nếu sâu bướm chưa đạt đến giai đoạn instar tiếp theo, nó sẽ không phát triển các dấu hiệu đặc trưng của mình. |
| Nghi vấn | If the insect had gone through another instar, would it be able to reproduce now? |
Nếu côn trùng đã trải qua một giai đoạn instar khác, liệu nó có thể sinh sản bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The third instar is a crucial stage in the butterfly's life cycle. |
Giai đoạn ấu trùng thứ ba là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của loài bướm. |
| Phủ định | That particular caterpillar is not yet in its final instar. |
Con sâu bướm đó vẫn chưa ở giai đoạn ấu trùng cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is this beetle larva in its first instar? |
Ấu trùng bọ cánh cứng này có đang ở giai đoạn ấu trùng đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instar".
