(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ instar
C1

instar

noun

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn lột xác giai đoạn giữa các lần lột xác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Instar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một giai đoạn trong vòng đời của động vật chân đốt (như côn trùng) giữa hai lần lột xác liên tiếp.

Definition (English Meaning)

A stage in the life of an arthropod (such as an insect) between two successive molts.

Ví dụ Thực tế với 'Instar'

  • "The caterpillar goes through several instars before pupating."

    "Sâu bướm trải qua một vài giai đoạn instar trước khi hóa nhộng."

  • "The first instar larvae are very small."

    "Ấu trùng giai đoạn instar đầu tiên rất nhỏ."

  • "Researchers are studying the duration of each instar in this insect species."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thời gian của mỗi giai đoạn instar ở loài côn trùng này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Instar'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: instar
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

molt(lột xác)
larva(ấu trùng)
pupa(nhộng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Côn trùng học (Entomology)

Ghi chú Cách dùng 'Instar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'instar' được sử dụng để mô tả giai đoạn phát triển của côn trùng và các động vật chân đốt khác, đặc trưng bởi việc chúng lớn lên giữa các lần lột xác. Mỗi instar đại diện cho một giai đoạn tăng trưởng quan trọng trước khi lột xác để chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Số lượng instar khác nhau tùy thuộc vào loài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Instar'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This instar is significantly larger than the previous one.
Ấu trùng này lớn hơn đáng kể so với ấu trùng trước.
Phủ định
That instar is not showing the expected coloration.
Ấu trùng đó không hiển thị màu sắc như mong đợi.
Nghi vấn
Which instar represents the most vulnerable stage?
Ấu trùng nào đại diện cho giai đoạn dễ bị tổn thương nhất?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the larva had successfully completed its previous instar, it would be a larger size now.
Nếu ấu trùng đã hoàn thành thành công giai đoạn instar trước đó, thì bây giờ nó sẽ có kích thước lớn hơn.
Phủ định
If the caterpillar hadn't reached the next instar, it wouldn't have developed its characteristic markings.
Nếu sâu bướm chưa đạt đến giai đoạn instar tiếp theo, nó sẽ không phát triển các dấu hiệu đặc trưng của mình.
Nghi vấn
If the insect had gone through another instar, would it be able to reproduce now?
Nếu côn trùng đã trải qua một giai đoạn instar khác, liệu nó có thể sinh sản bây giờ không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The third instar is a crucial stage in the butterfly's life cycle.
Giai đoạn ấu trùng thứ ba là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của loài bướm.
Phủ định
That particular caterpillar is not yet in its final instar.
Con sâu bướm đó vẫn chưa ở giai đoạn ấu trùng cuối cùng.
Nghi vấn
Is this beetle larva in its first instar?
Ấu trùng bọ cánh cứng này có đang ở giai đoạn ấu trùng đầu tiên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)