(Top Banner Ad)
instar
C1
noun C1 Côn trùng học (Entomology)

instar

UK: /ˈɪnstɑːr/ • US: /ˈɪnstɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn lột xác giai đoạn giữa các lần lột xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stage in the life of an arthropod (such as an insect) between two successive molts.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong vòng đời của động vật chân đốt (như côn trùng) giữa hai lần lột xác liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caterpillar goes through several instars before pupating."

    "Sâu bướm trải qua một vài giai đoạn instar trước khi hóa nhộng."

  • "The first instar larvae are very small."

    "Ấu trùng giai đoạn instar đầu tiên rất nhỏ."

  • "Researchers are studying the duration of each instar in this insect species."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thời gian của mỗi giai đoạn instar ở loài côn trùng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instar Giai đoạn phát triển của côn trùng hoặc động vật chân đốt giữa hai lần lột xác liên tiếp.

Related Words

Subject Area

Côn trùng học (Entomology)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īn-
Latin
stāre
English
instar

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'instar' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'īn-' có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong', và động từ 'stāre' có nghĩa là 'đứng'. Kết hợp lại, từ này mô tả một giai đoạn phát triển rõ ràng, 'đứng yên' hoặc ổn định mà một loài côn trùng hoặc động vật chân đốt trải qua 'bên trong' chu kỳ sống của nó, giữa các lần lột xác.

Usage Note

Thuật ngữ 'instar' được sử dụng để mô tả giai đoạn phát triển của côn trùng và các động vật chân đốt khác, đặc trưng bởi việc chúng lớn lên giữa các lần lột xác. Mỗi instar đại diện cho một giai đoạn tăng trưởng quan trọng trước khi lột xác để chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Số lượng instar khác nhau tùy thuộc vào loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instar
  • first first instar
    (giai đoạn lột xác đầu tiên)
  • second second instar
    (giai đoạn lột xác thứ hai)
  • final final instar
    (giai đoạn lột xác cuối cùng)
  • early early instar
    (giai đoạn lột xác sớm)
  • late late instar
    (giai đoạn lột xác muộn)
Verb + instar
  • reach reach an instar
    (đạt đến một giai đoạn lột xác)
  • enter enter an instar
    (bước vào một giai đoạn lột xác)
  • pass through pass through an instar
    (trải qua một giai đoạn lột xác)
Instar + Noun
  • instar instar period
    (thời kỳ giữa hai lần lột xác)
  • instar instar duration
    (khoảng thời gian của một giai đoạn lột xác)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "instar" vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instar

noun
Lật mặt

Một giai đoạn trong vòng đời của động vật chân đốt (như côn trùng) giữa hai lần lột xác liên tiếp.

"The caterpillar goes through several instars before pupating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This instar is significantly larger than the previous one.
Ấu trùng này lớn hơn đáng kể so với ấu trùng trước.
Phủ định
That instar is not showing the expected coloration.
Ấu trùng đó không hiển thị màu sắc như mong đợi.
Nghi vấn
Which instar represents the most vulnerable stage?
Ấu trùng nào đại diện cho giai đoạn dễ bị tổn thương nhất?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the larva had successfully completed its previous instar, it would be a larger size now.
Nếu ấu trùng đã hoàn thành thành công giai đoạn instar trước đó, thì bây giờ nó sẽ có kích thước lớn hơn.
Phủ định
If the caterpillar hadn't reached the next instar, it wouldn't have developed its characteristic markings.
Nếu sâu bướm chưa đạt đến giai đoạn instar tiếp theo, nó sẽ không phát triển các dấu hiệu đặc trưng của mình.
Nghi vấn
If the insect had gone through another instar, would it be able to reproduce now?
Nếu côn trùng đã trải qua một giai đoạn instar khác, liệu nó có thể sinh sản bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The third instar is a crucial stage in the butterfly's life cycle.
Giai đoạn ấu trùng thứ ba là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của loài bướm.
Phủ định
That particular caterpillar is not yet in its final instar.
Con sâu bướm đó vẫn chưa ở giai đoạn ấu trùng cuối cùng.
Nghi vấn
Is this beetle larva in its first instar?
Ấu trùng bọ cánh cứng này có đang ở giai đoạn ấu trùng đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instar".

Biến thái và Biểu tượng

Mặc dù từ 'instar' là một thuật ngữ khoa học, nhưng quá trình biến thái mà nó mô tả (như của bướm hoặc côn trùng khác) lại mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Biến thái thường được coi là biểu tượng của sự thay đổi, phát triển, tái sinh và hy vọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới. Mỗi giai đoạn instar là một bước trên hành trình thay đổi đó.

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Khoa học

Việc nghiên cứu chi tiết các giai đoạn instar là cực kỳ quan trọng trong côn trùng học và sinh học. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về chu kỳ sống của côn trùng, xác định loài, kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, và nghiên cứu sự phát triển của sinh vật. Đây là một lĩnh vực chuyên sâu nhưng có tác động lớn đến thực tiễn.