(Top Banner Ad)
insusceptible
C1
adjective C1 Tổng quát, Y học

insusceptible

UK: /ˌɪnsəˈseptəbəl/ • US: /ˌɪnsəˈseptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không dễ bị ảnh hưởng miễn nhiễm không thấm trơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not liable or subject to; immune.

Vietnamese Meaning

Không dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải; miễn nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new strain of wheat is insusceptible to the common fungal diseases."

    "Giống lúa mì mới không dễ bị mắc các bệnh nấm thông thường."

  • "Some people seem insusceptible to advertising's persuasive techniques."

    "Một số người dường như không dễ bị ảnh hưởng bởi các kỹ thuật thuyết phục của quảng cáo."

  • "He was insusceptible to the charms of the young actress."

    "Anh ta không hề bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của nữ diễn viên trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective susceptible Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải (bệnh tật, cảm xúc); nhạy cảm
Noun susceptibility Sự dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm; khả năng mắc bệnh
Noun insusceptibility Sự không thể bị ảnh hưởng, tính miễn nhiễm; khả năng chống chịu
Adverb susceptibly Một cách dễ bị ảnh hưởng/nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
susceptibilis
English
insusceptible

Nguồn gốc của 'Insusceptible'

Từ 'insusceptible' được cấu thành từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' và từ 'susceptible' nghĩa là 'có khả năng bị ảnh hưởng hoặc tác động'. Do đó, nghĩa đen của nó là 'không thể bị ảnh hưởng hoặc tác động', nhấn mạnh khả năng chống chịu hoặc miễn nhiễm.

Usage Note

Từ 'insusceptible' thường được sử dụng để mô tả sự miễn dịch về thể chất (ví dụ, đối với bệnh tật) hoặc sự không bị ảnh hưởng về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc đạo đức. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'immune' hoặc 'resistant', gợi ý một sự bảo vệ gần như tuyệt đối. So với 'immune', 'insusceptible' nhấn mạnh vào việc không thể bị ảnh hưởng, trong khi 'immune' có thể đề cập đến việc đã từng bị ảnh hưởng nhưng hiện tại đã có khả năng chống lại.

Prepositions

to

Thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng mà đối tượng được mô tả không dễ bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'insusceptible to flattery' (không dễ bị tâng bốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insusceptible
  • completely completely insusceptible to flattery
    (hoàn toàn không bị lời tâng bốc làm lay chuyển)
  • utterly utterly insusceptible to bribery
    (hoàn toàn không thể bị mua chuộc)
  • mentally mentally insusceptible to stress
    (tinh thần không bị căng thẳng tác động)
Verb + insusceptible
  • render render someone insusceptible to disease
    (làm cho ai đó miễn nhiễm với bệnh tật)
  • make make a system insusceptible to attack
    (làm cho một hệ thống không thể bị tấn công)

Idioms

  • insusceptible to influence

    Không bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài/thế lực

    "The judge remained insusceptible to political influence."

    (Vị thẩm phán vẫn không bị ảnh hưởng bởi tác động chính trị.)

  • insusceptible to criticism

    Không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích; miễn nhiễm với lời phê bình

    "Her confidence made her insusceptible to criticism."

    (Sự tự tin khiến cô ấy không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích.)

  • insusceptible to damage/harm

    Không thể bị hư hại/tổn thương

    "The new material is insusceptible to fire damage."

    (Vật liệu mới không thể bị hư hại bởi lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insusceptible

adjective
Lật mặt

Không dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải; miễn nhiễm.

"The new strain of wheat is insusceptible to the common fungal diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having spent years in isolation, the hermit was, in effect, insusceptible to the distractions of modern society, and he remained content in his solitude.
Sau nhiều năm sống ẩn dật, vị ẩn sĩ, trên thực tế, không bị ảnh hưởng bởi những xao nhãng của xã hội hiện đại, và ông vẫn hài lòng với sự cô độc của mình.
Phủ định
Though exposed to numerous diseases, he was, surprisingly, not insusceptible; instead, his robust immune system fought them off effectively.
Mặc dù tiếp xúc với nhiều bệnh tật, đáng ngạc nhiên là anh ấy không phải là người không dễ bị ảnh hưởng; thay vào đó, hệ miễn dịch mạnh mẽ của anh ấy đã chống lại chúng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Given her unwavering determination, is she, perhaps, insusceptible to discouragement, always finding a way to persevere?
Với quyết tâm không lay chuyển của cô ấy, liệu cô ấy có lẽ nào không dễ bị nản lòng, luôn tìm ra cách để kiên trì?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were insusceptible to flattery, she would make a more rational decision.
Nếu cô ấy không bị ảnh hưởng bởi sự tâng bốc, cô ấy sẽ đưa ra một quyết định hợp lý hơn.
Phủ định
If he weren't insusceptible to peer pressure, he wouldn't make so many bad choices.
Nếu anh ấy không dễ bị áp lực từ bạn bè, anh ấy sẽ không đưa ra nhiều lựa chọn tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
Would they be so easily manipulated if they weren't insusceptible to emotional appeals?
Liệu họ có dễ dàng bị thao túng như vậy không nếu họ không dễ bị tác động bởi những lời kêu gọi cảm xúc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the necessary precautions, he would have been insusceptible to the virus.
Nếu anh ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết, anh ấy đã miễn nhiễm với virus.
Phủ định
If the vaccine had not been so effective, she would not have been insusceptible to the disease.
Nếu vắc-xin không hiệu quả như vậy, cô ấy đã không dễ mắc bệnh.
Nghi vấn
Would he have been insusceptible to criticism if he had delivered a flawless performance?
Liệu anh ấy có miễn nhiễm với những lời chỉ trích nếu anh ấy đã có một màn trình diễn hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insusceptible".

Sức mạnh Tinh thần và Khả năng Chống chịu

Khái niệm 'insusceptible' tương đồng với các phẩm chất như khả năng phục hồi, sức mạnh tinh thần và sự liêm chính, những điều được đề cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý một tính cách mạnh mẽ có thể chịu đựng được thử thách, cám dỗ hoặc ảnh hưởng tiêu cực mà không bị suy suyển.

Tính Miễn nhiễm (trong Y học và Xã hội)

Theo nghĩa rộng hơn, 'insusceptible' có thể đề cập đến tính miễn dịch (immunity) trong y học, nơi một cơ thể có khả năng chống lại bệnh tật. Theo nghĩa bóng, một xã hội hoặc một hệ thống cũng có thể được làm cho 'insusceptible' (miễn nhiễm) trước những mối đe dọa, rủi ro hoặc lỗ hổng nhất định thông qua các biện pháp bảo vệ và phòng ngừa.