(Top Banner Ad)
integer
B2
danh từ B2 Toán học, Khoa học máy tính

integer

UK: /ˈɪntɪdʒə/ • US: /ˈɪntɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

số nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whole number; a number that is not a fraction.

Vietnamese Meaning

Một số nguyên; một số không phải là phân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integer 5 is greater than the integer 2."

    "Số nguyên 5 lớn hơn số nguyên 2."

  • "Variables in programming are often declared as integers."

    "Các biến trong lập trình thường được khai báo là số nguyên."

  • "The result of the calculation should be an integer."

    "Kết quả của phép tính phải là một số nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective integral thiết yếu, toàn vẹn; (Toán học) thuộc số nguyên, liên quan đến tích phân
Noun integral (Toán học) tích phân
Verb integrate tích hợp, hợp nhất, làm cho nguyên vẹn
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất, phép tích phân

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
English
integer

Nguồn gốc từ 'toàn vẹn'

Từ 'integer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'nguyên vẹn', 'không bị chạm tới' hoặc 'toàn bộ'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và động từ 'tangere' (chạm vào). Ban đầu, nó ám chỉ một thứ gì đó hoàn chỉnh, không bị chia cắt, rất phù hợp với ý nghĩa của số nguyên ngày nay – những con số không có phần thập phân hay phân số.

Usage Note

Số nguyên là các số dương, số âm và số 0 (..., -2, -1, 0, 1, 2, ...). Nó khác với 'real number' (số thực) vì số thực có thể bao gồm các số thập phân và phân số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + integer
  • find find an integer
    (tìm một số nguyên)
  • return return an integer
    (trả về một số nguyên (trong lập trình))
  • convert to convert to an integer
    (chuyển đổi thành số nguyên)
Noun + integer
  • set of set of integers
    (tập hợp các số nguyên)
  • sum of sum of integers
    (tổng của các số nguyên)
  • product of product of integers
    (tích của các số nguyên)

Idioms

  • integer overflow

    (Khoa học máy tính) tràn số nguyên (hiện tượng khi một phép tính tạo ra số lớn hơn khả năng lưu trữ của kiểu dữ liệu số nguyên)

    "Careful programming is needed to prevent integer overflow."

    (Cần lập trình cẩn thận để tránh tràn số nguyên.)

  • the set of integers

    (Toán học) tập hợp các số nguyên (bao gồm số nguyên dương, số nguyên âm và số 0)

    "In mathematics, 'Z' denotes the set of integers."

    (Trong toán học, 'Z' ký hiệu tập hợp các số nguyên.)

  • integer part

    (Toán học) phần nguyên (của một số thập phân)

    "The integer part of 3.14 is 3."

    (Phần nguyên của 3.14 là 3.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integer

danh từ
Lật mặt

Một số nguyên; một số không phải là phân số.

"The integer 5 is greater than the integer 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integer".

Nền tảng của toán học và đếm

Số nguyên là một trong những khái niệm toán học cơ bản nhất mà con người học được, bắt đầu từ việc đếm các vật thể rời rạc. Chúng đóng vai trò nền tảng trong mọi hoạt động từ giao thương, đo lường cho đến các phép tính số học phức tạp hơn. Hiểu biết về số nguyên là bước đầu tiên để khám phá thế giới toán học.

Quan trọng trong khoa học máy tính

Trong lập trình và khoa học máy tính, số nguyên (integer) là một kiểu dữ liệu cơ bản để lưu trữ các giá trị số không có phần thập phân. Việc phân biệt giữa số nguyên và số thực (floating-point numbers) là cực kỳ quan trọng, vì chúng được xử lý khác nhau bởi máy tính, ảnh hưởng đến độ chính xác và hiệu suất của các chương trình.