(Top Banner Ad)
rational number
B2
danh từ B2 Toán học

rational number

UK: /ˈræʃənəl ˈnʌmbər/ • US: /ˈræʃənəl ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số hữu tỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that can be expressed as the quotient or fraction p/q of two integers, a numerator p and a non-zero denominator q.

Vietnamese Meaning

Một số có thể biểu diễn dưới dạng tỷ số hoặc phân số p/q của hai số nguyên, một tử số p và một mẫu số q khác không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The square root of 4 is a rational number because it equals 2."

    "Căn bậc hai của 4 là một số hữu tỷ vì nó bằng 2."

  • "1/2 is a rational number."

    "1/2 là một số hữu tỷ."

  • "All integers are rational numbers."

    "Tất cả các số nguyên đều là số hữu tỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rational hợp lý; hữu tỉ
Noun rationality tính hợp lý; tính hữu tỉ
Verb rationalize hợp lý hóa; bào chữa
Adjective irrational phi lý; vô tỉ
Noun irrationality sự phi lý; tính vô tỉ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
Old French
rationnel
English
rational
English
rational number

Nguồn gốc 'Số hữu tỉ'

Từ 'rational' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio', mang nhiều nghĩa như 'tính toán, suy luận, lý do' và 'tỉ lệ'. Ban đầu, 'rational' được dùng để chỉ khả năng suy nghĩ logic của con người. Tuy nhiên, trong toán học, nó phát triển để chỉ những con số có thể biểu diễn dưới dạng tỉ số (phân số) của hai số nguyên. Vì vậy, 'rational number' (số hữu tỉ) là những con số 'có thể được biểu diễn bằng tỉ lệ' hoặc 'có lý do' để tồn tại dưới dạng phân số.

Usage Note

Số hữu tỷ bao gồm tất cả các số nguyên (ví dụ: 5 = 5/1), các phân số (ví dụ: 1/2), và các số thập phân hữu hạn hoặc tuần hoàn (ví dụ: 0.5 = 1/2, 0.333... = 1/3). Nó khác với số vô tỷ, là số không thể biểu diễn chính xác dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên.

Prepositions

of

Khi đề cập đến một tập hợp số nào đó mà số hữu tỷ thuộc về, ví dụ 'the set of rational numbers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational number
  • positive positive rational number
    (số hữu tỉ dương)
  • negative negative rational number
    (số hữu tỉ âm)
  • non-zero non-zero rational number
    (số hữu tỉ khác 0)
Verb + rational number
  • represent represent a rational number as a fraction
    (biểu diễn một số hữu tỉ dưới dạng phân số)
  • add add rational numbers
    (cộng các số hữu tỉ)
  • compare compare rational numbers
    (so sánh các số hữu tỉ)
Noun + rational number
  • set set of rational numbers
    (tập hợp các số hữu tỉ)
  • properties properties of rational numbers
    (các tính chất của số hữu tỉ)

Idioms

  • The set of rational numbers

    Tập hợp các số hữu tỉ

    "The set of rational numbers is often denoted by Q."

    (Tập hợp các số hữu tỉ thường được ký hiệu là Q.)

  • Express as a rational number

    Biểu diễn dưới dạng số hữu tỉ

    "Can you express 0.75 as a rational number?"

    (Bạn có thể biểu diễn 0.75 dưới dạng số hữu tỉ không?)

  • Operations on rational numbers

    Các phép toán với số hữu tỉ

    "Learning operations on rational numbers is fundamental in algebra."

    (Học các phép toán với số hữu tỉ là kiến thức cơ bản trong đại số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational number

danh từ
Lật mặt

Một số có thể biểu diễn dưới dạng tỷ số hoặc phân số p/q của hai số nguyên, một tử số p và một mẫu số q khác không.

"The square root of 4 is a rational number because it equals 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a number can be expressed as a fraction p/q, where p and q are integers and q is not zero, it is a rational number.
Nếu một số có thể được biểu diễn dưới dạng phân số p/q, trong đó p và q là các số nguyên và q khác không, thì nó là một số hữu tỉ.
Phủ định
If a number cannot be expressed as a fraction of two integers, it is not a rational number.
Nếu một số không thể biểu diễn dưới dạng phân số của hai số nguyên, thì nó không phải là số hữu tỉ.
Nghi vấn
If a number can be written as a terminating or repeating decimal, is it a rational number?
Nếu một số có thể được viết dưới dạng số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn, thì nó có phải là số hữu tỉ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The result of dividing two integers, where the denominator is not zero, is a rational number.
Kết quả của phép chia hai số nguyên, trong đó mẫu số khác không, là một số hữu tỉ.
Phủ định
Which calculations do not produce a rational number?
Những phép tính nào không tạo ra một số hữu tỉ?
Nghi vấn
Why is 2.5 considered a rational number?
Tại sao 2.5 được coi là một số hữu tỉ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The result was a rational number after the calculation.
Kết quả là một số hữu tỉ sau khi tính toán.
Phủ định
The student didn't think rationally when solving the problem yesterday.
Học sinh đã không suy nghĩ một cách lý trí khi giải bài toán ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was 2/3 a rational number in your last math test?
2/3 có phải là một số hữu tỉ trong bài kiểm tra toán vừa rồi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational number".

Phát hiện số vô tỉ và cú sốc Pythagore

Trong Hy Lạp cổ đại, trường phái Pythagore tin rằng mọi thứ trên thế giới, kể cả tỉ lệ hình học và âm nhạc, đều có thể được biểu diễn bằng tỉ số của các số nguyên (tức là số hữu tỉ). Việc phát hiện ra các số vô tỉ, ví dụ như căn bậc hai của 2 (√2) mà không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số, đã gây ra một cú sốc lớn và thách thức nghiêm trọng đến triết lý toán học của họ, cho thấy một giới hạn bất ngờ trong việc mô tả thế giới chỉ bằng số hữu tỉ.

Ý nghĩa kép của 'rational'

Từ 'rational' trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: 'hợp lý, có lý trí' và 'liên quan đến tỉ lệ'. Trong thuật ngữ 'rational number' (số hữu tỉ), nó mang nghĩa thứ hai, chỉ số có thể biểu diễn dưới dạng tỉ số. Tuy nhiên, sự trùng hợp về từ ngữ này có thể gợi liên tưởng đến tính 'hợp lý' của các số đó, đối lập với sự 'phi lý' (irrational) của những số không thể biểu diễn bằng tỉ số, giống như việc một lập luận 'phi lý' vậy.