(Top Banner Ad)
intended consequence
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Khoa học xã hội, Chính trị

intended consequence

UK: /ɪnˈtɛndɪd ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ɪnˈtɛndɪd ˈkɑːnsɪkwəns/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả mong muốn kết quả dự kiến hậu quả dự định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result that is planned or expected to happen as a result of something.

Vietnamese Meaning

Một kết quả được lên kế hoạch hoặc mong đợi xảy ra như là kết quả của một hành động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intended consequence of the new law was to reduce crime rates."

    "Hệ quả mong muốn của luật mới là giảm tỷ lệ tội phạm."

  • "The company's goal was that the intended consequence of their advertising campaign would be increased brand awareness."

    "Mục tiêu của công ty là hệ quả mong muốn của chiến dịch quảng cáo của họ sẽ là tăng cường nhận diện thương hiệu."

  • "One intended consequence of raising interest rates is to curb inflation."

    "Một hệ quả mong muốn của việc tăng lãi suất là kiềm chế lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adjective intended được dự định, có chủ đích (ví dụ: the intended recipient - người nhận dự kiến)
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequent là hệ quả, là hậu quả
Adverb consequently do đó, vì vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere (to stretch towards, aim at)
Old French
entendre
Middle English
intenden
English
intend (past participle: intended)

Nguồn gốc của 'Intend'

Từ 'intend' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'intendere', mang nghĩa 'kéo căng ra, hướng tới' hoặc 'nhắm mục tiêu'. Qua tiếng Pháp cổ ('entendre' - lắng nghe, hiểu, ý định), nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ với nghĩa 'hướng tâm trí tới, có ý định'. Dạng quá khứ phân từ 'intended' (có ý định, được dự định) đã trở thành một tính từ mô tả trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp với 'Consequence'

Từ 'consequence' (hậu quả, kết quả) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consequentia' (đi theo sau, kết quả). Cùng với 'intended', cụm từ 'intended consequence' (hậu quả có chủ đích) ra đời trong tiếng Anh để mô tả những kết quả được dự kiến, mong muốn hoặc lập kế hoạch từ một hành động hay quyết định. Cụm từ này thường được dùng để đối lập với 'unintended consequence' (hậu quả không mong muốn).

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những kết quả mà người ta mong muốn và có chủ ý tạo ra. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích chính sách, kinh tế, hoặc các tình huống phức tạp khác, nơi các hành động có thể dẫn đến nhiều kết quả khác nhau.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của kết quả mong muốn (ví dụ: 'the intended consequence of the policy'). 'From' cũng có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả (ví dụ: 'the intended consequence from this decision').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intended consequence
  • direct direct intended consequence
    (hậu quả trực tiếp có chủ đích)
  • positive positive intended consequence
    (hậu quả tích cực có chủ đích)
  • primary primary intended consequence
    (hậu quả chính có chủ đích)
  • desired desired intended consequence
    (hậu quả có chủ đích mong muốn)
Verb + intended consequence
  • achieve achieve the intended consequences
    (đạt được các hậu quả có chủ đích)
  • produce produce intended consequences
    (tạo ra các hậu quả có chủ đích)
  • lead to lead to the intended consequences
    (dẫn đến các hậu quả có chủ đích)
  • foresee foresee the intended consequences
    (dự đoán các hậu quả có chủ đích)

Idioms

  • The intended consequences of an action

    Các hậu quả có chủ đích của một hành động

    "We must carefully consider the intended consequences of this new policy before implementation."

    (Chúng ta phải xem xét cẩn thận các hậu quả có chủ đích của chính sách mới này trước khi thực hiện.)

  • Focus on the intended consequences

    Tập trung vào các hậu quả có chủ đích

    "In project planning, it's crucial to focus on the intended consequences and how to achieve them effectively."

    (Trong lập kế hoạch dự án, điều quan trọng là phải tập trung vào các hậu quả có chủ đích và cách để đạt được chúng một cách hiệu quả.)

  • Achieve the intended consequences

    Đạt được các hậu quả có chủ đích

    "Despite careful planning, they failed to achieve the intended consequences of the intervention."

    (Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, họ đã không đạt được các hậu quả có chủ đích của sự can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intended consequence

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả được lên kế hoạch hoặc mong đợi xảy ra như là kết quả của một hành động nào đó.

"The intended consequence of the new law was to reduce crime rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended consequence".

Sự đối lập với Hậu quả Không mong muốn (Unintended Consequences)

Trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị và xã hội học, khái niệm 'hậu quả có chủ đích' thường được thảo luận song song và đối lập với 'hậu quả không mong muốn' (unintended consequences). Các nhà hoạch định chính sách và nhà khoa học xã hội luôn cố gắng dự đoán và tối đa hóa các hậu quả có chủ đích, đồng thời giảm thiểu những hậu quả không mong muốn có thể phát sinh từ các quyết định của họ. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong việc đánh giá hiệu quả của mọi hành động.

Vai trò trong Đạo đức học và Kinh tế học

Khái niệm 'hậu quả có chủ đích' là cốt lõi trong nhiều lý thuyết đạo đức như thuyết vị lợi (Utilitarianism), nơi một hành động được đánh giá là đúng hay sai dựa trên tổng thể các hậu quả mà nó tạo ra. Trong kinh tế học, 'intended consequence' là yếu tố trung tâm của lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory), giả định rằng các cá nhân hành động một cách có chủ ý để đạt được kết quả mong muốn.