(Top Banner Ad)
unintended consequence
C1
noun C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

unintended consequence

UK: /ˌʌnɪnˈtɛndɪd ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˌʌnɪnˈtɛndɪd ˈkɑːnsɪkwɛns/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả không mong muốn hệ quả không lường trước được tác động ngoài ý muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result of an action that was not the intended or foreseen outcome.

Vietnamese Meaning

Một kết quả của một hành động không phải là kết quả dự định hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new policy had several unintended consequences."

    "Chính sách mới của chính phủ đã gây ra một số hậu quả không mong muốn."

  • "One of the unintended consequences of the war was a rise in unemployment."

    "Một trong những hậu quả không mong muốn của cuộc chiến là sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The overuse of antibiotics has led to the unintended consequence of antibiotic-resistant bacteria."

    "Việc lạm dụng thuốc kháng sinh đã dẫn đến hậu quả không mong muốn là vi khuẩn kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách có chủ ý, cố tình
Adjective unintentional không chủ ý, vô tình
Adverb unintentionally một cách không chủ ý, vô tình
Adjective consequent là hậu quả của, theo sau
Adverb consequently do đó, vì vậy, kết quả là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
entenden
Modern English
intend
Latin
consequentia
Old French
consequence
Middle English
consequence
Modern English
consequence

Sự kết hợp mô tả hiện tượng

Cụm từ "unintended consequence" (hậu quả không lường trước) không phải là một từ đơn có nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh đã có từ lâu: "unintended" và "consequence". "Unintended" được cấu tạo từ tiền tố phủ định "un-" (không) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và động từ "intend" (có ý định) từ tiếng Latin "intendere". "Consequence" (hậu quả) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "consequentia". Sự kết hợp này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngành khoa học xã hội, để mô tả một hiện tượng phổ biến: những kết quả không mong muốn hoặc không dự kiến phát sinh từ các hành động có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn phát sinh từ một hành động hoặc chính sách nào đó. Nó nhấn mạnh sự phức tạp của các hệ thống và sự khó khăn trong việc dự đoán tất cả các kết quả có thể xảy ra. Cần phân biệt với 'intended consequence' (hậu quả có chủ đích) và 'foreseen consequence' (hậu quả đã thấy trước).

Prepositions

of as

'of' được sử dụng để chỉ rõ hành động hoặc chính sách nào dẫn đến hậu quả không mong muốn. Ví dụ: 'The unintended consequences of the policy.' 'as' được dùng để mô tả hậu quả không mong muốn được nhìn nhận như thế nào. Ví dụ: 'Seen as an unintended consequence of the decision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unintended consequence
  • negative negative unintended consequence
    (hậu quả tiêu cực không lường trước)
  • adverse adverse unintended consequence
    (hậu quả bất lợi không lường trước)
  • harmful harmful unintended consequence
    (hậu quả gây hại không lường trước)
  • serious serious unintended consequence
    (hậu quả nghiêm trọng không lường trước)
  • far-reaching far-reaching unintended consequence
    (hậu quả sâu rộng không lường trước)
Verb + unintended consequence
  • cause cause unintended consequences
    (gây ra những hậu quả không lường trước)
  • lead to lead to unintended consequences
    (dẫn đến những hậu quả không lường trước)
  • result in result in unintended consequences
    (kết quả là những hậu quả không lường trước)
  • suffer from suffer from unintended consequences
    (chịu đựng những hậu quả không lường trước)
  • mitigate mitigate unintended consequences
    (giảm nhẹ những hậu quả không lường trước)
Noun + of unintended consequence
  • chain a chain of unintended consequences
    (một chuỗi những hậu quả không lường trước)
  • series a series of unintended consequences
    (một loạt những hậu quả không lường trước)

Idioms

  • the law of unintended consequences

    quy luật về những hậu quả không lường trước (ý rằng mọi hành động, đặc biệt là các chính sách, đều có những kết quả không mong muốn hoặc ngoài dự kiến)

    "The government's new policy had the law of unintended consequences working against it, leading to unexpected problems."

    (Chính sách mới của chính phủ đã vấp phải quy luật về những hậu quả không lường trước, dẫn đến những vấn đề không mong đợi.)

  • a ripple effect of unintended consequences

    hiệu ứng lan tỏa/domino của những hậu quả không lường trước (một hành động nhỏ gây ra một chuỗi dài các hậu quả không dự kiến)

    "The closure of the factory created a ripple effect of unintended consequences throughout the local economy."

    (Việc đóng cửa nhà máy đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa của những hậu quả không lường trước trên toàn bộ nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintended consequence

noun
Lật mặt

Một kết quả của một hành động không phải là kết quả dự định hoặc dự kiến.

"The government's new policy had several unintended consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy had an unintended consequence: a decrease in employee morale.
Chính sách mới đã có một hậu quả không lường trước: sự suy giảm tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The government did not foresee the unintended consequence of raising taxes.
Chính phủ đã không lường trước được hậu quả không mong muốn của việc tăng thuế.
Nghi vấn
Did the project's success mask any unintended consequences?
Liệu sự thành công của dự án có che giấu bất kỳ hậu quả không mong muốn nào không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that the government's new policy had an unintended consequence on small businesses.
Nhà kinh tế nói rằng chính sách mới của chính phủ đã có một hậu quả không lường trước được đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
She said that she did not foresee the unintended consequence of her actions.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không lường trước được hậu quả không mong muốn từ hành động của mình.
Nghi vấn
He asked if the environmental regulations had an unintended consequence on the local economy.
Anh ấy hỏi liệu các quy định về môi trường có gây ra hậu quả không mong muốn cho nền kinh tế địa phương hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been implementing the policy for years, unaware that it had been causing unintended consequences for small businesses.
Chính phủ đã thực hiện chính sách này trong nhiều năm, không hề hay biết rằng nó đã gây ra những hậu quả không mong muốn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
The team hadn't been anticipating any unintended consequences when they launched the new product.
Đội ngũ đã không lường trước bất kỳ hậu quả không mong muốn nào khi họ ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Had the company been considering the unintended consequences of their actions before making the decision?
Công ty đã xem xét những hậu quả không mong muốn từ hành động của họ trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintended consequence".

Quy luật của Merton

Khái niệm "hậu quả không lường trước" được nhà xã hội học người Mỹ Robert K. Merton phân tích sâu sắc và phổ biến rộng rãi, đặc biệt là qua "Quy luật về những hậu quả không lường trước" của ông. Quy luật này nhấn mạnh rằng các hành động có mục đích thường dẫn đến những kết quả ngoài dự kiến, đôi khi có lợi, đôi khi có hại, và thường mang tính trớ trêu, đôi khi làm cho tình hình tệ hơn.

Trong chính sách và kinh tế

Khái niệm này là nền tảng trong các lĩnh vực như kinh tế học, chính sách công và nghiên cứu môi trường. Nó đóng vai trò như một lời cảnh báo chống lại các giải pháp đơn giản và khuyến khích tầm nhìn toàn diện, nhắc nhở các nhà hoạch định chính sách rằng những can thiệp vào các hệ thống phức tạp hiếm khi chỉ mang lại kết quả mong muốn, mà còn có thể gây ra những hệ quả phức tạp khác không hề được dự tính ban đầu.