unintended consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result of an action that was not the intended or foreseen outcome.
Vietnamese Meaning
Một kết quả của một hành động không phải là kết quả dự định hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's new policy had several unintended consequences."
"Chính sách mới của chính phủ đã gây ra một số hậu quả không mong muốn."
-
"One of the unintended consequences of the war was a rise in unemployment."
"Một trong những hậu quả không mong muốn của cuộc chiến là sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."
-
"The overuse of antibiotics has led to the unintended consequence of antibiotic-resistant bacteria."
"Việc lạm dụng thuốc kháng sinh đã dẫn đến hậu quả không mong muốn là vi khuẩn kháng kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intend | có ý định, dự định |
| Noun | intention | ý định, mục đích |
| Adjective | intentional | có chủ ý, cố ý |
| Adverb | intentionally | một cách có chủ ý, cố tình |
| Adjective | unintentional | không chủ ý, vô tình |
| Adverb | unintentionally | một cách không chủ ý, vô tình |
| Adjective | consequent | là hậu quả của, theo sau |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy, kết quả là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn phát sinh từ một hành động hoặc chính sách nào đó. Nó nhấn mạnh sự phức tạp của các hệ thống và sự khó khăn trong việc dự đoán tất cả các kết quả có thể xảy ra. Cần phân biệt với 'intended consequence' (hậu quả có chủ đích) và 'foreseen consequence' (hậu quả đã thấy trước).
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ rõ hành động hoặc chính sách nào dẫn đến hậu quả không mong muốn. Ví dụ: 'The unintended consequences of the policy.' 'as' được dùng để mô tả hậu quả không mong muốn được nhìn nhận như thế nào. Ví dụ: 'Seen as an unintended consequence of the decision.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
negative negative unintended consequence (hậu quả tiêu cực không lường trước)
-
adverse adverse unintended consequence (hậu quả bất lợi không lường trước)
-
harmful harmful unintended consequence (hậu quả gây hại không lường trước)
-
serious serious unintended consequence (hậu quả nghiêm trọng không lường trước)
-
far-reaching far-reaching unintended consequence (hậu quả sâu rộng không lường trước)
-
cause cause unintended consequences (gây ra những hậu quả không lường trước)
-
lead to lead to unintended consequences (dẫn đến những hậu quả không lường trước)
-
result in result in unintended consequences (kết quả là những hậu quả không lường trước)
-
suffer from suffer from unintended consequences (chịu đựng những hậu quả không lường trước)
-
mitigate mitigate unintended consequences (giảm nhẹ những hậu quả không lường trước)
-
chain a chain of unintended consequences (một chuỗi những hậu quả không lường trước)
-
series a series of unintended consequences (một loạt những hậu quả không lường trước)
Idioms
-
the law of unintended consequences
quy luật về những hậu quả không lường trước (ý rằng mọi hành động, đặc biệt là các chính sách, đều có những kết quả không mong muốn hoặc ngoài dự kiến)
"The government's new policy had the law of unintended consequences working against it, leading to unexpected problems."
(Chính sách mới của chính phủ đã vấp phải quy luật về những hậu quả không lường trước, dẫn đến những vấn đề không mong đợi.)
-
a ripple effect of unintended consequences
hiệu ứng lan tỏa/domino của những hậu quả không lường trước (một hành động nhỏ gây ra một chuỗi dài các hậu quả không dự kiến)
"The closure of the factory created a ripple effect of unintended consequences throughout the local economy."
(Việc đóng cửa nhà máy đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa của những hậu quả không lường trước trên toàn bộ nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unintended consequence
nounMột kết quả của một hành động không phải là kết quả dự định hoặc dự kiến.
"The government's new policy had several unintended consequences."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy had an unintended consequence: a decrease in employee morale. |
Chính sách mới đã có một hậu quả không lường trước: sự suy giảm tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | The government did not foresee the unintended consequence of raising taxes. |
Chính phủ đã không lường trước được hậu quả không mong muốn của việc tăng thuế. |
| Nghi vấn | Did the project's success mask any unintended consequences? |
Liệu sự thành công của dự án có che giấu bất kỳ hậu quả không mong muốn nào không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economist said that the government's new policy had an unintended consequence on small businesses. |
Nhà kinh tế nói rằng chính sách mới của chính phủ đã có một hậu quả không lường trước được đối với các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | She said that she did not foresee the unintended consequence of her actions. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không lường trước được hậu quả không mong muốn từ hành động của mình. |
| Nghi vấn | He asked if the environmental regulations had an unintended consequence on the local economy. |
Anh ấy hỏi liệu các quy định về môi trường có gây ra hậu quả không mong muốn cho nền kinh tế địa phương hay không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been implementing the policy for years, unaware that it had been causing unintended consequences for small businesses. |
Chính phủ đã thực hiện chính sách này trong nhiều năm, không hề hay biết rằng nó đã gây ra những hậu quả không mong muốn cho các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | The team hadn't been anticipating any unintended consequences when they launched the new product. |
Đội ngũ đã không lường trước bất kỳ hậu quả không mong muốn nào khi họ ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Had the company been considering the unintended consequences of their actions before making the decision? |
Công ty đã xem xét những hậu quả không mong muốn từ hành động của họ trước khi đưa ra quyết định chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintended consequence".
