(Top Banner Ad)
intensifier
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

intensifier

UK: /ɪnˈtɛnsɪfaɪər/ • US: /ɪnˈtɛnsɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

từ/cụm từ tăng cường từ/cụm từ nhấn mạnh bổ ngữ tăng tiến (trong ngữ pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word, especially an adverb, that increases the degree or force of another word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một từ, đặc biệt là một trạng từ, làm tăng mức độ hoặc sức mạnh của một từ hoặc cụm từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Very" is a common intensifier."

    ""Very" là một intensifier phổ biến."

  • "The word "extremely" is an intensifier."

    "Từ "extremely" là một intensifier."

  • "Intensifiers can significantly alter the meaning of a sentence."

    "Intensifier có thể thay đổi đáng kể ý nghĩa của một câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intensify Làm tăng cường, làm mạnh thêm, đẩy mạnh
Noun intensity Cường độ, sự mãnh liệt, sự dữ dội
Adjective intense Mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Adverb intensely Một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun intensification Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm
Adjective intensive Chuyên sâu, chuyên sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
intensus
Medieval Latin
intensificare
French
intensifier
English
intensify
English
intensifier

Cội nguồn từ sự 'kéo căng' và 'làm cho mạnh mẽ'

Từ 'intensifier' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intensus', nghĩa là 'được kéo căng' hoặc 'mạnh mẽ'. Sau đó, nó phát triển thành 'intensificare' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, mang ý nghĩa 'làm cho mạnh mẽ hơn'. Qua tiếng Pháp 'intensifier', từ này du nhập vào tiếng Anh với động từ 'intensify' (tăng cường, làm mạnh thêm). Cuối cùng, thêm hậu tố '-er' biến nó thành danh từ 'intensifier', chỉ một yếu tố hoặc từ ngữ có chức năng làm tăng cường, nhấn mạnh điều gì đó.

Usage Note

Intensifiers thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một tính chất, hành động hoặc trạng thái. Chúng có thể đứng trước tính từ, trạng từ, hoặc thậm chí cả động từ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều intensifier có thể làm giảm đi tính chân thực và tự nhiên của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intensifier
  • strong strong intensifier
    (từ nhấn mạnh mạnh)
  • common common intensifier
    (từ nhấn mạnh phổ biến)
  • linguistic linguistic intensifier
    (từ nhấn mạnh trong ngôn ngữ học)
  • emphatic emphatic intensifier
    (từ nhấn mạnh có tính nhấn mạnh)
Verb + intensifier
  • use use an intensifier
    (sử dụng từ nhấn mạnh)
  • function function as an intensifier
    (đóng vai trò như một từ nhấn mạnh)
  • act act as an intensifier
    (hoạt động như một từ nhấn mạnh)
Noun + of + intensifier
  • type type of intensifier
    (loại từ nhấn mạnh)
  • example example of an intensifier
    (ví dụ về một từ nhấn mạnh)

Idioms

  • A grammatical intensifier

    Một từ/yếu tố nhấn mạnh về mặt ngữ pháp

    "Words like 'very', 'really', and 'extremely' are common grammatical intensifiers."

    (Các từ như 'very', 'really' và 'extremely' là những từ nhấn mạnh ngữ pháp phổ biến.)

  • To serve as an intensifier

    Để đóng vai trò là một từ/yếu tố nhấn mạnh

    "In the phrase 'absolutely stunning', 'absolutely' serves as an intensifier for 'stunning'."

    (Trong cụm từ 'absolutely stunning' (tuyệt đẹp), từ 'absolutely' đóng vai trò là một từ nhấn mạnh cho 'stunning'.)

  • To use an intensifier

    Để sử dụng một từ/yếu tố nhấn mạnh

    "You can use an intensifier to make your statements more emphatic."

    (Bạn có thể sử dụng một từ nhấn mạnh để làm cho câu nói của mình thêm phần nhấn mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensifier

Danh từ
Lật mặt

Một từ, đặc biệt là một trạng từ, làm tăng mức độ hoặc sức mạnh của một từ hoặc cụm từ khác.

""Very" is a common intensifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used an intensifier to boost the chili's flavor.
Đầu bếp đã sử dụng một chất tăng cường để tăng hương vị cho món ớt.
Phủ định
The recipe doesn't need any intensifier; it's already flavorful enough.
Công thức không cần bất kỳ chất tăng cường nào; nó đã đủ hương vị rồi.
Nghi vấn
What intensifier did she use to make the color so vibrant?
Cô ấy đã sử dụng chất tăng cường nào để làm cho màu sắc trở nên rực rỡ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensifier".

Biểu cảm cảm xúc và sắc thái giao tiếp

Các từ nhấn mạnh (intensifiers) đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và sắc thái trong giao tiếp tiếng Anh. Việc sử dụng chúng có thể làm cho một câu nói trở nên kịch tính, chân thành, hoặc chỉ đơn giản là tăng cường độ của thông điệp. Ví dụ, nói 'I'm happy' (Tôi vui) khác với 'I'm really happy' (Tôi thực sự rất vui) về mặt cảm xúc truyền tải.

Ảnh hưởng đến mức độ trang trọng và phong cách

Việc lựa chọn và tần suất sử dụng các từ nhấn mạnh cũng phản ánh mức độ trang trọng hoặc thân mật của cuộc trò chuyện. Trong văn viết học thuật, người ta thường hạn chế dùng các từ nhấn mạnh quá mạnh hoặc quá cảm tính để duy trì tính khách quan. Ngược lại, trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói, việc sử dụng các từ nhấn mạnh như 'so', 'totally', 'absolutely' lại rất phổ biến để thể hiện sự nhiệt tình hoặc đồng cảm.