intensifier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word, especially an adverb, that increases the degree or force of another word or phrase.
Vietnamese Meaning
Một từ, đặc biệt là một trạng từ, làm tăng mức độ hoặc sức mạnh của một từ hoặc cụm từ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Very" is a common intensifier."
""Very" là một intensifier phổ biến."
-
"The word "extremely" is an intensifier."
"Từ "extremely" là một intensifier."
-
"Intensifiers can significantly alter the meaning of a sentence."
"Intensifier có thể thay đổi đáng kể ý nghĩa của một câu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intensify | Làm tăng cường, làm mạnh thêm, đẩy mạnh |
| Noun | intensity | Cường độ, sự mãnh liệt, sự dữ dội |
| Adjective | intense | Mãnh liệt, dữ dội, cực độ |
| Adverb | intensely | Một cách mãnh liệt, dữ dội |
| Noun | intensification | Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm |
| Adjective | intensive | Chuyên sâu, chuyên sâu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Intensifiers thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một tính chất, hành động hoặc trạng thái. Chúng có thể đứng trước tính từ, trạng từ, hoặc thậm chí cả động từ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều intensifier có thể làm giảm đi tính chân thực và tự nhiên của ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong intensifier (từ nhấn mạnh mạnh)
-
common common intensifier (từ nhấn mạnh phổ biến)
-
linguistic linguistic intensifier (từ nhấn mạnh trong ngôn ngữ học)
-
emphatic emphatic intensifier (từ nhấn mạnh có tính nhấn mạnh)
-
use use an intensifier (sử dụng từ nhấn mạnh)
-
function function as an intensifier (đóng vai trò như một từ nhấn mạnh)
-
act act as an intensifier (hoạt động như một từ nhấn mạnh)
-
type type of intensifier (loại từ nhấn mạnh)
-
example example of an intensifier (ví dụ về một từ nhấn mạnh)
Idioms
-
A grammatical intensifier
Một từ/yếu tố nhấn mạnh về mặt ngữ pháp
"Words like 'very', 'really', and 'extremely' are common grammatical intensifiers."
(Các từ như 'very', 'really' và 'extremely' là những từ nhấn mạnh ngữ pháp phổ biến.)
-
To serve as an intensifier
Để đóng vai trò là một từ/yếu tố nhấn mạnh
"In the phrase 'absolutely stunning', 'absolutely' serves as an intensifier for 'stunning'."
(Trong cụm từ 'absolutely stunning' (tuyệt đẹp), từ 'absolutely' đóng vai trò là một từ nhấn mạnh cho 'stunning'.)
-
To use an intensifier
Để sử dụng một từ/yếu tố nhấn mạnh
"You can use an intensifier to make your statements more emphatic."
(Bạn có thể sử dụng một từ nhấn mạnh để làm cho câu nói của mình thêm phần nhấn mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensifier
Danh từMột từ, đặc biệt là một trạng từ, làm tăng mức độ hoặc sức mạnh của một từ hoặc cụm từ khác.
""Very" is a common intensifier."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef used an intensifier to boost the chili's flavor. |
Đầu bếp đã sử dụng một chất tăng cường để tăng hương vị cho món ớt. |
| Phủ định | The recipe doesn't need any intensifier; it's already flavorful enough. |
Công thức không cần bất kỳ chất tăng cường nào; nó đã đủ hương vị rồi. |
| Nghi vấn | What intensifier did she use to make the color so vibrant? |
Cô ấy đã sử dụng chất tăng cường nào để làm cho màu sắc trở nên rực rỡ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensifier".
