(Top Banner Ad)
mitigator
C1
noun C1 Quản lý rủi ro, Pháp luật, Khoa học môi trường

mitigator

UK: /ˈmɪtɪˌɡeɪtər/ • US: /ˈmɪtɪˌɡeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố giảm thiểu biện pháp giảm nhẹ tác nhân làm dịu bớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that reduces the severity, seriousness, or painfulness of something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật làm giảm mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc tính đau đớn của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations act as a mitigator of potential financial risks."

    "Các quy định mới đóng vai trò như một yếu tố làm giảm thiểu các rủi ro tài chính tiềm ẩn."

  • "The government implemented several policies as mitigators against the effects of climate change."

    "Chính phủ đã thực hiện một số chính sách như những biện pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Proper safety equipment is an important mitigator of workplace accidents."

    "Thiết bị an toàn phù hợp là một yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu tai nạn lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mitigate làm giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực, mức độ nghiêm trọng)
Noun mitigation sự giảm nhẹ, sự xoa dịu, sự làm giảm bớt
Adjective mitigative có tính chất giảm nhẹ, làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Pháp luật, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mitis (mild, soft) + agere (to do)
Latin
mitigare (to soften, make mild)
English
mitigate (to make less severe, serious, or painful)
English
mitigator (a person or thing that mitigates)

Nguồn Gốc 'Người Làm Dịu'

Từ 'mitigator' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'mitigate', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'mitigare'. 'Mitigare' được ghép từ 'mitis' có nghĩa là 'mềm, nhẹ nhàng' và 'agere' có nghĩa là 'làm, thực hiện'. Vì vậy, ý nghĩa gốc của từ này là 'làm mềm đi, làm dịu bớt'. 'Mitigator' theo đó là người hoặc vật có vai trò làm giảm nhẹ, xoa dịu một tình huống khó khăn, tiêu cực, giúp mọi thứ bớt gay gắt hoặc nghiêm trọng hơn.

Usage Note

Từ 'mitigator' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, luật pháp và khoa học môi trường. Nó chỉ một yếu tố hoặc tác nhân giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của một sự kiện hoặc tình huống nào đó. So với các từ như 'alleviator' hay 'reliever', 'mitigator' mang sắc thái chuyên môn và chính thức hơn.

Prepositions

of for

'- Mitigator of [something]': Chỉ ra rằng 'mitigator' này có tác dụng giảm thiểu tác động của '[something]'.
- Mitigator for [something]': Tương tự như trên, nhưng có thể nhấn mạnh vai trò như một giải pháp hoặc biện pháp đối với '[something]'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitigator
  • effective effective mitigator
    (tác nhân giảm nhẹ hiệu quả)
  • key key mitigator
    (yếu tố giảm nhẹ then chốt)
  • natural natural mitigator
    (tác nhân giảm nhẹ tự nhiên)
  • powerful powerful mitigator
    (tác nhân giảm nhẹ mạnh mẽ)
  • potential potential mitigator
    (yếu tố giảm nhẹ tiềm năng)
Noun + mitigator
  • risk risk mitigator
    (yếu tố/công cụ giảm thiểu rủi ro)
  • damage damage mitigator
    (yếu tố/công cụ giảm thiểu thiệt hại)
Verb + mitigator
  • act as a act as a mitigator
    (đóng vai trò là yếu tố giảm nhẹ)
  • serve as a serve as a mitigator
    (đóng vai trò là yếu tố giảm nhẹ)
  • identify identify mitigators
    (xác định các yếu tố giảm nhẹ)

Idioms

  • be a mitigator for/of something

    là một yếu tố làm giảm nhẹ/dịu đi điều gì đó

    "Good communication can be a mitigator of workplace conflicts."

    (Giao tiếp tốt có thể là một yếu tố làm giảm nhẹ các xung đột tại nơi làm việc.)

  • a natural mitigator (of something)

    một tác nhân giảm nhẹ tự nhiên (của điều gì đó)

    "Forests are often seen as natural mitigators of carbon emissions."

    (Rừng thường được xem là tác nhân giảm nhẹ tự nhiên của lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitigator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật làm giảm mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc tính đau đớn của điều gì đó.

"The new regulations act as a mitigator of potential financial risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested in a new mitigator, the environmental impact of the factory was significantly reduced.
Bởi vì công ty đã đầu tư vào một biện pháp giảm thiểu mới, tác động môi trường của nhà máy đã giảm đáng kể.
Phủ định
Unless we install a proper mitigator, the noise pollution will continue to affect the residents nearby.
Trừ khi chúng ta lắp đặt một biện pháp giảm thiểu phù hợp, ô nhiễm tiếng ồn sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến cư dân gần đó.
Nghi vấn
Even though the project included a mitigator, did it adequately address the risk of flooding?
Mặc dù dự án bao gồm một biện pháp giảm thiểu, liệu nó có giải quyết đầy đủ nguy cơ lũ lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitigator".

Vai trò của 'Mitigator' trong Quản lý Rủi ro và Chính sách

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'mitigator' (yếu tố giảm nhẹ) được nhấn mạnh trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính sách công và luật pháp. Trong kinh doanh, các công ty đầu tư vào 'risk mitigators' (các biện pháp giảm thiểu rủi ro) để bảo vệ hoạt động và tài chính. Trong lĩnh vực môi trường, các 'mitigators' như công nghệ xanh hoặc chính sách hạn chế ô nhiễm là trọng tâm để đối phó với biến đổi khí hậu. Ngay cả trong pháp luật, 'mitigating circumstances' (các tình tiết giảm nhẹ) là những yếu tố được tòa án xem xét để giảm án cho bị cáo. Điều này thể hiện một nền văn hóa chú trọng việc chủ động nhận diện và giảm thiểu các tác động tiêu cực, thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra.