(Top Banner Ad)
interaction design
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Thiết kế

interaction design

UK: /ˌɪntərˈækʃən dɪˈzaɪn/ • US: /ˌɪntərˈækʃən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế tương tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of designing interactive digital products, environments, systems, and services.

Vietnamese Meaning

Thiết kế tương tác là quá trình thiết kế các sản phẩm, môi trường, hệ thống và dịch vụ kỹ thuật số tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired an interaction designer to improve the user experience of their website."

    "Công ty đã thuê một nhà thiết kế tương tác để cải thiện trải nghiệm người dùng trên trang web của họ."

  • "Good interaction design is crucial for the success of any software application."

    "Thiết kế tương tác tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ ứng dụng phần mềm nào."

  • "The principles of interaction design include visibility, feedback, and consistency."

    "Các nguyên tắc của thiết kế tương tác bao gồm tính hiển thị, phản hồi và tính nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact tương tác
Adjective interactive có tính tương tác, tương tác
Noun interactivity sự tương tác
Verb design thiết kế
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
interaction
English
design
English
interaction design

Nguồn gốc của 'interaction design'

Thuật ngữ 'thiết kế tương tác' (interaction design) lần đầu tiên được giới thiệu bởi Bill Moggridge và Bill Verplank vào giữa những năm 1980. Họ sử dụng nó để mô tả quá trình tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mà con người có thể tương tác một cách hiệu quả và dễ dàng. Mục tiêu chính là tập trung vào việc làm cho công nghệ trở nên thân thiện, trực quan và hữu ích hơn cho người dùng.

Usage Note

Thiết kế tương tác tập trung vào việc tạo ra các giao diện trực quan, dễ sử dụng và mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng. Nó bao gồm việc xác định cách người dùng tương tác với hệ thống, cách hệ thống phản hồi và cách thông tin được trình bày. Khác với 'graphic design' (thiết kế đồ họa) tập trung vào hình thức trực quan, 'interaction design' chú trọng đến trải nghiệm và tính hữu dụng.

Prepositions

for in with

* 'Interaction design for...' đề cập đến mục đích thiết kế tương tác (ví dụ: 'Interaction design for mobile applications').
* 'Interaction design in...' đề cập đến lĩnh vực ứng dụng thiết kế tương tác (ví dụ: 'Interaction design in healthcare').
* 'Interaction design with...' đề cập đến đối tượng tương tác (ví dụ: 'Interaction design with artificial intelligence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interaction design
  • good good interaction design
    (thiết kế tương tác tốt)
  • effective effective interaction design
    (thiết kế tương tác hiệu quả)
  • intuitive intuitive interaction design
    (thiết kế tương tác trực quan)
  • user-centered user-centered interaction design
    (thiết kế tương tác lấy người dùng làm trung tâm)
Verb + interaction design
  • create create interaction design
    (tạo thiết kế tương tác)
  • implement implement interaction design
    (triển khai thiết kế tương tác)
  • study study interaction design
    (nghiên cứu thiết kế tương tác)
  • improve improve interaction design
    (cải thiện thiết kế tương tác)
interaction design + Noun
  • interaction design interaction design principles
    (các nguyên tắc thiết kế tương tác)
  • interaction design interaction design process
    (quy trình thiết kế tương tác)
  • interaction design interaction design tools
    (các công cụ thiết kế tương tác)
  • interaction design interaction design specialist
    (chuyên gia thiết kế tương tác)

Idioms

  • The core of interaction design

    Cốt lõi/Bản chất của thiết kế tương tác

    "Understanding user behavior is the core of interaction design."

    (Hiểu hành vi người dùng là cốt lõi của thiết kế tương tác.)

  • A pillar of interaction design

    Một trụ cột của thiết kế tương tác

    "Usability is often considered a pillar of interaction design."

    (Tính khả dụng thường được coi là một trụ cột của thiết kế tương tác.)

  • The art and science of interaction design

    Nghệ thuật và khoa học của thiết kế tương tác

    "Mastering the art and science of interaction design requires both creativity and analytical skills."

    (Để nắm vững nghệ thuật và khoa học của thiết kế tương tác đòi hỏi cả sự sáng tạo lẫn kỹ năng phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interaction design

noun
Lật mặt

Thiết kế tương tác là quá trình thiết kế các sản phẩm, môi trường, hệ thống và dịch vụ kỹ thuật số tương tác.

"The company hired an interaction designer to improve the user experience of their website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company invested in interaction design is evident in their user-friendly interface.
Việc công ty đầu tư vào thiết kế tương tác là rõ ràng trong giao diện thân thiện với người dùng của họ.
Phủ định
Whether interaction design principles were considered in the product's development is not clear from the initial release.
Việc các nguyên tắc thiết kế tương tác có được xem xét trong quá trình phát triển sản phẩm hay không không rõ ràng từ bản phát hành ban đầu.
Nghi vấn
What the team learned about interaction design during the workshop significantly improved their prototyping skills.
Những gì nhóm đã học về thiết kế tương tác trong suốt buổi hội thảo đã cải thiện đáng kể kỹ năng tạo mẫu của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interaction design".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

Thiết kế tương tác (IxD) là một lĩnh vực chuyên sâu tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm kỹ thuật số (như ứng dụng, trang web) dễ sử dụng, hiệu quả và thú vị cho người dùng. Nó không chỉ quan tâm đến vẻ ngoài mà còn về cách người dùng tương tác với sản phẩm, đảm bảo trải nghiệm liền mạch và tích cực. Điều này phản ánh xu hướng văn hóa hiện đại coi trọng trải nghiệm cá nhân và sự tiện lợi trong công nghệ.

Cầu nối giữa con người và công nghệ

Trong xã hội hiện đại, công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Thiết kế tương tác đóng vai trò là cầu nối quan trọng, giúp công nghệ trở nên dễ tiếp cận và thân thiện hơn với mọi người. Nó kết hợp các yếu tố từ tâm lý học, khoa học máy tính, thiết kế đồ họa và nhân trắc học để tạo ra các giải pháp sáng tạo, giải quyết nhu cầu thực tế của người dùng và định hình cách chúng ta tương tác với thế giới số.