(Top Banner Ad)
human-computer interaction (hci)
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

human-computer interaction (hci)

UK: /ˌhjuːmən kəmˈpjuːtər ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˌhjuːmən kəmˈpjuːtər ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác người-máy tính giao diện người-máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how people interact with computers and the design of computer interfaces that allow effective and enjoyable interaction.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách con người tương tác với máy tính và thiết kế giao diện máy tính cho phép tương tác hiệu quả và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human-computer interaction is crucial for developing user-friendly software."

    "Tương tác người-máy tính là rất quan trọng để phát triển phần mềm thân thiện với người dùng."

  • "The field of human-computer interaction aims to improve the relationship between humans and computers."

    "Lĩnh vực tương tác người-máy tính nhằm mục đích cải thiện mối quan hệ giữa con người và máy tính."

  • "HCI principles are used to design intuitive and efficient user interfaces."

    "Các nguyên tắc HCI được sử dụng để thiết kế giao diện người dùng trực quan và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interaction sự tương tác, sự giao tiếp
Adjective interactive tính tương tác, có tính giao tiếp
Verb interact tương tác, giao tiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
human-computer interaction

Nguồn gốc của HCI

Thuật ngữ 'human-computer interaction' (HCI) bắt đầu phổ biến vào những năm 1980 khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến hơn. Các nhà khoa học và kỹ sư nhận ra rằng cần phải thiết kế các hệ thống máy tính thân thiện hơn với người dùng. Vì vậy, HCI ra đời như một lĩnh vực nghiên cứu để cải thiện trải nghiệm của con người khi sử dụng máy tính.

Usage Note

Human-computer interaction (HCI) focuses on making computer systems usable, efficient, and enjoyable for humans. It involves principles of computer science, cognitive science, psychology, and design.

Prepositions

in for with

in: chỉ lĩnh vực nghiên cứu, for: chỉ mục đích thiết kế, with: chỉ sự tương tác thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human-computer interaction (hci)
  • effective human-computer interaction (hci)
    (tương tác người-máy hiệu quả)
  • intuitive human-computer interaction (hci)
    (tương tác người-máy trực quan)
  • seamless human-computer interaction (hci)
    (tương tác người-máy liền mạch)
Verb + human-computer interaction (hci)
  • improve human-computer interaction (hci)
    (cải thiện tương tác người-máy)
  • study human-computer interaction (hci)
    (nghiên cứu về tương tác người-máy)
  • design human-computer interaction (hci)
    (thiết kế tương tác người-máy)

Idioms

  • at the human-computer interaction (hci) level

    ở cấp độ tương tác người-máy

    "We need to address these issues at the human-computer interaction (hci) level."

    (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này ở cấp độ tương tác người-máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-computer interaction (hci)

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về cách con người tương tác với máy tính và thiết kế giao diện máy tính cho phép tương tác hiệu quả và thú vị.

"Human-computer interaction is crucial for developing user-friendly software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was researching human-computer interaction for her thesis.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang nghiên cứu về tương tác người-máy tính cho luận án của mình.
Phủ định
He told me that he did not find human-computer interaction to be a fascinating field.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy tương tác người-máy tính là một lĩnh vực hấp dẫn.
Nghi vấn
They asked if we had considered the ethical implications of human-computer interaction.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã xem xét các khía cạnh đạo đức của tương tác người-máy tính hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-computer interaction (hci)".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

HCI nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các hệ thống máy tính lấy người dùng làm trung tâm. Điều này có nghĩa là hiểu nhu cầu, mục tiêu và hạn chế của người dùng và sử dụng thông tin này để định hình thiết kế của hệ thống.