(Top Banner Ad)
interception
C1
Danh từ C1 Thể thao, Viễn thông, Quân sự

interception

UK: /ˌɪntəˈsepʃən/ • US: /ˌɪntərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh chặn sự chặn đứng sự bắt giữ (thông tin, người, vật) pha chặn bóng (trong thể thao)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of intercepting someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động chặn đứng hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interception of the pass resulted in a turnover."

    "Việc chặn đường chuyền đã dẫn đến việc mất bóng."

  • "The spy satellite is designed for the interception of radio messages."

    "Vệ tinh gián điệp được thiết kế để chặn các tin nhắn radio."

  • "The country has a sophisticated missile interception system."

    "Đất nước có một hệ thống đánh chặn tên lửa tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intercept
Noun interceptor
Adjective interceptable

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Viễn thông, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
capere
Latin
intercipere
Latin
interceptio
Old French
interception
English
interception

Nguồn gốc La-tinh của từ 'Interception'

Từ 'interception' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'ở giữa', 'giữa') và động từ 'capere' (có nghĩa là 'nắm lấy', 'giữ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nắm lấy ở giữa', 'chặn lại giữa chừng'. Đến thời tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa này tiếp tục được duy trì, đặc biệt trong các ngữ cảnh thể thao và quân sự.

Usage Note

Từ 'interception' thường được dùng để chỉ hành động chặn một vật thể đang di chuyển, một người hoặc một thông tin liên lạc. Trong thể thao, nó đặc biệt liên quan đến việc chặn một đường chuyền bóng. Trong quân sự, nó có thể đề cập đến việc chặn một máy bay hoặc tên lửa. Trong viễn thông, nó có thể đề cập đến việc chặn một tín hiệu.

Prepositions

of

'Interception of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị chặn. Ví dụ: 'the interception of a missile' (sự chặn một tên lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interception
  • successful successful interception
    (sự chặn lại thành công)
  • crucial crucial interception
    (pha chặn bóng/thông tin quan trọng)
  • easy easy interception
    (pha chặn bóng/thông tin dễ dàng)
  • timely timely interception
    (sự chặn đúng lúc)
Verb + interception
  • make make an interception
    (thực hiện một pha chặn bóng/tin nhắn)
  • attempt attempt an interception
    (cố gắng chặn)
  • result in result in an interception
    (dẫn đến một sự chặn bắt)
  • prevent prevent an interception
    (ngăn chặn sự chặn bắt)
Noun + interception (specific types)
  • pass pass interception
    (pha chặn đường chuyền (trong thể thao))
  • data data interception
    (sự chặn dữ liệu)
  • signal signal interception
    (sự chặn tín hiệu)

Idioms

  • make an interception

    thực hiện một pha chặn bóng (thể thao); chặn bắt (thông tin)

    "The cornerback made a spectacular interception in the final minute of the game."

    (Hậu vệ biên đã thực hiện một pha chặn bóng ngoạn mục vào phút cuối của trận đấu.)

  • interception return

    pha trả bóng sau khi chặn được (thể thao)

    "His 40-yard interception return set up a touchdown."

    (Pha trả bóng 40 yard sau khi chặn được của anh ấy đã tạo cơ hội ghi điểm chạm.)

  • electronic interception

    sự chặn bắt điện tử (thông tin, tín hiệu)

    "Governments often conduct electronic interception to gather intelligence."

    (Các chính phủ thường thực hiện việc chặn bắt điện tử để thu thập thông tin tình báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interception

Danh từ
Lật mặt

Hành động chặn đứng hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó.

"The interception of the pass resulted in a turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a quarterback throws a predictable pass, the defense attempts an interception.
Nếu một tiền vệ ném một đường chuyền dễ đoán, hàng phòng ngự sẽ cố gắng đánh chặn.
Phủ định
If the receiver is closely guarded, the quarterback doesn't risk an interception.
Nếu hậu vệ kèm người chặt chẽ, tiền vệ không mạo hiểm để bị đánh chặn.
Nghi vấn
If the defense anticipates the play, do they attempt an interception?
Nếu hàng phòng ngự đoán trước được pha bóng, họ có cố gắng đánh chặn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Intercept the pass!
Hãy chặn đường chuyền!
Phủ định
Do not intercept the radio signals.
Đừng chặn tín hiệu radio.
Nghi vấn
Please intercept this message and deliver it immediately.
Làm ơn chặn tin nhắn này và gửi nó ngay lập tức.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quarterback threw the ball, and the defender made a stunning interception.
Hậu vệ đã có một pha đánh chặn tuyệt vời sau khi tiền vệ ném bóng.
Phủ định
Seldom had the defense been so alert that they managed such a crucial interception.
Hiếm khi hàng phòng ngự tỉnh táo đến mức họ thực hiện được một pha đánh chặn quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Should the enemy intercept our communications, what would be our contingency plan?
Nếu kẻ địch chặn được thông tin liên lạc của chúng ta, kế hoạch dự phòng của chúng ta sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interception".

Interception trong Thể Thao

Trong các môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ (American Football), bóng rổ hoặc bóng đá, 'interception' là một khoảnh khắc kịch tính khi một cầu thủ phòng ngự thành công cướp được đường chuyền của đối thủ. Đặc biệt trong bóng bầu dục, một pha 'interception' thường là bước ngoặt quan trọng, có thể thay đổi cục diện trận đấu, mang lại lợi thế lớn cho đội phòng ngự.

Interception trong Tình báo và An ninh

Ngoài thể thao, 'interception' cũng là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tình báo và an ninh quốc gia. Nó đề cập đến việc chặn bắt các cuộc liên lạc, tín hiệu hoặc dữ liệu điện tử của đối phương hoặc các tổ chức tội phạm. Đây là một công cụ thiết yếu để thu thập thông tin tình báo, phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa an ninh.