seizure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden attack of illness, especially a stroke or an epileptic fit.
Vietnamese Meaning
Một cơn bệnh đột ngột, đặc biệt là đột quỵ hoặc cơn động kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a seizure in the street."
"Anh ấy đã bị một cơn co giật trên đường phố."
-
"She suffered a seizure after the accident."
"Cô ấy bị một cơn co giật sau tai nạn."
-
"The seizure of the ship was illegal."
"Việc chiếm giữ con tàu là bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seize | tóm lấy, nắm bắt, chiếm đoạt |
| Adjective | seizable | có thể bị tịch thu, có thể bị chiếm giữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong y học để chỉ các cơn co giật, động kinh, hoặc các cơn bệnh bộc phát đột ngột khác. Cần phân biệt với 'fit', thường được dùng informal hơn và đôi khi mang nghĩa rộng hơn.
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'seizure' đề cập đến việc chính quyền tịch thu tài sản, đồ vật hoặc bắt giữ người. Sắc thái nghĩa thường mang tính cưỡng chế, tước đoạt.
Prepositions
‘Seizure of’ thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cơn co giật (ví dụ: seizure of epileptic fit). ‘Seizure during’ thường dùng để chỉ thời điểm xảy ra cơn co giật (ví dụ: seizure during sleep).
Collocations (Từ đi kèm)
-
epileptic epileptic seizure (cơn co giật do động kinh)
-
grand mal grand mal seizure (cơn động kinh lớn (dạng nghiêm trọng))
-
focal focal seizure (cơn co giật cục bộ)
-
febrile febrile seizure (co giật do sốt cao)
-
drug drug seizure (vụ tịch thu ma túy)
-
property property seizure (việc tịch thu tài sản)
-
customs customs seizure (vụ tịch thu hàng hóa tại hải quan)
-
have have a seizure (bị lên cơn co giật)
-
suffer suffer a seizure (trải qua một cơn co giật)
-
prevent prevent a seizure (ngăn ngừa cơn co giật)
Idioms
-
seizure of power
chiếm đoạt quyền lực, cướp chính quyền
"The military attempted a swift seizure of power."
(Quân đội đã cố gắng nhanh chóng chiếm đoạt quyền lực.)
-
seizure of assets/property
tịch thu tài sản
"The court ordered the seizure of his illegal assets."
(Tòa án đã ra lệnh tịch thu tài sản bất hợp pháp của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seizure
nounMột cơn bệnh đột ngột, đặc biệt là đột quỵ hoặc cơn động kinh.
"He had a seizure in the street."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient experienced a sudden seizure. |
Bệnh nhân trải qua một cơn co giật đột ngột. |
| Phủ định | The medication prevented a seizure from occurring. |
Thuốc đã ngăn chặn cơn co giật xảy ra. |
| Nghi vấn | Was the seizure caused by a lack of sleep? |
Cơn co giật có phải do thiếu ngủ gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seizure".
