(Top Banner Ad)
seizure
C1
noun C1 Y học, Pháp luật

seizure

UK: /ˈsiːʒər/ • US: /ˈsiːʒər/

Nghĩa tiếng Việt

cơn co giật cơn động kinh sự tịch thu sự chiếm đoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden attack of illness, especially a stroke or an epileptic fit.

Vietnamese Meaning

Một cơn bệnh đột ngột, đặc biệt là đột quỵ hoặc cơn động kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a seizure in the street."

    "Anh ấy đã bị một cơn co giật trên đường phố."

  • "She suffered a seizure after the accident."

    "Cô ấy bị một cơn co giật sau tai nạn."

  • "The seizure of the ship was illegal."

    "Việc chiếm giữ con tàu là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize tóm lấy, nắm bắt, chiếm đoạt
Adjective seizable có thể bị tịch thu, có thể bị chiếm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
seisir
Old French
seisure
Middle English
seisure
English
seizure

Nguồn gốc của 'Seizure'

Từ 'seizure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'seisure', có nghĩa là 'hành động chiếm giữ' hoặc 'hành động lấy đi'. Bản thân 'seisure' lại được tạo ra từ động từ 'seisir', có nghĩa là 'tóm lấy' hoặc 'nắm giữ'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm cả các tình trạng y tế (như co giật) và các hành động pháp lý (như tịch thu).

Usage Note

Thường dùng trong y học để chỉ các cơn co giật, động kinh, hoặc các cơn bệnh bộc phát đột ngột khác. Cần phân biệt với 'fit', thường được dùng informal hơn và đôi khi mang nghĩa rộng hơn.
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'seizure' đề cập đến việc chính quyền tịch thu tài sản, đồ vật hoặc bắt giữ người. Sắc thái nghĩa thường mang tính cưỡng chế, tước đoạt.

Prepositions

of during

‘Seizure of’ thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cơn co giật (ví dụ: seizure of epileptic fit). ‘Seizure during’ thường dùng để chỉ thời điểm xảy ra cơn co giật (ví dụ: seizure during sleep).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + seizure (trong y tế)
  • epileptic epileptic seizure
    (cơn co giật do động kinh)
  • grand mal grand mal seizure
    (cơn động kinh lớn (dạng nghiêm trọng))
  • focal focal seizure
    (cơn co giật cục bộ)
  • febrile febrile seizure
    (co giật do sốt cao)
Tính từ + seizure (trong pháp lý/hành chính)
  • drug drug seizure
    (vụ tịch thu ma túy)
  • property property seizure
    (việc tịch thu tài sản)
  • customs customs seizure
    (vụ tịch thu hàng hóa tại hải quan)
Động từ + seizure (liên quan đến y tế)
  • have have a seizure
    (bị lên cơn co giật)
  • suffer suffer a seizure
    (trải qua một cơn co giật)
  • prevent prevent a seizure
    (ngăn ngừa cơn co giật)

Idioms

  • seizure of power

    chiếm đoạt quyền lực, cướp chính quyền

    "The military attempted a swift seizure of power."

    (Quân đội đã cố gắng nhanh chóng chiếm đoạt quyền lực.)

  • seizure of assets/property

    tịch thu tài sản

    "The court ordered the seizure of his illegal assets."

    (Tòa án đã ra lệnh tịch thu tài sản bất hợp pháp của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seizure

noun
Lật mặt

Một cơn bệnh đột ngột, đặc biệt là đột quỵ hoặc cơn động kinh.

"He had a seizure in the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced a sudden seizure.
Bệnh nhân trải qua một cơn co giật đột ngột.
Phủ định
The medication prevented a seizure from occurring.
Thuốc đã ngăn chặn cơn co giật xảy ra.
Nghi vấn
Was the seizure caused by a lack of sleep?
Cơn co giật có phải do thiếu ngủ gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seizure".

Bệnh động kinh và sự kỳ thị

Trong lịch sử, các cơn co giật (seizure) do động kinh thường bị hiểu lầm và gây ra sự kỳ thị xã hội nghiêm trọng ở nhiều nền văn hóa. Ngày nay, nhận thức về bệnh động kinh đã được cải thiện đáng kể, nhưng những định kiến cũ vẫn còn tồn tại ở một số nơi, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục và sự thông cảm.

Quyền cá nhân và sự tịch thu

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'seizure' (tịch thu) tài sản hoặc bằng chứng của một cá nhân bởi chính phủ được coi là một hành động nghiêm trọng. Nó thường yêu cầu lệnh của tòa án hoặc bằng chứng rõ ràng về tội phạm để bảo vệ quyền và tự do cá nhân, phản ánh tầm quan trọng của thủ tục pháp lý đúng đắn.