(Top Banner Ad)
intercommunication
C1
noun C1 Truyền thông, Công nghệ thông tin, Quan hệ quốc tế

intercommunication

UK: /ˌɪntəkəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪntərkəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giao tiếp lẫn nhau sự trao đổi thông tin liên lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of people communicating with each other.

Vietnamese Meaning

Quá trình mọi người giao tiếp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective intercommunication between departments is crucial for the success of the company."

    "Sự giao tiếp hiệu quả giữa các phòng ban là rất quan trọng cho sự thành công của công ty."

  • "The lack of intercommunication led to misunderstandings within the team."

    "Sự thiếu giao tiếp lẫn nhau đã dẫn đến những hiểu lầm trong nhóm."

  • "Improved intercommunication can enhance relationships and resolve conflicts."

    "Cải thiện giao tiếp lẫn nhau có thể tăng cường các mối quan hệ và giải quyết xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở
Noun communicator Người giao tiếp
Verb intercommunicate Trao đổi, giao tiếp qua lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ thông tin, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
communicare
English
intercommunication

Gốc rễ của sự kết nối

Từ 'intercommunication' được ghép từ tiền tố Latin 'inter-' (nghĩa là 'giữa, qua lại') và từ 'communication' (gốc từ 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung'). Vì vậy, nó mang ý nghĩa của việc chia sẻ thông tin, ý tưởng một cách hai chiều, giữa nhiều người hoặc nhiều nhóm.

Usage Note

Intercommunication nhấn mạnh vào sự giao tiếp hai chiều hoặc đa chiều giữa các cá nhân hoặc nhóm. Nó bao gồm trao đổi thông tin, ý tưởng, cảm xúc, và có thể diễn ra trực tiếp hoặc thông qua các phương tiện truyền thông. Khác với 'communication' đơn thuần, 'intercommunication' ngụ ý một sự tương tác qua lại.

Prepositions

between among

* **between:** Dùng khi giao tiếp diễn ra giữa hai đối tượng cụ thể.
* **among:** Dùng khi giao tiếp diễn ra giữa nhiều đối tượng trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intercommunication
  • promote promote intercommunication
    (thúc đẩy giao tiếp qua lại)
  • facilitate facilitate intercommunication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp qua lại)
  • improve improve intercommunication
    (cải thiện giao tiếp qua lại)
  • establish establish intercommunication
    (thiết lập giao tiếp qua lại)
  • maintain maintain intercommunication
    (duy trì giao tiếp qua lại)
Adjective + intercommunication
  • effective effective intercommunication
    (sự giao tiếp qua lại hiệu quả)
  • direct direct intercommunication
    (sự giao tiếp qua lại trực tiếp)
  • constant constant intercommunication
    (sự giao tiếp qua lại liên tục)
  • mutual mutual intercommunication
    (sự giao tiếp qua lại lẫn nhau)
Noun + intercommunication
  • channels of channels of intercommunication
    (các kênh giao tiếp qua lại)
  • means of means of intercommunication
    (phương tiện giao tiếp qua lại)
  • lack of lack of intercommunication
    (thiếu sự giao tiếp qua lại)

Idioms

  • channels of intercommunication

    các kênh giao tiếp qua lại

    "Modern technology provides various channels of intercommunication."

    (Công nghệ hiện đại cung cấp nhiều kênh giao tiếp qua lại khác nhau.)

  • establish intercommunication

    thiết lập giao tiếp qua lại

    "It's crucial to establish effective intercommunication between departments."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập sự giao tiếp qua lại hiệu quả giữa các phòng ban.)

  • break down intercommunication

    phá vỡ/làm gián đoạn giao tiếp qua lại

    "Misunderstandings can break down intercommunication within a team."

    (Những hiểu lầm có thể làm gián đoạn sự giao tiếp qua lại trong một nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercommunication

noun
Lật mặt

Quá trình mọi người giao tiếp với nhau.

"Effective intercommunication between departments is crucial for the success of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the team will have established effective intercommunication protocols.
Đến năm sau, nhóm sẽ thiết lập các giao thức liên lạc hiệu quả.
Phủ định
By the deadline, they won't have improved intercommunication within the department.
Đến thời hạn, họ sẽ không cải thiện được sự liên lạc giữa các bộ phận.
Nghi vấn
Will the company have implemented enhanced intercommunication strategies by the end of the quarter?
Công ty có triển khai các chiến lược liên lạc nâng cao vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercommunication".

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa hiện đại, giao tiếp qua lại hiệu quả được coi là nền tảng của sự hợp tác, dân chủ và tiến bộ. Từ việc trao đổi ý tưởng trong khoa học đến việc đối thoại trong chính trị, khả năng 'intercommunication' (giao tiếp hai chiều, liên kết) là chìa khóa để giải quyết vấn đề và xây dựng cộng đồng vững mạnh.

Kết nối toàn cầu và Công nghệ

Sự phát triển của Internet và các mạng xã hội đã thúc đẩy 'intercommunication' (sự giao tiếp qua lại) trên quy mô toàn cầu. Mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể dễ dàng chia sẻ thông tin, ý kiến và văn hóa, tạo ra một 'làng toàn cầu' nơi sự tương tác đa chiều là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.