(Top Banner Ad)
interjection
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

interjection

UK: /ˌɪntədʒˈekʃən/ • US: /ˌɪntərˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thán từ tiếng cảm thán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abrupt remark, made especially as an aside or interruption.

Vietnamese Meaning

Một lời nói thốt ra đột ngột, đặc biệt là một lời nói xen ngang hoặc ngắt lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Ouch!" is an interjection."

    ""Ôi!" là một thán từ."

  • "The sentence began with the interjection 'alas!'"

    "Câu đó bắt đầu bằng thán từ 'alas!'"

  • "He punctuated his speech with frequent interjections of 'um' and 'er'."

    "Anh ta ngắt quãng bài phát biểu của mình bằng những tiếng 'ừ' và 'à' thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interject xen vào, nói chen vào
Adjective interjective mang tính thán từ, xen vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between) + iacere (to throw)
Latin
interiēctiō (a throwing between, a remark thrown in)
English
interjection (late 14th century)

Thán từ: Lời nói chen giữa

Từ 'interjection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interiēctiō', có nghĩa là 'một lời nói được ném vào giữa'. Nó được tạo thành từ 'inter-' (giữa) và 'iacere' (ném). Điều này rất phù hợp với chức năng của thán từ trong câu – thường là những từ ngữ biểu cảm được 'ném vào' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự ngạc nhiên.

Usage Note

Interjection thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự bất ngờ. Nó khác với các từ hoặc cụm từ khác ở chỗ nó không có chức năng ngữ pháp trong câu và có thể đứng một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interjection
  • brief a brief interjection
    (một lời nói chen ngang ngắn gọn)
  • sudden a sudden interjection
    (một lời nói chen ngang đột ngột)
  • minor a minor interjection
    (một lời thán từ nhỏ, một lời nói chen ngang không đáng kể)
  • vocal a vocal interjection
    (một lời thán từ bằng giọng nói)
  • polite a polite interjection
    (một lời nói chen ngang lịch sự)
Verb + interjection
  • make to make an interjection
    (đưa ra một lời nói chen ngang, thốt ra một thán từ)
  • utter to utter an interjection
    (phát ra một thán từ)
  • add to add an interjection
    (thêm một lời thán từ)
Noun + of + interjection
  • use the use of interjection
    (việc sử dụng thán từ)

Idioms

  • by way of interjection

    như một lời nói chen ngang, như một lời thán từ (để giải thích cách một bình luận được thêm vào)

    "He added a comment by way of interjection, clarifying his previous statement."

    (Anh ấy đã thêm một bình luận như một lời nói chen ngang, làm rõ phát biểu trước đó của mình.)

  • a mere interjection

    chỉ là một lời nói chen ngang/thán từ đơn thuần (ám chỉ không quan trọng hoặc không có ý nghĩa sâu sắc)

    "Don't pay too much attention to his remark; it was a mere interjection of surprise."

    (Đừng quá để tâm đến lời nhận xét của anh ấy; đó chỉ là một lời thán từ ngạc nhiên đơn thuần.)

  • to punctuate with interjections

    chấm phá, xen kẽ (lời nói, bài phát biểu) bằng những lời thán từ (để tăng cảm xúc hoặc sự sống động)

    "Her passionate speech was punctuated with frequent interjections from the enthusiastic audience."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy được chấm phá bằng những lời thán từ thường xuyên từ khán giả nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interjection

noun
Lật mặt

Một lời nói thốt ra đột ngột, đặc biệt là một lời nói xen ngang hoặc ngắt lời.

""Ouch!" is an interjection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a speaker uses an interjection, it shows their immediate emotion.
Nếu một người nói sử dụng một thán từ, nó thể hiện cảm xúc tức thời của họ.
Phủ định
When an interjection is not used, the speaker's emotion isn't immediately apparent.
Khi một thán từ không được sử dụng, cảm xúc của người nói không được thể hiện ngay lập tức.
Nghi vấn
If a writer uses an interjection, does it always convey strong emotion?
Nếu một nhà văn sử dụng một thán từ, nó có luôn truyền tải cảm xúc mạnh mẽ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will use an interjection to express surprise.
Người nói sẽ sử dụng một thán từ để diễn tả sự ngạc nhiên.
Phủ định
She is not going to analyze the poem for interjectional phrases.
Cô ấy sẽ không phân tích bài thơ để tìm các cụm từ thán từ.
Nghi vấn
Will they define 'Ouch!' as an interjection in the grammar lesson?
Liệu họ có định nghĩa 'Ouch!' là một thán từ trong bài học ngữ pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interjection".

Sức mạnh biểu cảm của thán từ

Thán từ là một phần không thể thiếu trong giao tiếp, giúp chúng ta biểu lộ cảm xúc ngay lập tức như ngạc nhiên ('Wow!'), đau đớn ('Ouch!'), hoặc vui mừng ('Yay!'). Dù các từ cụ thể khác nhau giữa các ngôn ngữ, ý tưởng về việc sử dụng âm thanh hoặc từ ngữ ngắn gọn để bộc lộ cảm xúc là phổ quát trên toàn thế giới, phản ánh cách con người bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên và tức thời.

Thán từ trong văn học và điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh, thán từ thường được dùng để tăng tính chân thực và kịch tính cho lời thoại của nhân vật. Chúng giúp người đọc hoặc khán giả cảm nhận rõ hơn cảm xúc và phản ứng tức thì của nhân vật, làm cho câu chuyện trở nên sống động và gần gũi hơn. Ví dụ, một tiếng 'Gasp!' có thể ngay lập tức truyền tải sự sốc hoặc kinh ngạc.