interjection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abrupt remark, made especially as an aside or interruption.
Vietnamese Meaning
Một lời nói thốt ra đột ngột, đặc biệt là một lời nói xen ngang hoặc ngắt lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Ouch!" is an interjection."
""Ôi!" là một thán từ."
-
"The sentence began with the interjection 'alas!'"
"Câu đó bắt đầu bằng thán từ 'alas!'"
-
"He punctuated his speech with frequent interjections of 'um' and 'er'."
"Anh ta ngắt quãng bài phát biểu của mình bằng những tiếng 'ừ' và 'à' thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interject | xen vào, nói chen vào |
| Adjective | interjective | mang tính thán từ, xen vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Interjection thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự bất ngờ. Nó khác với các từ hoặc cụm từ khác ở chỗ nó không có chức năng ngữ pháp trong câu và có thể đứng một mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief interjection (một lời nói chen ngang ngắn gọn)
-
sudden a sudden interjection (một lời nói chen ngang đột ngột)
-
minor a minor interjection (một lời thán từ nhỏ, một lời nói chen ngang không đáng kể)
-
vocal a vocal interjection (một lời thán từ bằng giọng nói)
-
polite a polite interjection (một lời nói chen ngang lịch sự)
-
make to make an interjection (đưa ra một lời nói chen ngang, thốt ra một thán từ)
-
utter to utter an interjection (phát ra một thán từ)
-
add to add an interjection (thêm một lời thán từ)
-
use the use of interjection (việc sử dụng thán từ)
Idioms
-
by way of interjection
như một lời nói chen ngang, như một lời thán từ (để giải thích cách một bình luận được thêm vào)
"He added a comment by way of interjection, clarifying his previous statement."
(Anh ấy đã thêm một bình luận như một lời nói chen ngang, làm rõ phát biểu trước đó của mình.)
-
a mere interjection
chỉ là một lời nói chen ngang/thán từ đơn thuần (ám chỉ không quan trọng hoặc không có ý nghĩa sâu sắc)
"Don't pay too much attention to his remark; it was a mere interjection of surprise."
(Đừng quá để tâm đến lời nhận xét của anh ấy; đó chỉ là một lời thán từ ngạc nhiên đơn thuần.)
-
to punctuate with interjections
chấm phá, xen kẽ (lời nói, bài phát biểu) bằng những lời thán từ (để tăng cảm xúc hoặc sự sống động)
"Her passionate speech was punctuated with frequent interjections from the enthusiastic audience."
(Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy được chấm phá bằng những lời thán từ thường xuyên từ khán giả nhiệt tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interjection
nounMột lời nói thốt ra đột ngột, đặc biệt là một lời nói xen ngang hoặc ngắt lời.
""Ouch!" is an interjection."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a speaker uses an interjection, it shows their immediate emotion. |
Nếu một người nói sử dụng một thán từ, nó thể hiện cảm xúc tức thời của họ. |
| Phủ định | When an interjection is not used, the speaker's emotion isn't immediately apparent. |
Khi một thán từ không được sử dụng, cảm xúc của người nói không được thể hiện ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a writer uses an interjection, does it always convey strong emotion? |
Nếu một nhà văn sử dụng một thán từ, nó có luôn truyền tải cảm xúc mạnh mẽ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker will use an interjection to express surprise. |
Người nói sẽ sử dụng một thán từ để diễn tả sự ngạc nhiên. |
| Phủ định | She is not going to analyze the poem for interjectional phrases. |
Cô ấy sẽ không phân tích bài thơ để tìm các cụm từ thán từ. |
| Nghi vấn | Will they define 'Ouch!' as an interjection in the grammar lesson? |
Liệu họ có định nghĩa 'Ouch!' là một thán từ trong bài học ngữ pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interjection".
