(Top Banner Ad)
syntax
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

syntax

UK: /ˈsɪntæks/ • US: /ˈsɪnˌtæks/

Nghĩa tiếng Việt

cú pháp cấu trúc câu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of words and phrases to create well-formed sentences in a language.

Vietnamese Meaning

Cú pháp; sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành câu có cấu trúc đúng trong một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The syntax of the sentence was incorrect, making it difficult to understand."

    "Cú pháp của câu này không chính xác, gây khó khăn cho việc hiểu."

  • "The compiler checks the syntax of the code before execution."

    "Trình biên dịch kiểm tra cú pháp của mã trước khi thực thi."

  • "Different programming languages have different syntax rules."

    "Các ngôn ngữ lập trình khác nhau có các quy tắc cú pháp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syntax cú pháp, ngữ pháp (cách sắp xếp từ ngữ tạo thành câu)
Adjective syntactic thuộc về cú pháp, thuộc về ngữ pháp
Adverb syntactically về mặt cú pháp, theo cú pháp
Noun syntactician nhà cú pháp học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνταξις (sýntaxis)
Late Latin
syntaxis
Old French
syntaxe
English
syntax

Nguồn gốc từ 'sắp xếp'

Từ 'syntax' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, 'sýntaxis'. Từ này được tạo thành từ 'syn-' (có nghĩa là 'cùng nhau') và 'tassein' (có nghĩa là 'sắp xếp'). Ban đầu, nó ám chỉ việc sắp xếp các binh sĩ trong quân đội hoặc các phần tử trong một hệ thống. Sau này, nó được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ cách các từ được sắp xếp lại với nhau để tạo thành câu có nghĩa, một cách trật tự và hợp lý.

Usage Note

Cú pháp là một hệ thống các quy tắc chi phối cấu trúc của câu. Nó khác với ngữ nghĩa (semantics), vốn liên quan đến ý nghĩa của các từ và câu. Khi nói về syntax, chúng ta thường bàn về trật tự từ, các loại từ (danh từ, động từ, tính từ...) và các mối quan hệ giữa chúng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of' với 'syntax', nó thường biểu thị cú pháp của một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: 'the syntax of English').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syntax
  • correct correct syntax
    (cú pháp đúng)
  • incorrect incorrect syntax
    (cú pháp sai)
  • valid valid syntax
    (cú pháp hợp lệ)
  • basic basic syntax
    (cú pháp cơ bản)
Verb + syntax
  • check check the syntax
    (kiểm tra cú pháp)
  • understand understand the syntax
    (hiểu cú pháp)
  • learn learn the syntax
    (học cú pháp)
  • master master the syntax
    (nắm vững cú pháp)
Noun + syntax
  • programming programming syntax
    (cú pháp lập trình)
  • language language syntax
    (cú pháp ngôn ngữ)

Idioms

  • syntax error

    lỗi cú pháp (một lỗi trong cấu trúc hoặc quy tắc của ngôn ngữ, đặc biệt trong lập trình)

    "I fixed the syntax error in the code, and now it runs perfectly."

    (Tôi đã sửa lỗi cú pháp trong mã và bây giờ nó chạy hoàn hảo.)

  • violate the syntax

    vi phạm cú pháp (sử dụng cấu trúc câu hoặc quy tắc ngôn ngữ một cách không chính xác)

    "Your sentence violates the syntax rules for subject-verb agreement."

    (Câu của bạn vi phạm các quy tắc cú pháp về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syntax

danh từ
Lật mặt

Cú pháp; sự sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành câu có cấu trúc đúng trong một ngôn ngữ.

"The syntax of the sentence was incorrect, making it difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer is checking the syntax of the code.
Lập trình viên đang kiểm tra cú pháp của đoạn mã.
Phủ định
The compiler is not recognizing the syntactic structure.
Trình biên dịch không nhận ra cấu trúc cú pháp.
Nghi vấn
Are they analyzing the syntax to find errors?
Họ có đang phân tích cú pháp để tìm lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntax".

Cú pháp trong Lập trình Máy tính

Trong thế giới công nghệ, 'syntax' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Mỗi ngôn ngữ lập trình (như Python, Java, C++) có một bộ quy tắc cú pháp riêng biệt. Để máy tính có thể hiểu và thực thi mã, lập trình viên phải viết mã theo đúng cú pháp đó. Một 'syntax error' nhỏ cũng có thể khiến chương trình không chạy được, giống như việc bạn nói một câu không đúng ngữ pháp và người nghe không thể hiểu.

Cú pháp và Ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, cú pháp không chỉ là một tập hợp các quy tắc cứng nhắc mà còn phản ánh cách con người tổ chức tư duy và giao tiếp. Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cú pháp để hiểu sâu hơn về cấu trúc bên trong của ngôn ngữ và cách chúng ta tạo ra vô số câu mới từ một số lượng hữu hạn các từ và quy tắc. Điều này cũng có ý nghĩa lớn trong việc phát triển Trí tuệ Nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).