(Top Banner Ad)
internally displaced person (idp)
C1
noun C1 Nghiên cứu tị nạn, Luật nhân đạo quốc tế, Xã hội học

internally displaced person (idp)

UK: /ɪnˈtɜːrnəli dɪˈspleɪst ˈpɜːsn/ • US: /ɪnˈtɜːrnəli dɪˈspleɪst ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người di tản nội địa người phải rời bỏ nhà cửa trong nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who has been forced to flee their home but remains within their country's borders.

Vietnamese Meaning

Người phải rời bỏ nhà cửa và quê hương nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of internally displaced persons in the country has increased due to the ongoing conflict."

    "Số lượng người di tản nội địa trong nước đã tăng lên do xung đột đang diễn ra."

  • "The UN is providing assistance to internally displaced persons in the affected region."

    "Liên Hợp Quốc đang cung cấp viện trợ cho những người di tản nội địa trong khu vực bị ảnh hưởng."

  • "Many internally displaced persons are living in camps with limited access to basic necessities."

    "Nhiều người di tản nội địa đang sống trong các trại với khả năng tiếp cận hạn chế các nhu yếu phẩm cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internally displaced person (IDP) Người di tản nội địa
Noun displacement Sự di dời, sự dịch chuyển
Verb displace Di dời, thay thế, buộc phải rời đi
Adjective displaced Bị di dời, bị thay thế
Adverb internally Nội bộ, bên trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu tị nạn, Luật nhân đạo quốc tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
internal
English
displace
English
person
English
internally displaced person

Nguồn gốc của 'Người di tản nội địa'

Cụm từ 'internally displaced person' (IDP) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 trong bối cảnh các tổ chức nhân đạo và Liên Hợp Quốc tìm cách phân loại những người buộc phải rời bỏ nhà cửa do xung đột, bạo lực hoặc thiên tai nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của mình. Thuật ngữ này giúp phân biệt họ với 'người tị nạn' (refugee), những người đã vượt biên giới quốc tế và được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế. Việc tạo ra thuật ngữ này nhằm mục đích nâng cao nhận thức về nhu cầu và quyền của những người này, vốn thường không được bảo vệ đầy đủ như người tị nạn.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người buộc phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, bạo lực, vi phạm nhân quyền, hoặc thiên tai, nhưng không vượt qua biên giới quốc tế. Nó khác với 'refugee' (người tị nạn), người đã vượt qua biên giới quốc tế để tìm kiếm sự bảo vệ ở một quốc gia khác. 'Internally displaced' nhấn mạnh tình trạng di dời bên trong lãnh thổ một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internally displaced person (idp)
  • vulnerable vulnerable internally displaced persons
    (những người di tản nội địa dễ bị tổn thương)
  • newly newly internally displaced persons
    (những người di tản nội địa mới)
  • returning returning internally displaced persons
    (những người di tản nội địa trở về)
Verb + internally displaced person (idp)
  • protect to protect internally displaced persons
    (bảo vệ những người di tản nội địa)
  • assist to assist internally displaced persons
    (hỗ trợ những người di tản nội địa)
  • resettle to resettle internally displaced persons
    (tái định cư cho những người di tản nội địa)
Noun (associated with) internally displaced person (idp)
  • camps camps for internally displaced persons
    (các trại dành cho người di tản nội địa)
  • rights rights of internally displaced persons
    (quyền của những người di tản nội địa)
  • needs needs of internally displaced persons
    (nhu cầu của những người di tản nội địa)

Idioms

  • protection of internally displaced persons

    sự bảo vệ những người di tản nội địa

    "The government is responsible for the protection of internally displaced persons."

    (Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ những người di tản nội địa.)

  • assistance to internally displaced persons

    sự hỗ trợ những người di tản nội địa

    "International organizations provide vital assistance to internally displaced persons."

    (Các tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho những người di tản nội địa.)

  • durable solutions for internally displaced persons

    các giải pháp bền vững cho những người di tản nội địa

    "Finding durable solutions for internally displaced persons is a major humanitarian challenge."

    (Tìm kiếm các giải pháp bền vững cho những người di tản nội địa là một thách thức nhân đạo lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internally displaced person (idp)

noun
Lật mặt

Người phải rời bỏ nhà cửa và quê hương nhưng vẫn ở lại trong biên giới quốc gia của họ.

"The number of internally displaced persons in the country has increased due to the ongoing conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the number of internally displaced persons is staggering!
Ồ, số lượng người phải rời bỏ nhà cửa thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the camp is not equipped to handle so many internally displaced people.
Than ôi, trại không được trang bị để tiếp nhận quá nhiều người phải rời bỏ nhà cửa.
Nghi vấn
Good heavens, are those internally displaced families receiving enough aid?
Trời ơi, những gia đình phải rời bỏ nhà cửa đó có nhận đủ viện trợ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of internally displaced persons has increased significantly in the past decade.
Số lượng người di cư nội địa đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
Phủ định
The government has not yet provided sufficient support for internally displaced communities.
Chính phủ vẫn chưa cung cấp đủ sự hỗ trợ cho các cộng đồng người di cư nội địa.
Nghi vấn
Has the UN successfully addressed the needs of internally displaced people in the region?
Liên Hợp Quốc đã giải quyết thành công các nhu cầu của người di cư nội địa trong khu vực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internally displaced person (idp)".

Sự khác biệt giữa IDP và Người tị nạn (Refugee)

Mặc dù cả IDP và người tị nạn đều là những người buộc phải rời bỏ nhà cửa, có một sự khác biệt pháp lý quan trọng: IDP vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ, trong khi người tị nạn đã vượt qua biên giới quốc tế. Điều này có nghĩa là IDP vẫn thuộc thẩm quyền pháp lý và trách nhiệm của chính phủ nước sở tại, ngay cả khi chính phủ đó không thể hoặc không muốn bảo vệ họ. Ngược lại, người tị nạn được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế và các công ước như Công ước Người tị nạn năm 1951.

Nguyên nhân và Quy mô toàn cầu

Người di tản nội địa thường bị buộc phải rời bỏ nhà cửa do xung đột vũ trang, bạo lực tổng thể, vi phạm nhân quyền hoặc thiên tai (như lũ lụt, động đất). Đây là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, với hàng chục triệu người trên khắp thế giới đang phải sống trong tình trạng di tản nội địa, thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu thốn về lương thực, chỗ ở, y tế và giáo dục, cũng như nguy cơ bị bóc lột và bạo lực.