(Top Banner Ad)
internet hosting
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

internet hosting

UK: /ˈɪntəˌnɛt ˈhəʊstɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈhoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ lưu trữ internet dịch vụ hosting internet lưu trữ web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of providing the equipment and services required for websites to be accessible on the internet.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ cung cấp thiết bị và dịch vụ cần thiết để các trang web có thể truy cập được trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reliable internet hosting is essential for any successful online business."

    "Dịch vụ internet hosting đáng tin cậy là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp trực tuyến thành công nào."

  • "The company provides internet hosting services to small businesses."

    "Công ty cung cấp dịch vụ internet hosting cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Internet Mạng lưới máy tính toàn cầu
Noun host Máy chủ; nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ
Verb host Lưu trữ (website, ứng dụng); cung cấp dịch vụ máy chủ
Noun hosting Dịch vụ lưu trữ; sự lưu trữ
Noun web hosting Dịch vụ lưu trữ web
Noun server Máy chủ (thiết bị vật lý)
Noun domain name Tên miền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Old English
net
English (1970s)
Internet
Proto-Indo-European
*ghos-ti-
Latin
hospes
Old French
oste
Middle English
host
English (1990s, computing)
hosting
English (mid-1990s)
internet hosting

Nguồn gốc của 'Internet Hosting'

'Internet hosting' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi Internet trở nên phổ biến vào giữa những năm 1990. 'Internet' có nguồn gốc từ 'inter-' (giữa) và 'net' (mạng), ám chỉ mạng lưới kết nối toàn cầu. 'Hosting' xuất phát từ từ 'host' (chủ nhà), mang ý nghĩa cung cấp không gian hoặc dịch vụ. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'internet hosting' nghĩa là dịch vụ cung cấp máy chủ và các tài nguyên khác để website hoặc ứng dụng có thể hoạt động và hiển thị trực tuyến.

Usage Note

Internet hosting đề cập đến việc thuê không gian máy chủ để lưu trữ các tệp và dữ liệu cần thiết cho một trang web hoạt động. Nó bao gồm việc bảo trì máy chủ, bảo mật và đảm bảo thời gian hoạt động của trang web. Khác với 'cloud hosting' (lưu trữ đám mây) vốn linh hoạt và có thể mở rộng hơn, 'internet hosting' thường mang tính cố định về tài nguyên.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc lưu trữ: 'We need internet hosting for our new website.' (Chúng tôi cần dịch vụ internet hosting cho trang web mới của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet hosting
  • shared shared internet hosting
    (dịch vụ lưu trữ internet chia sẻ)
  • dedicated dedicated internet hosting
    (dịch vụ lưu trữ internet chuyên dụng)
  • cloud cloud internet hosting
    (dịch vụ lưu trữ internet đám mây)
  • managed managed internet hosting
    (dịch vụ lưu trữ internet được quản lý)
  • reliable reliable internet hosting
    (dịch vụ lưu trữ internet đáng tin cậy)
Verb + internet hosting
  • provide provide internet hosting
    (cung cấp dịch vụ lưu trữ internet)
  • choose choose internet hosting
    (chọn dịch vụ lưu trữ internet)
  • manage manage internet hosting
    (quản lý dịch vụ lưu trữ internet)
  • sign up for sign up for internet hosting
    (đăng ký dịch vụ lưu trữ internet)
Noun + internet hosting
  • provider internet hosting provider
    (nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ internet)
  • service internet hosting service
    (dịch vụ lưu trữ internet)

Idioms

  • Set up internet hosting

    Thiết lập dịch vụ lưu trữ internet

    "You need to set up internet hosting before your website can go live."

    (Bạn cần thiết lập dịch vụ lưu trữ internet trước khi website của bạn có thể hoạt động trực tuyến.)

  • Migrate internet hosting

    Di chuyển dịch vụ lưu trữ internet

    "Many companies migrate internet hosting to improve performance or reduce costs."

    (Nhiều công ty di chuyển dịch vụ lưu trữ internet để cải thiện hiệu suất hoặc giảm chi phí.)

  • Outsource internet hosting

    Thuê ngoài dịch vụ lưu trữ internet

    "Small businesses often outsource internet hosting to focus on their core operations."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường thuê ngoài dịch vụ lưu trữ internet để tập trung vào các hoạt động cốt lõi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet hosting

danh từ
Lật mặt

Dịch vụ cung cấp thiết bị và dịch vụ cần thiết để các trang web có thể truy cập được trên internet.

"Reliable internet hosting is essential for any successful online business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet hosting".

Xương sống của kỷ nguyên số

Dịch vụ lưu trữ internet là nền tảng không thể thiếu của thế giới kỹ thuật số ngày nay. Mọi website, ứng dụng di động, dịch vụ trực tuyến từ thương mại điện tử đến mạng xã hội đều cần có máy chủ lưu trữ để hoạt động. Nó cho phép thông tin được truy cập 24/7 từ mọi nơi trên thế giới, tạo điều kiện cho sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế số và giao tiếp toàn cầu.

Dân chủ hóa sự hiện diện trực tuyến

Trước khi có các dịch vụ lưu trữ internet dễ tiếp cận, việc có một sự hiện diện trực tuyến đòi hỏi đầu tư lớn vào phần cứng và cơ sở hạ tầng. Giờ đây, các cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và các tổ chức phi lợi nhuận có thể dễ dàng thuê không gian máy chủ với chi phí phải chăng, giúp 'dân chủ hóa' khả năng tiếp cận và chia sẻ thông tin trên quy mô toàn cầu, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh.