(Top Banner Ad)
bandwidth
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

bandwidth

UK: /ˈbændˌwɪdθ/ • US: /ˈbændˌwɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

băng thông dải thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of frequencies within a given band, in particular that used to transmit a signal.

Vietnamese Meaning

Dải tần số trong một băng tần nhất định, đặc biệt là dải tần được sử dụng để truyền tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bandwidth of our internet connection is insufficient for streaming high-definition video."

    "Băng thông kết nối internet của chúng ta không đủ để xem video độ phân giải cao."

  • "The company increased its internet bandwidth to improve video conferencing quality."

    "Công ty đã tăng băng thông internet để cải thiện chất lượng hội nghị video."

  • "He lacks the bandwidth to take on any additional responsibilities at work."

    "Anh ấy không có đủ khả năng để đảm nhận thêm bất kỳ trách nhiệm nào tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broadband Băng thông rộng (dịch vụ internet tốc độ cao)
Noun narrowband Băng thông hẹp
Adjective (Compound) high-bandwidth Có băng thông cao
Adjective (Compound) low-bandwidth Có băng thông thấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
band + width
English (c. 1920s)
bandwidth (Telecommunications)
English (c. 1980s-Present)
bandwidth (Data/Capacity)

Nguồn gốc Kỹ thuật

Từ 'bandwidth' (băng thông) xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1920 trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật vô tuyến (radio). Nó là sự kết hợp của 'band' (dải tần số) và 'width' (chiều rộng), dùng để chỉ phạm vi tần số mà một tín hiệu có thể truyền đi.

Nghĩa chuyển (Ẩn dụ)

Trong kỷ nguyên Internet (khoảng thập niên 1980), nghĩa của từ này mở rộng sang 'tốc độ/dung lượng truyền dữ liệu số'. Gần đây, nó còn được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ khả năng hoặc nguồn lực (thời gian, tinh thần) mà một người có để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'I don’t have the bandwidth for this now' (Tôi không có đủ khả năng/thời gian để làm việc này lúc này).

Usage Note

Trong lĩnh vực viễn thông và mạng máy tính, bandwidth thường đề cập đến dung lượng truyền tải dữ liệu tối đa của một kết nối internet hoặc mạng. Nó thường được đo bằng bit trên giây (bps), kilobit trên giây (kbps), megabit trên giây (Mbps) hoặc gigabit trên giây (Gbps). Bandwidth cao hơn có nghĩa là có thể truyền nhiều dữ liệu hơn trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

of for

‘Bandwidth of’: đề cập đến bandwidth của một hệ thống hoặc kết nối cụ thể. Ví dụ: ‘The bandwidth of this connection is 100 Mbps.’ ‘Bandwidth for’: đề cập đến bandwidth được dành cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘We need more bandwidth for video streaming.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bandwidth
  • high high bandwidth
    (băng thông cao)
  • sufficient sufficient bandwidth
    (băng thông đủ)
  • limited limited bandwidth
    (băng thông giới hạn)
Verb + bandwidth
  • require require bandwidth
    (yêu cầu băng thông)
  • consume consume bandwidth
    (tiêu thụ băng thông)
  • free up free up bandwidth
    (giải phóng băng thông (hoặc nguồn lực))
Bandwidth + Noun
  • bandwidth bandwidth capacity
    (dung lượng băng thông)
  • bandwidth bandwidth usage
    (mức sử dụng băng thông)

Idioms

  • not have the bandwidth (for something)

    Không có đủ khả năng, thời gian, hoặc nguồn lực tinh thần để làm gì.

    "I’m dealing with too many projects; I simply don’t have the bandwidth to take on another one."

    (Tôi đang xử lý quá nhiều dự án rồi; tôi đơn giản là không còn đủ khả năng để nhận thêm cái khác.)

  • stretch the bandwidth

    Gây quá tải hoặc vượt quá giới hạn khả năng/nguồn lực có sẵn.

    "The manager worried that asking the team to work overtime every week would stretch their bandwidth too far."

    (Người quản lý lo lắng rằng việc yêu cầu đội ngũ làm thêm giờ mỗi tuần sẽ khiến họ bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandwidth

danh từ
Lật mặt

Dải tần số trong một băng tần nhất định, đặc biệt là dải tần được sử dụng để truyền tín hiệu.

"The bandwidth of our internet connection is insufficient for streaming high-definition video."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increasing bandwidth is essential for improving the streaming experience.
Tăng băng thông là điều cần thiết để cải thiện trải nghiệm phát trực tuyến.
Phủ định
Not allocating enough bandwidth to video conferencing can cause interruptions.
Không phân bổ đủ băng thông cho hội nghị video có thể gây ra gián đoạn.
Nghi vấn
Is monitoring bandwidth usage crucial for network administrators?
Việc theo dõi việc sử dụng băng thông có quan trọng đối với quản trị viên mạng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in more bandwidth, they would have avoided the website crashing during the product launch.
Nếu công ty đã đầu tư vào băng thông lớn hơn, họ đã có thể tránh được việc trang web bị sập trong buổi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
If we hadn't had enough bandwidth, the video conference would not have been successful.
Nếu chúng ta không có đủ băng thông, hội nghị video đã không thành công.
Nghi vấn
Would the streaming service have been more reliable if they had allocated more bandwidth?
Dịch vụ phát trực tuyến có đáng tin cậy hơn không nếu họ phân bổ nhiều băng thông hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the increased bandwidth allowed them to stream videos without buffering.
Cô ấy nói rằng băng thông tăng lên cho phép họ phát trực tuyến video mà không bị giật.
Phủ định
He told me that they didn't have enough bandwidth to support the online conference.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không có đủ băng thông để hỗ trợ hội nghị trực tuyến.
Nghi vấn
They asked if the server had sufficient bandwidth for the upcoming software update.
Họ hỏi liệu máy chủ có đủ băng thông cho bản cập nhật phần mềm sắp tới hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandwidth".

Tốc độ và Nền kinh tế Kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây và các nước phát triển, băng thông (bandwidth) là thước đo quan trọng của tiến bộ công nghệ. Việc có 'high bandwidth' không chỉ là lợi thế về kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy nền kinh tế kỹ thuật số, cho phép làm việc từ xa, truyền phát video chất lượng cao và giao dịch điện tử tức thì.

Băng thông và Khoảng cách Số (Digital Divide)

Sự chênh lệch về băng thông giữa các khu vực nông thôn và thành thị, hoặc giữa các quốc gia giàu và nghèo, thường được gọi là 'Khoảng cách số' (Digital Divide). Việc thiếu băng thông đủ là rào cản lớn, ngăn cản nhiều cộng đồng tiếp cận giáo dục, y tế và cơ hội việc làm trực tuyến.