(Top Banner Ad)
internment camp
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

internment camp

UK: /ɪnˈtɜːnmənt kæmp/ • US: /ɪnˈtɜːrnmənt kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại giam giữ trại tập trung (trong một số trường hợp, cần cân nhắc ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prison camp for the confinement of enemy aliens, prisoners of war, political prisoners, etc.

Vietnamese Meaning

Trại giam giữ những người nước ngoài bị coi là thù địch, tù binh chiến tranh, tù nhân chính trị, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During World War II, Japanese Americans were unjustly held in internment camps."

    "Trong Thế chiến II, người Mỹ gốc Nhật đã bị giam giữ bất công trong các trại giam giữ."

  • "The internment camp became a symbol of injustice and racial discrimination."

    "Trại giam giữ đã trở thành biểu tượng của sự bất công và phân biệt chủng tộc."

  • "Many people are advocating for reparations for the victims of internment camps."

    "Nhiều người đang vận động để bồi thường cho các nạn nhân của các trại giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intern Giam giữ, biệt giam (trong một giới hạn cụ thể)
Noun internee Người bị giam giữ, người bị biệt giam
Verb encamp Dựng trại, đóng trại
Noun encampment Chỗ đóng trại, doanh trại
Noun camper Người cắm trại; xe cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
French
interner
English
intern
English
internment
Latin
campus
French
camp
English
camp
English
internment camp

Nguồn gốc "internment camp"

Từ "internment camp" là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Internment" (sự giam giữ, biệt giam) bắt nguồn từ tiếng Latin "internus" (bên trong), qua tiếng Pháp cổ "interner" (giam giữ trong giới hạn). Từ này nói về hành động giam giữ một người hoặc một nhóm người trong một khu vực cụ thể, thường là vì lý do an ninh quốc gia, không phải vì họ đã phạm tội hình sự. "Camp" (trại) có nguồn gốc từ tiếng Latin "campus" (cánh đồng, khu vực mở), qua tiếng Pháp "camp" (trại quân sự). Khi kết hợp lại, "internment camp" miêu tả một nơi được thiết lập để giam giữ người dân trong thời chiến hoặc tình huống khẩn cấp, thường là một nơi tạm thời nhưng có thể kéo dài.

Usage Note

Thuật ngữ 'internment camp' thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến việc giam giữ người dân dựa trên sắc tộc, quốc tịch hoặc quan điểm chính trị, đặc biệt trong thời chiến. Nó khác với 'concentration camp' (trại tập trung) ở mục đích và điều kiện giam giữ, mặc dù đôi khi có sự chồng chéo. 'Internment' nhấn mạnh việc giam giữ vì lý do an ninh hoặc chính trị, trong khi 'concentration' thường liên quan đến lao động cưỡng bức, tra tấn và hành quyết.

Prepositions

in at

'In' được dùng khi nói về việc giam giữ bên trong trại (e.g., He was interned in an internment camp). 'At' thường được sử dụng để chỉ vị trí của trại (e.g., The internment camp at Manzanar).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internment camp
  • notorious notorious internment camp
    (trại giam giữ khét tiếng)
  • remote remote internment camp
    (trại giam giữ hẻo lánh)
  • wartime wartime internment camp
    (trại giam giữ thời chiến)
  • former former internment camp
    (trại giam giữ cũ/trước đây)
  • overcrowded overcrowded internment camp
    (trại giam giữ quá tải)
Verb + internment camp
  • establish establish an internment camp
    (thành lập trại giam giữ)
  • operate operate an internment camp
    (vận hành trại giam giữ)
  • dismantle dismantle an internment camp
    (dỡ bỏ trại giam giữ)
  • be sent to be sent to an internment camp
    (bị gửi đến trại giam giữ)
  • be held in be held in an internment camp
    (bị giam giữ trong trại giam)
Noun + internment camp
  • conditions in conditions in internment camps
    (điều kiện trong các trại giam giữ)
  • survivors of survivors of internment camps
    (những người sống sót từ các trại giam giữ)
  • victims of victims of internment camps
    (các nạn nhân của các trại giam giữ)

Idioms

  • be interned in an internment camp

    bị giam giữ trong một trại giam giữ

    "Many civilians were interned in internment camps during the war."

    (Nhiều dân thường đã bị giam giữ trong các trại giam giữ trong chiến tranh.)

  • establish an internment camp

    thành lập một trại giam giữ

    "The government decided to establish an internment camp for enemy aliens."

    (Chính phủ quyết định thành lập một trại giam giữ cho người nước ngoài thù địch.)

  • conditions in internment camps

    điều kiện trong các trại giam giữ

    "The report detailed the harsh conditions in internment camps."

    (Báo cáo đã nêu chi tiết các điều kiện khắc nghiệt trong các trại giam giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internment camp

noun
Lật mặt

Trại giam giữ những người nước ngoài bị coi là thù địch, tù binh chiến tranh, tù nhân chính trị, v.v.

"During World War II, Japanese Americans were unjustly held in internment camps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sent to an internment camp during the war.
Họ đã bị gửi đến trại giam trong chiến tranh.
Phủ định
None of us expected to end up in an internment camp.
Không ai trong chúng tôi ngờ rằng mình sẽ kết thúc ở một trại giam.
Nghi vấn
Was this internment camp for citizens or for prisoners of war?
Trại giam này dành cho công dân hay cho tù nhân chiến tranh?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country is at war, it sometimes establishes an internment camp.
Nếu một quốc gia đang có chiến tranh, đôi khi họ thành lập một trại giam.
Phủ định
When a government respects human rights, it doesn't usually need an internment camp.
Khi một chính phủ tôn trọng quyền con người, họ thường không cần một trại giam.
Nghi vấn
If a country has an internment camp, does it always violate international law?
Nếu một quốc gia có một trại giam, nó có luôn vi phạm luật pháp quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internment camp".

Trại giam giữ người Mỹ gốc Nhật trong Thế chiến II

Trong Thế chiến II, chính phủ Hoa Kỳ đã thành lập các trại giam giữ để biệt giam khoảng 120.000 người Mỹ gốc Nhật, chủ yếu là công dân Hoa Kỳ hoặc người nhập cư hợp pháp, sau cuộc tấn công Trân Châu Cảng. Hành động này được biện minh bằng lý do an ninh quốc gia, nhưng sau đó được công nhận rộng rãi là một sai lầm lịch sử và vi phạm quyền công dân, dẫn đến việc chính phủ Mỹ phải xin lỗi và bồi thường cho các nạn nhân vào cuối thế kỷ 20.

Mục đích và tranh cãi về quyền con người

Các trại giam giữ thường được thành lập bởi các chính phủ trong thời kỳ chiến tranh hoặc khủng hoảng chính trị để giam giữ những người được coi là mối đe dọa tiềm tàng đối với an ninh quốc gia, thường là người nước ngoài hoặc các nhóm thiểu số. Mặc dù được viện dẫn là để bảo vệ quốc gia, các trại này thường bị chỉ trích gay gắt vì vi phạm nhân quyền cơ bản, thiếu quy trình pháp lý thích đáng và gây ra đau khổ lớn cho những người bị giam giữ, không có bằng chứng phạm tội cụ thể.