(Top Banner Ad)
confinement
C1
noun C1 Pháp luật, Y học, Xã hội

confinement

UK: /kənˈfaɪnmənt/ • US: /kənˈfaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự giam cầm sự hạn chế thời gian ở cữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being confined; imprisonment.

Vietnamese Meaning

Sự giam cầm; tình trạng bị hạn chế tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was held in solitary confinement for two weeks."

    "Anh ta bị biệt giam trong hai tuần."

  • "The prisoners were kept in strict confinement."

    "Các tù nhân bị giam giữ nghiêm ngặt."

  • "She spent her confinement reading and resting."

    "Cô ấy dành thời gian ở cữ để đọc sách và nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confine giam giữ, giới hạn, hạn chế
Adjective confined bị giam cầm, bị giới hạn, chật hẹp
Noun confinement sự giam cầm, sự hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + finis ('end, border')
Old French
confiner ('to border on')
Late Middle English
confine ('to border on, to restrain')
16th Century English
confinement

Chung một đường biên

Từ 'confinement' có gốc từ Latin là 'con-' (cùng nhau) và 'finis' (ranh giới). Ban đầu, động từ 'confine' chỉ có nghĩa là 'có chung đường biên giới'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển sang 'giới hạn trong một đường biên giới', và cuối cùng danh từ 'confinement' mang ý nghĩa là 'sự giam cầm' hoặc 'sự hạn chế' trong một không gian nhất định, giống như bị nhốt trong các đường biên giới.

Usage Note

Chỉ tình trạng bị giam giữ trong một không gian hạn chế, có thể là do pháp luật, bệnh tật hoặc các yếu tố khác. Khác với 'imprisonment' (sự bỏ tù) thường chỉ việc giam giữ do vi phạm pháp luật.
Trong ngữ cảnh này, 'confinement' ám chỉ thời gian người mẹ ở nhà và nghỉ ngơi sau khi sinh con, thường kéo dài vài tuần hoặc vài tháng. Mục đích là để phục hồi sức khỏe và chăm sóc em bé. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Prepositions

in under

'In confinement' thường chỉ việc đang trong quá trình bị giam giữ hoặc hạn chế tự do. 'Under confinement' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự kiểm soát và hạn chế mà ai đó phải chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confinement
  • solitary confinement
    (biệt giam)
  • home confinement
    (quản thúc tại gia)
  • prolonged confinement
    (sự giam giữ kéo dài)
  • close confinement
    (sự giam giữ nghiêm ngặt)
Verb + confinement
  • be sentenced to confinement
    (bị kết án giam giữ)
  • escape from confinement
    (trốn thoát khỏi nơi giam giữ)
  • endure confinement
    (chịu đựng sự giam cầm)
  • be held in confinement
    (bị giam giữ)

Idioms

  • solitary confinement

    Biệt giam; một hình thức trừng phạt trong tù bằng cách cách ly hoàn toàn một tù nhân.

    "He was placed in solitary confinement for fighting with another inmate."

    (Anh ta đã bị biệt giam vì đánh nhau với một bạn tù khác.)

  • home confinement

    Quản thúc tại gia; một hình phạt yêu cầu người phạm tội phải ở nhà thay vì đi tù.

    "The elderly businessman was sentenced to three months of home confinement."

    (Nữ doanh nhân lớn tuổi đã bị kết án ba tháng quản thúc tại gia.)

  • a woman's confinement

    (Nghĩa cũ) Thời gian ở cữ; giai đoạn nghỉ ngơi của phụ nữ trước, trong và ngay sau khi sinh con.

    "During her confinement, she was not allowed to receive any visitors except family."

    (Trong thời gian ở cữ, cô ấy không được phép tiếp khách, ngoại trừ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confinement

noun
Lật mặt

Sự giam cầm; tình trạng bị hạn chế tự do.

"He was held in solitary confinement for two weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confinement".

'Ở Cữ' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong lịch sử, đặc biệt là từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, 'confinement' (hay 'lying-in') là thuật ngữ chỉ giai đoạn một phụ nữ sắp sinh hoặc vừa mới sinh con phải ở trong nhà để nghỉ ngơi và hồi phục. Đây là một thông lệ của tầng lớp thượng lưu và trung lưu. Ngày nay, truyền thống này hầu như không còn nhưng từ 'confinement' vẫn còn lưu giữ nét nghĩa lịch sử này.

Biệt Giam và Tranh Cãi Nhân Quyền

Biệt giam ('solitary confinement') là một biện pháp trừng phạt gây tranh cãi trong hệ thống tư pháp của nhiều quốc gia phương Tây. Các nhà hoạt động nhân quyền cho rằng việc cách ly một người trong thời gian dài có thể gây ra tổn hại tâm lý nghiêm trọng và vi phạm quyền con người, trong khi những người ủng hộ cho rằng nó cần thiết để đảm bảo an ninh trong nhà tù.