(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ confinement
C1

confinement

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự giam cầm sự hạn chế thời gian ở cữ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confinement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự giam cầm; tình trạng bị hạn chế tự do.

Definition (English Meaning)

The state of being confined; imprisonment.

Ví dụ Thực tế với 'Confinement'

  • "He was held in solitary confinement for two weeks."

    "Anh ta bị biệt giam trong hai tuần."

  • "The prisoners were kept in strict confinement."

    "Các tù nhân bị giam giữ nghiêm ngặt."

  • "She spent her confinement reading and resting."

    "Cô ấy dành thời gian ở cữ để đọc sách và nghỉ ngơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Confinement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: confinement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

freedom(sự tự do)
liberty(quyền tự do)

Từ liên quan (Related Words)

quarantine(sự cách ly)
isolation(sự cô lập)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Y học Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Confinement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ tình trạng bị giam giữ trong một không gian hạn chế, có thể là do pháp luật, bệnh tật hoặc các yếu tố khác. Khác với 'imprisonment' (sự bỏ tù) thường chỉ việc giam giữ do vi phạm pháp luật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in under

'In confinement' thường chỉ việc đang trong quá trình bị giam giữ hoặc hạn chế tự do. 'Under confinement' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự kiểm soát và hạn chế mà ai đó phải chịu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Confinement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)