confinement
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confinement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự giam cầm; tình trạng bị hạn chế tự do.
Definition (English Meaning)
The state of being confined; imprisonment.
Ví dụ Thực tế với 'Confinement'
-
"He was held in solitary confinement for two weeks."
"Anh ta bị biệt giam trong hai tuần."
-
"The prisoners were kept in strict confinement."
"Các tù nhân bị giam giữ nghiêm ngặt."
-
"She spent her confinement reading and resting."
"Cô ấy dành thời gian ở cữ để đọc sách và nghỉ ngơi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Confinement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: confinement
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Confinement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ tình trạng bị giam giữ trong một không gian hạn chế, có thể là do pháp luật, bệnh tật hoặc các yếu tố khác. Khác với 'imprisonment' (sự bỏ tù) thường chỉ việc giam giữ do vi phạm pháp luật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In confinement' thường chỉ việc đang trong quá trình bị giam giữ hoặc hạn chế tự do. 'Under confinement' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến sự kiểm soát và hạn chế mà ai đó phải chịu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Confinement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.